Phát âm tiếng Anh

Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh
5 (100%) 3 votes

Chắc các bạn đều biết, việc học “phát âm” chính là bước “nhập môn” cho việc nói tiếng Anh chuẩn như người bản ngữ phải không nào? Do đó, trong chuỗi bài giảng này, Elight sẽ hướng dẫn cho các bạn cách phát âm chuẩn nhất của những âm cơ bản. Bài học đầu tiên chúng ta cùng làm quen với cách phát âm s, es nhé!

 

Bài học số 1: Phát âm s, es trong tiếng Anh.

Nhiều bạn có hỏi rằng những từ mà kết thúc bằng đuôi “s”, “es” thì có mấy cách đọc? Hôm nay, Elight xin trả lời lại một lần nữa là có 3 cách đọc các bạn nha:

  • Đọc là /s/.
  • Đọc  là /iz/.
  • Đọc là /z/.

Vậy khi nào đọc như thế nào? Cùng trung tâm Elight tìm hiểu nào!

1. Phát âm là /s/

Khi từ có tận cùng bằng các phụ âm vô thanh: /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/.

Chúng ta cứ tạm dịch là “Thời phong kiến phương tây” cho dễ nhớ nhen!

Ví dụ

TừPhát âmDịch nghĩaĐặt câu
Units‘ju:nitsĐơn vị, thành phầnThe book has 15 units.

(Cuốn sách này có 15 bài.)

StopsstɔpsDừng lạiHe stops reading books.

(Anh ấy đã dừng việc đọc sách lại.)

TopicsˈtɒpɪksChủ đềThere are three topics in the workshop.

(Hội thảo lần này có 3 chủ đề được nói đến.)

Laughslɑ:fsCười phá lênHe laughs.

(Anh ta cười phá lên.)

BreathesbriθsThở, thốt ra, tiết lộHe often breathes heavily after just 3 minutes of running.

(Anh ấy thường thở gấp chỉ sau 3 phút chạy bộ.)

2. Phát âm là /iz/

Khi từ có tận cùng là các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

Thường có tận cùng là các chữ cái sh, ce, s, z, ge, ch, x…

Ví dụ

TừPhát âmDịch nghĩaĐặt câu
WatcheswɔtʃizXemHe watches the film.

(Anh ấy xem phim.)

WasheswɔʃizRửaMy mom washes dish in the kitchen.)

(Mẹ tôi rửa bát ở trong bếp.)

ChangesˈtʃeɪndʒɪzThay đổiShe changes the topic in the presentation.

(Cô ấy thay đổi chủ đề trong buổi thuyết trình.)

Classesklɑ:sizlớp họcJohn takes two classes.

( John chọn học 2 lớp.)

3. Phát âm là /z/

Khi các từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại.

Ví dụ

TừPhát âmDịch nghĩaĐặt câu
PlayspleizChơiHe plays football.

(Anh ấy chơi bóng đá.)

HugshʌgzÔm ấpShe hugs me.

(Cô ấy ôm tôi.)

BagsbægzTúi, cặpI have four bags.

(Tôi có 4 cái túi.)

Như vậy cách phát âm s, es phụ thuộc vào cách phát âm “âm cuối” của từ đó phải không nào? Chúng ta cùng luyện tập thêm một số ví dụ nữa nha! (không được lười biếng nhen).

Hãy phát âm s/es với các từ sau:

Gets/s/
Brushes/iz/
Eats/s/
Manages/iz/
Takes/s/
Reads/z/
Returns/z/
Calls/z/

Các bạn cố gắng luyện thành thạo cách phát âm s, es nha. Trong bài học tiếp theo chúng ta cùng tìm hiểu về cách phát âm đuôi “ed”. Để tìm hiểu thêm các bài học bổ ích khác của Elight, các bạn hãy nhanh tay đăng kí vào hệ thống học online để sử dụng tính năng SỬA LỖI PHÁT ÂM và kiểm tra chuẩn từng từ tiếng Anh các bạn nhé! Xem ngay tại đây.