Từ điển tiếng Anh Among Us: để bạn không bị vote oan
Monday, 29 Nov 2021
Phiêu cùng tiếng Anh Tin tức

Từ điển tiếng Anh Among Us: để bạn không bị vote oan

Advertisement
Rate this post

 

Among us là một broad game online vô cùng nổi tiếng thời gian gần đây. Để có thể cùng chơi với bạn bè quốc tế mà không lo bị vote oan thì bài viết dưới đây chính là dành cho bạn. Cùng elight khám phá bộ từ điển Among us nhé!. 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Lý do phải học Tiếng Anh trong Among Us ngay

Tựa game “ma sói” Among us vô cùng vui nhộn đang làm mưa làm gió thị trường game thời gian gần đây. Nhưng nếu các bạn không học ngay những từ vựng trong game thì sẽ vô tình trở thành “cục tạ” trong game ngay. Vậy lý do cần phải trang bị tiếng anh trong Among us vì:

– Rất nhiều từ vựng tiếng Anh mới về du hành vũ trụ, không gian, điện tử… xuất hiện bao trùm game.

– Nếu chơi cùng những người bạn ngẫu nhiên trên mạng, chúng ta cần thuyết phục họ bằng tiếng Anh để không bị “tống khứ” ra ngoài bầu không gian xa xôi lạnh lẽo.

∠ ĐỌC THÊM Cách học tư vựng tiếng Anh qua game

2 – Từ vựng về nhân vật trong Among Us

  • crewmate /’kru:meɪt/ (n.): thành viên phi hành đoàn – Dân thường
  • impostor/ imposter /im’pɔstə/ (n): kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo
  • spaceship /ˈspeɪsˌʃɪp/ ( n): tàu vũ trụ

3 – Từ vựng về các hoạt động trong Among Us

  • blend (v)+ in: trà trộn
  • eliminate /i’limineit/ (v): tiêu diệt, loại trừ
  • eject /’i:dʤekt/  (v): trục xuất, loại bỏ
  • vote /vout/ (v.): bỏ phiếu 
  • sabotage /’sæbətɑ:ʤ/ (v.) phá hoại
  • vent /vent/ (v.) trồng ra
  • task/ tɑ:sk/ (n.) nhiệm vụ
  • kill /kil/ (v.): giết
  • report /ri’pɔ:t/ (v.) báo cáo
  • emergency /i’mə:dʤensi/ (adj.) khẩn cấp
  • sabotage /’sæbətɑ:ʤ/ (v): phá hoại

∠ ĐỌC THÊM Các game học tiếng Anh trên điện thoại không thể bỏ qua

4 – Từ vựng về các phòng trong Among us

  • cafeteria /,kæfi’tiəriə/ (n):  phòng ăn
  • weapons /’wepən/ (n): kho vũ khí
  • navigation /,nævi’geiʃn/ (n): phòng dẫn đường
  • security /si’kjuəriti/ (n): phòng bảo vệ
  • communications /kə,mju:ni’keiʃn/ (n): phòng thông tin liên lạc
  • storage /’stɔ:ridʤ/ (n): phòng kho
  • electrical /i’lektrikəl/ (n): phòng điện
  • reactor /ri:’æktə/ (n): lò phản ứng
  • lower engine (n):động cơ CPU
  • upper engine (n): động cơ trần

 

Trên đây là từ điển Among us mà  elight tổng hợp để giúp các bạn chơi game tốt hơn. Các bạn đã chơi nhiều chưa? Hãy chia sẻ kinh nghiệm chơi của các bạn ở dưới phần bình luận nhé!

 

Advertisement