Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ và thông dụng nhất! Elight
Friday, 29 Nov 2019
Giao tiếp tiếng Anh Ngữ pháp tiếng Anh

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất trong tiếng Anh

Advertisement

Tiếng Anh có một lượng lớn các động từ bất quy tắc. Phần nhiều trong số này, dạng quá khứ hoặc dạng quá khứ hoàn thành không theo nguyên tắc thường dùng như các động từ thường.

Vì vậy người học tiếng Anh gặp rất nhiều khó khăn trong việc học và ghi nhớ các động từ bất quy tắc này. Bài viết này sẽ cho các bạn một cái nhìn cụ thể về động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, cách sử dụng, cách ghi nhớ cũng như gửi kèm bảng động từ bất quy tắc thông dụng nhất.

I. Phân biệt động từ bất quy tắc và động từ thường

Động từ thường Động từ bất quy tắc
Dạng quá khứ và dạng phân từ luôn kết thúc bằng  “-ed” Dạng quá khứ và dạng phân từ không tuân theo bất cứ một quy tắc nào
Ví dụ: (hiện tại =>quá khứ => quá khứ phân từ) Ví dụ: (hiện tại =>quá khứ => quá khứ phân từ)
finish => finished =>finished (kết thúc) Be => was/ were =>been
contact => contacted => contacted (liên lạc) See => saw => seen (nhìn)
live => lived => lived (sống) Wear =>wore => worn (mặc)
Get => got =>gotten (có)

Vì động từ quy tắc rất thông dụng và được sử rộng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nên việc nhớ các động từ này là một điều rất quan trọng. Nhưng làm thế nào để nhớ được gần 620 động từ bất quy tắc trong Tiếng anh? Câu trả lời chỉ có một mà thôi: học thuộc lòng!!! Thật khó mà học thuộc được tất cả các động từ bất quy tắc đúng không? Tuy nhiên, có một số mẹo nhỏ giúp các bạn có thể nhớ được các động từ này một cách rất hiệu quả!

Bảng động từ bất quy tắc thường có 3 cột. Ta ký hiệu V1 (động từ nguyên thể), V2 (dạng quá khứ), V3 (dạng quá khứ phân từ).

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

Sách Tiếng Anh Cơ Bản

Giá ưu đãi đặc biệt 350.000đ

Ưu đãi duy nhất ngày hôm nay !
Click đặt mua ngay với giá ưu đãi và được tặng kèm 5 phần quà cực giá trị khi mua sách Tiếng Anh Cơ Bản

Ads

Elightbook.com

Đăng Ký Ngay
Động từ bất quy tắc tiếng Anh
Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh

1. Động từ có V1 tận cùng là “ed” thì V2, V3 là “ed”

VD:

feed (V1) → fed (V2) → fed (V3): nuôi dạy

bleed (V1) → bled (V2) → bled (V3): (làm) chảy máu

breed (V1) → bred (V2) → bred (V3): sanh, nuôi dạy

overfeed (V1) → overfed (V2) → overfed (or overfied) (V3): cho ăn quá

2. Động từ V1 có tận cùng là “ay” thì V2, V3 là “aid”

VD:

say (V1) → said (V2) → said (V3): nói

lay (V1) → laid (V2) → laid (V3) : đặt để

inlay (V1) → inlaid (V2) → inlaid (V3): cẩn, khảm

gainsay (V1) → gainsaid (V2) → gainsaid (V3): chối cãi

mislay (V1) → mislaid (V2) → mislaid (V3): để thất lạc

waylay (V1) → waylaid (V2) → waylaid (V3): rình rập, ngóng chờ

3. Động từ V1 có tận cùng là “d” thì là “t”

VD:

bend(V1) → bent (V2) → bent (V3): uốn cong

send(V1) → sent (V2) → sent (V3): gởi

4. Động từ V1 có tận cùng là “ow” thì V2 là “ew”, V3 là “own”

VD:

