Giới từ trong tiếng Anh, toàn bộ cách dùng, ví dụ và bài tập - Elight
Sunday, 22 Sep 2019
Giao tiếp tiếng Anh Ngữ pháp tiếng Anh

Các loại giới từ trong tiếng Anh

Advertisement

Giới từ là từ hoặc nhóm từ thường được dùng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự liên hệ giữa danh từ hoặc đại từ này với các thành phần khác trong câu. Vậy giới từ có vai trò gì đối với việc học tiếng Anh của chúng mình nhỉ?

Giới từ trong tiếng Anh

1 – Chức năng giới từ trong tiếng Anh

Dựa vào chức năng mà giới từ được phân loại như sau, nhớ hãy ghi lại luôn nhé!

 

https://elight.edu.vn/source/img/banner-elightbook-8.jpg

2 – Giới từ chỉ nơi chốn

 

Giới từ trong tiếng Anh - 3 giới từ phổ biến nhất IN - ON - AT

Giới từ trong tiếng Anh – 3 giới từ phổ biến nhất IN – ON – AT

2.1 – Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ nơi chốn khác

ABOVE (cao hơn, trên) BELOW (thấp hơn, dưới)

OVER (ngay trên) UNDER (dưới, ngay dưới)

INSIDE – OUTSIDE (bên trong – bên ngoài)

IN FRONT OF (phía trước) BEHIND (phía sau)

NEAR (gần – khoảng cách ngắn)

BY, BESIDE, NEXT TO (bên cạnh)

BETWEEN (ở giữa 2 người/ vật) AMONG (ở giữa một đám đông hoặc nhóm người/ vật)

Với mỗi cặp giới từ, bạn hãy đặt một cặp câu để so sánh và ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

3 – Giới từ chỉ thời gian

 

3.1 – Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ thời gian khác

DURING (trong suốt một khoảng thời gian)

FOR (trong khoảng thời gian hành động hoặc sự việc xảy ra)

SINCE (từ, từ khi)

FROM … TO (từ … đến …)

BY (trước/ vào một thời điểm nào đó)

UNTIL/ TILL (đến, cho đến)

BEFORE (trước) AFTER (sau)

Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến nhất
Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến nhất

Với mỗi giới từ, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

3 – Giới từ chỉ chuyển động

TO (đến, tới một nơi nào đó)

FROM (từ một nơi nào đó)

ACROSS (qua, ngang qua)

ALONG (dọc theo)

ABOUT (quanh quẩn, đây đó)

INTO (vào trong) – OUT OF (ra khỏi)

UP (lên) – DOWN (xuống)

THROUGH (qua, xuyên qua)

TOWARDS (về phía)

ROUND (quanh, vòng quanh)

Với mỗi giới từ trong tiếng Anh, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

Giới từ

4 – Các loại giới từ trong tiếng Anh khác

Ngoài các giới từ chính đã được liệt kê ở trên, các giới từ và cụm giới từ sau đây được dùng để diễn tả:

4.1 – Mục đích hoặc chức năng: for, to, in order to, so as to (để)

For + V-ing/Noun

VD: We stopped for a rest. (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi)

To/In order to/ So as to + V-bare infinitive

VD: I went out to/in order to/so as to post a letter. (Tôi ra ngoài để gửi thư)

4.2 – Nguyên nhân: for, because of, owning to + Ving/Noun (vì, bởi vì)

VD: We didn’t go out because of the rain. (Vì trời mưa nên chúng tôi không đi chơi.)

4.3 – Tác nhân hay phương tiện: by (bằng, bởi), with (bằng)

VD: I go to school by bus. (Tôi tới trường bằng xe buýt.)

You can see it with a microscope. (Anh có thể quan sát nó bằng kính hiển vi.)

4.4 – Sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

VD: They sell eggs by the dozen. (Họ bán trứng theo tá.)

4.5 – Sự tương tự: like (giống)

VD: She looks a bit like Queen Victoria. (Trông bà ấy hơi giống nữ hoàng Victoria.)

4.6 – Sự liên hệ hoặc đồng hành: with (cùng với)

VD: She lives with her uncle and aunt. (Cô ấy sống cùng với chú thím.)

4.7 – Sự sở hữu: with (có), of (của)

VD: We need a computer with a huge memory. (Chúng tôi cần một máy tính có bộ nhớ thật lớn.)

4.8 – Cách thức: by (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng)

VD: The thief got in by breaking a window. (Tên trộm vào nhà bằng cách đập cửa sổ.)

4.9 – Vị trí

 

5 – Bài tập giới từ

5.1 – Phần bài tập

Chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây. 

1. _____ time _____ time I will examine you on the work you have done.

A. From / to                 B. At / to                                 C. In / to                                  D. With / to

2. Make a comment _____ this sentence!

A. to                            B. in                                        C. on                                       D. about

3. The clerk _____ that counter said those purses were _____ sale.

A. in/ for                      B. at/ on                                   C. at/ in                                    D. on/ on

4. The people next door are furious _____ us _____ making so much noise last night.

A. at/ with                   B. with/ for                              C. for/ to                                  D. about/ in

5. The Vietnamese participants always take part _____ sports events with great enthusiasm.

A. in                            B. on                                       C. at                                         D. to

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây. 

6. The price of electricity is going up _____ August.

7. They came to visit us _____ my birthday.

8. Did you have a good time _____ Christmas?

9. The children are really excited _____ their summer vacation.

10. We were very disappointed _____ the organization of the festival.

5.2 – Phần đáp án 

 

Hits: 4989

Advertisement

Sự kiện
Sự kiện
Tiếng Anh Online 899K
Địa điểm
Elight Learning English, Số 22 khu TT nhà hát Chèo Việt Nam, Ngõ 169 Đường Doãn Kế Thiện,Cầu Giấy,Hà Nội-100000
Bắt đầu
31/07/2019
Kết thúc
31/08/2019
Mô tả
Giảm giá khóa học tiếng Anh Online tại Elight Online từ 1.299.000đ xuống còn 899.000đ từ ngày 31/07/2019 đến ngày 31/08/2019
Giá
VND 899000