Ngữ pháp tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ và những điều “phải” biết

Mệnh đề quan hệ và những điều “phải” biết
Bài viết có ích với bạn không? Hãy cho Elight biết nhé.

Mệnh đề quan hệ là một chủ điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh do tần suất chúng được sử dụng trong văn nói và văn viết. Mệnh đề quan hệ được sử dụng để bổ sung và làm rõ nghĩa cho từ, câu. Bài viết này sẽ để cập đến những nội dung về mệnh đề quan hệ, cách sử dụng cũng như cấu trúc của mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.

I – ĐỊNH NGHĨA

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ, đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính để bổ sung ý nghĩa cho danh từ, đại từ đó. Chức năng của mệnh đề quan hệ giống như một tính từ, do vậy nó còn được gọi là mệnh đề tính ngữ.

Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ(who, whom, whose, which, that) hay các trạng từ quan hệ(where, when, why).

E.g. Do you see the red car which is in the other lane?(Bạn có nhìn thấy cái xe màu đỏ cái mà ở bên làn bên kia không?)

Do you know the reason why she was absent from work yesterday?(Bạn có biết lý do tại sao cô ấy vắng mặt ở chỗ làm ngày hôm qua không?)

II – CÁC LOẠI ĐẠI TỪ QUAN HỆ

ĐỌC THÊM  Phân biệt " Can", " Could", " Be able to"

1 – WHO

Là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

E.g. The woman who is wearing the red skirt is staring at Mike. (Người phụ nữ mà đang mặc chiếc chân váy màu đỏ đang nhìn chằm chằm vào Mike.)

2 – WHICH

Là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. mệnh đề quan hệ

E.g. The radio, which I bought two years ago, is now defective. (Cái đài radio mà tôi mua hai năm trước giờ đã bị hỏng.)

3 – WHOM

Là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò làm tân ngữ.

E.g. Is that the girl whom we met at the party last week? (Đó có phải là người con gái mà chúng ta đã gặp tại bữa tiệc tuần trước không?) mệnh đề quan hệ

4 – THAT

Là đại từ quan hệ thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

E.g. It’s the most intelligent student that I have ever met. (Đó là người sinh viên thông minh nhất mà tôi từng gặp.)

The accident that happened last night was really serious. (Vụ tai nạn mà đã xảy ra tối qua thực sự nghiêm trọng.)

5 – WHOSE

Là đại từ quan hệ thay thế cho tính từ sở hữu. mệnh đề quan hệ

E.g. This is the lady whose son has gone missing. (Đây là người phụ nữ mà con trai của cô ấy đã bị mất tích.)

III – CÁC LOẠI TRẠNG TỪ QUAN HỆ

ĐỌC THÊM  Thì tương lai tiếp diễn (future continuous tense)

1 – WHEN

Là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau từ chỉ thời gian.

E.g. I will always remember the day when our first child was born. (Tôi sẽ luôn luôn nhớ cái ngày khi mà đứa con đầu lòng của chúng tôi được sinh ra.) mệnh đề quan hệ

2 – WHERE

Là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau từ chỉ nơi chốn, địa điểm.

E.g. This is the place where the fire began. (Đây là địa điểm nơi mà ngọn lửa bắt đầu.)

3 – WHY

Là trạng từ quan hệ chỉ lý do, đứng ngay sau cụm từ “the reason”. mệnh đề quan hệ

E.g. Is that the reason why you stood me up last night? (Đấy có phải lý do bạn cho tôi “leo cây” tối qua đúng không?)

Elight Online - Tiếng Anh cho người mất gốc