Blow (V1) → blew (V2) → blown (V3): thổi

Crow (V1) → crew (V2) → crown (or crewed) (V3): (gà) gáy

Foreknow (V1) → foreknew (V2) → forekown (V3): biết trước

Know (V1) → knew (V2) → known (V3): hiểu biết

Grow (V1) → grew (V2) → grown (V3): mọc, trồng

Throw (V1) → threw (V2) → thrown (V3): liệng, ném, quăng

5. Động từ V1 có tận cùng là “ear” thì V2 là “ore”, V3 là “orn” (động từ hear ngoại lệ)

VD:

bear (V1) → bore (V2) → borne (V3): mang, chịu (sanh đẻ)

forbear (V1) → forbore (V2) → forborne (V3): nhịn, chịu đựng

swear (V1) → swore (V2) → sworne (V3): thề thốt

tear (V1) → tore (V2) → torne (V3): xé rách

6. Động từ V1 có nguyên âm “i” thì V2 là “a”, V3 là “u”

VD:

begin (V1) → began (V2) → begun (V3): bắt đầu

drink (V1) → drank (V2) → drunk (V3): uống

sing (V1) → sang (V2) → sung (V3): hát

sink (V1) → sank (V2) → sunk (V3): chuồn, lôi đi

spring (V1) → sprang (V2) → sprung (V3): vùng

stink (V1) → stank (V2) → stunk (V3): bay mù trời

ring (V1) → rang (V2) → rung (V3): rung (chuông)

7. Động từ có V1 tận cùng là “m” hoặc “n” thì V2, V3 giống nhau và thêm “t”

VD:

Burn (V1) → burnt (V2) → burnt (V3): đốt cháy

Dream (V1) → dreamt (V2) → dreamt (V3): mơ, mơ mộng

Lean (V1) → leant (V2) → leant (V3): dựa vào

Learn (V1) → learnt (V2) → learnt (V3): học

Mean (V1) → meant (V2) → meant (V3): ý nghĩa, ý muốn nói

II. Bảng động từ bất quy tắc 

Thông thường trong tiếng Anh có rất nhiều động từ bất quy tắc rất ít khi được sử dụng. Vì vậy, để học tiếng Anh có hiệu quả trong một thời gian ngắn, các bạn hãy cố gắng áp dụng những mẹo trên để học thuộc gần 500 động từ trong bảng động từ bất quy tắc thường gặp nhất sau đây nhé:

