Trạng từ trong Tiếng Anh có rất nhiều điều bạn chưa được biết?
Saturday, 30 Nov 2019
Ngữ pháp tiếng Anh

10 phút để “nằm lòng” Trạng từ tiếng Anh

Advertisement

Tiếng Anh vốn đã phong phú, câu trong tiếng Anh còn trở nên sinh động hơn bao giờ hết với sự trợ giúp của trạng từ. Cùng Elight khám phá xem trạng từ tiếng Anh là gì và có những loại trạng từ tiếng Anh nào nhé!

1 – Giới thiệu về trạng từ tiếng Anh

– Trạng từ là từ được sử dụng để bổ nghĩa cho 1 động từ, 1 tính từ, 1 trạng từ khác hoặc cả 1 câu hoàn chỉnh.

E.g. He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy.)

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

Sách Tiếng Anh Cơ Bản

Giá ưu đãi đặc biệt 350.000đ

Ưu đãi duy nhất ngày hôm nay !
Click đặt mua ngay với giá ưu đãi và được tặng kèm 5 phần quà cực giá trị khi mua sách Tiếng Anh Cơ Bản

Ads

Elightbook.com

Đăng Ký Ngay

→ “fluently” bổ nghĩa cho động từ “speaks”.

She is extremely excited. (Cô ấy cực kỳ hào hứng.)

→ “extremely” bổ nghĩa cho tính từ “excited”.

Luckily, he passed the final exam. (May mắn thay, anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)

→ “Luckily” bổ nghĩa cho cả câu đứng sau nó.

2 – Dạng thức của trạng từ tiếng Anh

Rất nhiều trạng từ tiếng Anh có thể được nhận ra từ hình thức của nó. Những trạng từ này thường được hình thành từ tính từ thêm đuôi -ly.

ADJ + LY = ADV

E.g.

Tính từ Trạng từ

Slow (chậm chạp) Slowly (một cách chậm chạp)

Careful (cẩn thận) Carefully (một cách cẩn thận)

Lưu ý!
Tuy nhiên, không phải tất cả các từ có đuôi -ly đều là trạng từ.

E.g. friendly (thân thiện), ugly (xấu xí), homely (giản dị)

=> friendly, ugly, homely đều là tính từ.

– Một vài trạng từ không có đuôi -ly.

E.g. some (một vài), very (rất), well (tốt), often (thường xuyên), never (không bao giờ)

– Một vài trạng từ có dạng thức giống tính từ.

E.g. early (sớm), fast (nhanh), hard (khó), low (thấp), high (cao), straight (thẳng)

3 – Cách dùng của trạng từ tiếng Anh

1 trạng từ thường bổ nghĩa cho:

a – 1 động từ

E.g. The thief acted stupidly. (Tên trộm đã hành động một cách ngu xuẩn.)

V       adv

b – 1 tính từ

E.g. The thief is extremely stupid. (Tên trộm ấy cực kỳ ngu xuẩn.)

adv      adj

c – 1 trạng từ khác

E.g The thief acted really stupidly. (Tên trộm đã hành động một cách thực sự ngu xuẩn.)

adv    adv

d – Cả câu

E.g. Certainly, the thief chose the wrong profession. (Chắc chắn rằng, tên trộm ấy đã chọn sai nghề.)

adv S  + V +  O

4 – Vị trí của trạng từ tiếng Anh

a – Trạng từ có thể được đặt phía sau động từ.

E.g. He spoke angrily (Anh ấy đã nói 1 cách giận dữ.)

V     adv

b – Phía sau tân ngữ hoặc bổ ngữ.

E.g. He opened the door quietly. (Anh ấy đã mở cửa một cách khẽ khàng.)

O     adv

 

Hits: 252

Advertisement

One Comment

Comments are closed.