Giới từ trong tiếng Anh, toàn bộ cách dùng, ví dụ và bài tập - Elight
Tuesday, 25 Feb 2020
Ngữ pháp tiếng Anh

Các loại giới từ trong tiếng Anh

Advertisement

Giới từ là từ hoặc nhóm từ thường được dùng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự liên hệ giữa danh từ hoặc đại từ này với các thành phần khác trong câu. Vậy giới từ có vai trò gì đối với việc học tiếng Anh của chúng mình nhỉ?

Giới từ trong tiếng Anh

1 – Chức năng giới từ trong tiếng Anh

Dựa vào chức năng mà giới từ được phân loại như sau, nhớ hãy ghi lại luôn nhé!

Giới từ chỉ thời gian At , in, on, …
Giới từ chỉ nơi chốn Before, behind, …
Giới từ chỉ chuyển động along, across, …
Giới từ khác. By, with, without ,…

 

2 – Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ Cách dùng Ví dụ
At (ở, tại) Chỉ một địa điểm cụ thể At home, at the station, at the airport …
Dùng trước tên một tòa nhà khi ta đề cập tới hoạt động / sự kiện thường xuyên diễn ra trong đó At the cinema, …
Chỉ nơi làm việc, học tập At work , at school, at college …
In (ở trong, trong) Vị trí bên trong 1 diện tích hay một không gian 3 chiều In the room, in the building, in the park …
Dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước In France, in Paris, …
Dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi / taxi In a car, in a taxi
Dùng chỉ phương hướng và một số cụm từ chỉ nơi chốn In the South, in the North ,…
in the middle, in the back …
On (Trên, ở trên) Chỉ vị trí trên bề mặt On the table, on the wall …
Chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà) On the floor, on the farm, …
Phương tiện đi lại công cộng/ cá nhân On a bus, on a plane, on a bicycle…
Dùng trong cụm từ chỉ vị trí On the left, on the right…

 

Giới từ trong tiếng Anh - 3 giới từ phổ biến nhất IN - ON - AT

Giới từ trong tiếng Anh – 3 giới từ phổ biến nhất IN – ON – AT

2.1 – Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ nơi chốn khác

ABOVE (cao hơn, trên) BELOW (thấp hơn, dưới)

OVER (ngay trên) UNDER (dưới, ngay dưới)

INSIDE – OUTSIDE (bên trong – bên ngoài)

IN FRONT OF (phía trước) BEHIND (phía sau)

NEAR (gần – khoảng cách ngắn)

BY, BESIDE, NEXT TO (bên cạnh)

BETWEEN (ở giữa 2 người/ vật) AMONG (ở giữa một đám đông hoặc nhóm người/ vật)

Với mỗi cặp giới từ, bạn hãy đặt một cặp câu để so sánh và ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

3 – Giới từ chỉ thời gian

Giới từ Cách dùng Ví dụ
At (vào lúc) Chỉ thời điểm At 5pm, at midnight, at noon,…
Nói về những kì nghỉ (toàn bộ một kì nghỉ) At the weekend, at Christmas, …
In (trong) Chỉ một khoảng thời gian dài : tháng, mùa, năm In September, in 1995, in the 1990s
Chỉ một kì nghỉ cụ thể, một khóa học và các buổi trong ngày. In the morning, in the afternoon,…
On (vào) Chỉ ngày trong tuần hoặc ngày tháng trong năm On Monday, on Tuesday ,…
On 30th October…
Chỉ một ngày trong kì nghỉ hoặc các buổi trong 1 ngày cụ thể On Christmas Day,
On Sunday mornings …

 

3.1 – Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ thời gian khác

DURING (trong suốt một khoảng thời gian)

FOR (trong khoảng thời gian hành động hoặc sự việc xảy ra)

SINCE (từ, từ khi)

FROM … TO (từ … đến …)

BY (trước/ vào một thời điểm nào đó)

UNTIL/ TILL (đến, cho đến)

BEFORE (trước) AFTER (sau)

Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến nhất
Các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh phổ biến nhất

Với mỗi giới từ, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

3 – Giới từ chỉ chuyển động

TO (đến, tới một nơi nào đó)

FROM (từ một nơi nào đó)

ACROSS (qua, ngang qua)

ALONG (dọc theo)

ABOUT (quanh quẩn, đây đó)

INTO (vào trong) – OUT OF (ra khỏi)

UP (lên) – DOWN (xuống)

THROUGH (qua, xuyên qua)

TOWARDS (về phía)

ROUND (quanh, vòng quanh)

Với mỗi giới từ trong tiếng Anh, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

Giới từ

4 – Các loại giới từ trong tiếng Anh khác

Ngoài các giới từ chính đã được liệt kê ở trên, các giới từ và cụm giới từ sau đây được dùng để diễn tả:

4.1 – Mục đích hoặc chức năng: for, to, in order to, so as to (để)

For + V-ing/Noun

VD: We stopped for a rest. (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi)

To/In order to/ So as to + V-bare infinitive

VD: I went out to/in order to/so as to post a letter. (Tôi ra ngoài để gửi thư)

4.2 – Nguyên nhân: for, because of, owning to + Ving/Noun (vì, bởi vì)

VD: We didn’t go out because of the rain. (Vì trời mưa nên chúng tôi không đi chơi.)

4.3 – Tác nhân hay phương tiện: by (bằng, bởi), with (bằng)

VD: I go to school by bus. (Tôi tới trường bằng xe buýt.)

You can see it with a microscope. (Anh có thể quan sát nó bằng kính hiển vi.)

4.4 – Sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

VD: They sell eggs by the dozen. (Họ bán trứng theo tá.)

4.5 – Sự tương tự: like (giống)

VD: She looks a bit like Queen Victoria. (Trông bà ấy hơi giống nữ hoàng Victoria.)

4.6 – Sự liên hệ hoặc đồng hành: with (cùng với)

VD: She lives with her uncle and aunt. (Cô ấy sống cùng với chú thím.)

4.7 – Sự sở hữu: with (có), of (của)

VD: We need a computer with a huge memory. (Chúng tôi cần một máy tính có bộ nhớ thật lớn.)

4.8 – Cách thức: by (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng)

VD: The thief got in by breaking a window. (Tên trộm vào nhà bằng cách đập cửa sổ.)

4.9 – Vị trí

Giới từ đứng trước danh từ hoặc đại từ. I bought the coffee maker in January. We recommended the best art school to him.
Giới từ không đứng trước tính từ và động từ The city hall is under construction.
Not : The city hall is under constructive
(Tòa thị chính đang trong quá trình xây dựng.)

 

5 – Bài tập giới từ

5.1 – Phần bài tập

Chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây. 

1. _____ time _____ time I will examine you on the work you have done.

A. From / to                 B. At / to                                 C. In / to                                  D. With / to

2. Make a comment _____ this sentence!

A. to                            B. in                                        C. on                                       D. about

3. The clerk _____ that counter said those purses were _____ sale.

A. in/ for                      B. at/ on                                   C. at/ in                                    D. on/ on

4. The people next door are furious _____ us _____ making so much noise last night.

A. at/ with                   B. with/ for                              C. for/ to                                  D. about/ in

5. The Vietnamese participants always take part _____ sports events with great enthusiasm.

A. in                            B. on                                       C. at                                         D. to

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây. 

6. The price of electricity is going up _____ August.

7. They came to visit us _____ my birthday.

8. Did you have a good time _____ Christmas?

9. The children are really excited _____ their summer vacation.

10. We were very disappointed _____ the organization of the festival.

∠ Luyện tập nhiều hơn nữa, truy cập: Bài Tập Tổng Hợp Về Giới Từ trong tiếng Anh

5.2 – Phần đáp án 

1. A 2. C 3. B 4. D 5. A
6. in 7. on 8. at 9. about 10. with

 

Advertisement