ĐỘNG TỪ NGUYÊN THỂ QUÁ KHỨ ĐƠN QUÁ KHỨ PHÂN TỪ
A
Abide Abode/Abided Abode/Abided/Abiden
Alight Alit/Alighted Alit/Alighted
Arise Arose Arisen
Awake Awoke Awoken
B
Backbite Backbit Backbitten
Backslide Backslid Backslidden/Backslid
Be Was/Were Been
Bear Bore Born/Borne
Beat Beat Beaten
Become Became Become
Befall Befell Befallen
Beget Begat/Begot Begotten
Begin Began Begun
Behold Beheld Beheld
Bend Bent Bent
Bereave Bereaved/Bereft Bereaved/Bereft
Beseech Besought/Beseeched Besought/Beseeched
Beset Beset Beset
Bestrew Bestrewed Bestrewn/Bestrewed
Bet Bet Bet
Betake Betook Betaken
Bethink Bethought Bethought
Bid Bid/Bade Bid/Bidden
Bind Bound Bound
Bite Bit Bitten
Bleed Bled Bled
Blow Blew Blown
Break Broke Broken
Breed Bred Bred
Bring Brought Brought
Broadcast Broadcast/Broadcasted Broadcast/Broadcasted
Browbeat Browbeat Browbeaten/Browbeat
Build Built Built
Burn Burnt/Burned Burnt/Burned
Burst Burst Burst
Bust Bust Bust
Buy Bought Bought
C
Cast Cast Cast
Catch Caught Caught
Chide Chided/Chid Chided/Chidden
Choose Chose Chosen
Clap Clapped/Clapt Clapped/Clapt
Cling Clung Clung
Clothe Clad/Clothed Clad/Clothed
Colorbreed Colorbred Colorbred
Come Came Come
Cost Cost Cost
Creep Crept Crept
Crossbreed Crossbred Crossbred
Cut Cut Cut
D
Dare Dared/Durst Dared/Durst
Daydream Daydreamed/Daydreamt Daydreamed/Daydreamt
Deal Dealt Dealt
Dig Dug Dug
Dight Dighted/Dight Dighted/Dight
Disprove Disproved Disproved/Disproven
Dive Dived/Dove Dived
Do Did Done
Draw Drew Drawn
Dream Dreamt/Dreamed Dreamt/Dreamed
Drink Drank Drunk
Drive Drove Driven
Dwell Dwelt Dwelt
E
Eat Ate Eaten
Enwind Enwound Enwound
F
Fall Fell Fallen
Feed Fed Fed
Feel Felt Felt
Fight Fought Fought
Find Found Found
Fit Fit/Fitted Fit/Fitted
Flee Fled Fled
Fling Flung Flung
Fly Flew Flown
Forbear Forbore Forborne
Forbid Forbade/Forbad Forbidden
Fordo Fordid Fordone
Forecast Forecast/Forecasted Forecast/Forecasted
Forego Forewent Foregone
Foreknow Foreknew Foreknown
Forerun Foresaw Foreseen
Foresee Foresaw Foreseen
Foreshow Foreshowed Foreshown/Foreshowed
Forespeak Foreshowed Foreshown/Foreshowed
Foretell Foretold Foretold
Forget Forgot Forgotten
Forgive Forgave Forgiven
Forsake Forsook Forsaken
Forswear Forswore Forsworn
Fraught Fraught Fraught
Freeze Froze Frozen
Frostbite Frostbit Frostbitten
G
Gainsay Gainsaid Gainsaid
Get Fot Got/Gotten
Gild Gilded/Gilt Gilded/Gilt
Give Gave Given
Go Went Gone
Grind Ground Ground
Grow Grew Grown
H
Hagride Hagrode Hagridden
Halterbreak Halterbroke Halterbroken
Hamstring Hamstrung Hamstrung
Hand-feed Hand-fed Hand-fed
Handwrite Handwrote Handwritten
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Have Had Had
Hear Heard Heard
Heave Heaved/Hove Heaved/Hove
Hew Hewed Hewn/Hewed
Hide Hid Hidden
Hit Hit Hit
Hold Held Held
Hurt Hurt Hurt
I
Inbreed Inbred Inbred
Inlay Inlaid Inlaid
Input Input/Inputted Input/Inputted
Inset Inset Inset
Interbreed Interbred Interbred
Intercut Intercut Intercut
Interlay Interlaid Interlaid
Interset Interset Interset
Interweave Interwove/Interweaved Interwove/Interweaved
Interwind Interwound Interwound
Inweave Inwove/Inweaved Inwoven/Inweaved
J
Jerry-build Jerry-built Jerry-built
K
Keep Kept Kept
Kneel Knelt/Kneeled Knelt/Kneeled
Knit Knit/Knitted Knit/Knitted
Know Knew Known
L
Lade Laded Laden/Laded
Landslide Landslid Landslid
Lay Laid Laid
Lead Led Led
Lean Leant/Leaned Leant/Leaned
Leap Leapt/Leaped Leapt/Leaped
Learn Learned/Learnt Learned/Learnt
Leave Left Left
Lend Lent Lent
Let Let Let
Lie Lay Lain
Light Lit Lit
Lip-read Lip-read Lip-read
Lose Lost Lost
M
Make Made Made
Mean Meant Meant
Meet Met Met
Melt Melted Molten/Melted
Misbecome Misbecame Misbecome
Miscast Miscast Miscast
Miscut Miscut Miscut
Misdeal Misdealt Misdealt
