Ngữ pháp tiếng Anh

CÁCH PHÁT ÂM ĐUÔI “ED” CHUẨN VÔ CÙNG ĐƠN GIẢN

CÁCH PHÁT ÂM ĐUÔI “ED” CHUẨN VÔ CÙNG ĐƠN GIẢN
4.7 (93.74%) 163 votes

Rất nhiều bạn học sinh trong quá trình học tiếng Anh gặp khó khăn trong cách phát âm đuôi “ed”, vậy thì bài viết hôm nay chúng ta sẽ cùng hệ thống lại các cách phát âm đuôi “ed” thật chuẩn, học một lần dùng cả đời nhé!

PHÂN BIỆT ÂM VÔ THANH VÀ HỮU THANH

Trước khi đến với cách phát âm đuôi “ed”, ta cần nắm rõ khái niệm: âm vô thanh và âm hữu thanh.

– Âm vô thanh: khi nói, chạm tay vào cuống họng không thấy rung.

– Âm hữu thanh: khi nói, chạm tay vào cuống họng cảm thấy họng rung.

Trong cách phát âm đuôi “ed”, có 3 âm là /t/, /d/ và /Id/, trong đó:

– /t/ là âm vô thanh.

– /d/ và /ɪd/ là âm hữu thanh.

Nếu vẫn còn cảm thấy mơ hồ thì các bạn hãy xem lại bài học ở video trên nhé! Giờ chúng ta đi vào phần chính: cách phát âm đuôi “ed” thật chuẩn xác.

I. Cách đọc -ed là /ɪd/

Ta sẽ phát âm là /ɪd/ với các động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (theo phiên âm).

Ví dụ:

– want /wɔːnt/ -> wanted  /wɔːntɪd/

– need /niːd/ -> needed /niːdɪd/

I wanted to go to the supermarket because I needed to buy some chicken for dinner.

II. Cách đọc âm /t/

Ta sẽ phát âm là /t/ với các động từ kết thúc bằng âm vô thanh như là /k/, /p/, /s/, /f/, /tʃ/, /ʃ/.

Ví dụ:

– stop /stɑːp/ -> stopped /stɑːpt/

– cook /kʊk/ -> cooked /kʊkt/

I watched TV last night.

– dance /dæns/ -> danced /dænst/

– jump /dʒʌmp/ -> jumped /dʒʌmpt/

– laugh /læf/ -> laughed /læft/

– type /taɪp/ -> typed /taɪpt/

– watch /wɑːtʃ/ -> watched /wɑːtʃt/

III. Cách đọc âm /d/

Ta sẽ phát âm là /d/ với các động từ kết thúc bằng các âm còn lại.

Cách phát âm ed
Cách phát âm đuôi “ed” chuẩn nhất!

– learn /lɜːrn/ -> learned /lɜːrnd/ 

– smell /smel/ -> smelled /smeld/ 

– appear /əˈpɪr/ -> appeared /əˈpɪrd/ 

IV. Luyện tập cách phát âm “ed” 

Giờ thì cùng Elight đọc câu chuyện sau đây để luyện tập cách phát âm đuôi “ed” thật chuẩn nhé!

Once upon a time, a girl appeared out of nowhere. She cried and cried. Then she called her best friend, Mr. L. As he listened to her story, he opened his magic bag, and took out a … rabbit. Nah, he threw it away! Then, he took out his phone, and they learned English together on the Elight channel, and they were happy together forever after.

V. Bảng hệ thống cách phát âm đuôi “ed”

/ɪd/ /t/ /d/
/t/, /d/Vô thanh

/k/, /p/, /s/, /f/, /tʃ/, /ʃ/

Hữu thanh

các âm còn lại

Cách phát âm đuôi “ed” chuẩn nhất mà bạn nên nắm rõ!

Đến đây thì các bạn đã hiểu bài rồi, có thể nắm chắc cách phát âm đuôi “ed” rồi đúng không nào? Sau bài học thì bỗng thấy cách phát âm đuôi “ed” không khó chút nào đúng không nào? Hãy luyện tập nhiều thêm nữa để nắm vững cách phát âm và sau đó ứng dụng vào các cuộc hội thoại để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn nhé! Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của Elight!

One Comment

Comments are closed.