Những từ siêu ngầu để nói 'Dũng Cảm' trong tiếng Anh
Thursday, 22 Sep 2022
Giao tiếp tiếng Anh Phát âm tiếng Anh Phiêu cùng tiếng Anh Thư viện Toeic Tiếng Anh cho người đi làm Tiếng Anh THPT Từ vựng tiếng Anh

Những từ siêu ngầu để nói ‘Dũng Cảm’ trong tiếng Anh

Advertisement
Rate this post

Bạn là một người dũng cảm, không chỉ thể hiện trong việc dám tham gia những trò chơi mạo hiểm mà còn thể hiện ở việc dám đương đầu với thách thức? Bạn thật tuyệt vời và dưới đây là 10 cách khen ngợi mà elight tổng hợp lại dành riếng cho những con người dũng cảm như bạn.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Adventurous Người tìm kiếm thử thách, những cuộc phiêu lưu, người ưa mạo hiểm My brother is an adventurous man who enjoy outdoor activities like: bungee jumping, skydiving, skiing and motorcycling.
Chivalrous Hào hiệp, người để bản thân vào tình huống nguy hiểm để bảo vệ người khác Captain America is a man with a powerful reputation as a chivalrous knight.
Bold ai đó dám đứng ra đối mặt với nguy hiểm một cách dũng cảm The finalists were not afraid to be bold to achieve progress.
Daring Người bất chấp nguy hiểm Not many people were daring and felt like jumping into the unknown.
Intrepid Gan dạ, một người có thần kinh thép Despite poor health, he was an intrepid explorer, and his life was packed with adventure and discovery.
Audacious Táo bạo, người chấp nhận rủi ro để đạt được điều gì đó Jame was audacious enough to criticize the president in his presence
Valiant một người đã đối diện với nguy hiểm và đạt được nhiều thành tựu lớn lao He was a valiant fighter who struck down 22 of the enemy’s best men
Courageous Để chỉ một người còn hơn cả dũng cảm. Những hành động dũng cảm của họ đều vì một mục đích tốt đẹp nào đó. Many people were courageous during the Holocaust.
Fearless Người không biết sợ hãi She was fearless in the face of threats.
Gallant Hành động dũng cảm, thể hiện bởi sự cố gắng hết mình Unfortunately, despite the team’s gallant efforts, the result for the match was a 0 to 2 loss by us.

 

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Hãy nhìn vào gương và dành tặng bản thân những từ ngữ đẹp nhất cho những cố gắng và vất vả của bạn. Hãy yêu lấy bản thân mình nhé các bạn đọc của elight. Các bạn đều là những chiến binh vô cùng dũng cảm đó!

ĐỌC THÊM:  Thể hiện tính yêu theo nhiều cách khác nhau –  How to say I love you

Advertisement