Misdo Misdid Misdone
Mishear Misheard Misheard
Mishit Mishit Mishit
Mislay Mislaid Mislaid
Mislead Misled Misled
Mislearn Mislearned/Mislearnt Mislearned/Mislearnt
Misread Misread Misread
Missay Missaid Missaid
Missend Missent Missent
Misset Misset Misset
Misspeak Misspoke Misspoken
Misspell Misspelled/Misspelt Misspelled/Misspelt
Misspend Misspent Misspent
Misswear Misswore Missworn
Mistake Mistook Mistaken
Misteach Mistaught Mistaught
Mistell Mistold Mistold
Misthink Misthought Misthought
Misunderstand Misunderstood Misunderstood
Miswear Miswore Misworn
Miswed Miswed/Miswedded Miswed/Miswedded
Miswrite Miswrote Miswritten
Mow Mowed Mown
O
Offset Offset Offset
Outbid Outbid Outbid
Outbreed Outbred Outbred
Outdo Outdid Outdone
Outdraw Outdrew Outdrawn
Outdrink Outdrank Outdrunk
Outdrive Outdrove Outdriven
Outfight Outfought Outfought
Outfly Outflew Outflown
Outgrow Outgrew Outgrown
Outlay Outlaid Outlaid
Outleap Outleaped/Outleapt Outleaped/Outleapt
Outlie Outlied Outlied
Output Output/Outputted Output/Outputted
Outride Outrode Outridden
Outrun Outran Outrun
Outsee Outsaw Outseen
Outsell Outsold Outsold
Outshine Outshined/Outshone Outshined/Outshone
Outshoot Outshot Outshot
Outsing Outsang Outsung
Outsit Outsat Outsat
Outsleep Outslept Outslept
Outsmell Outsmelled/Outsmelt Outsmelled/Outsmelt
Outspeak Outspoke Outspoken
Outspeed Outsped Outsped
Outspend Outspent Outspent
Outspin Outspun Outspun
Outspring Outsprang/Outsprung Outsprang/Outsprung
Outstand Outstood Outstood
Outswear Outswore Outsworn
Outswim Outswam Outswum
Outtell Outtold Outtold
Outthink Outthought Outthought
Outthrow Outthrew Outthrown
Outwear Outwore Outworn
Outwind Outwound Outwound
Outwrite Outwrote Outwritten
Overbear Overbore Overborne/Overborn
Overbid Overbid Overbid/Overbidden
Overbreed Overbred Overbred
Overbuild Overbuilt Overbuilt
Overbuy Overbought Overbought
Overcast Overcast Overcast
Overcome Overcame Overcome
Overcut Overcut Overcut
Overdo Overdid Overdone
Overdraw Overdrew Overdrawn
Overdrink Overdrank Overdrunk
Overeat Overate Overeaten
Overfeed Overfed Overfed
Overhang Overhung Overhung
Overhear Overheard Overheard
Overlay Overlaid Overlaid
Overleap Overleaped/Overleapt Overleaped/Overleapt
Overlie Overlay Overlain
Overpay Overpaid Overpaid
Override Overrode Overridden
Overrun Overran Overrun
Oversee Oversaw Overseen
Oversell Oversold Oversold
Overset Overset Overset
Oversew Oversewed Oversewn/Oversewed
Overshoot Overshot Overshot
Oversleep Overslept Overslept
Oversow Oversowed Oversown/Oversowed
Overspeak Overspoke Overspoken
Overspend Overspent Overspent
Overspill Overspilled/Overspilt Overspilled/Overspilt
Overspread Overspread Overspread
Overspring Oversprang/Oversprung Oversprung
Overstand Overstood Overstood
Overstrew Overstrewed Overstrewn/Overstrewed
Overstride Overstrode Overstridden
Overstrike Overstruck Overstruck
Overtake Overtook Overtaken
Overthink Overthought Overthought
Overthrow Overthrew Overthrown
Overwear Overwore Overworn
Overwind Overwound Overwound
Overwrite Overwrote Overwritten
P
Partake Partook Partaken
Pay Paid Paid
Plead Pleaded/Pled Pleaded/Pled
Prebuild Prebuilt Prebuilt
Premake Premade Premade
Prepay Prepaid Prepaid
Presell Presold Presold
Preset Preset Preset
Preshrink Preshrank Preshrunk
Presplit Presplit Presplit
Proofread Proofread Proofread
Prove Proved Proven/Proved
Put Put Put
Q
Quick-freeze Quick-froze Quick-frozen
Quit Quit Quit
R
Re-prove Re-proved Re-proven/Re-proved
Read Read Read
Reawake Reawoke Reawaken
Rebid Rebid Rebid
Rebind Rebound Rebound
Rebroadcast Rebroadcast/Rebroadcasted Rebroadcast/Rebroadcasted
Rebuild Rebuilt Rebuilt
Recast Recast Recast
Recut Recut Recut
Redeal Redealt Redealt
Redo Redid Redone
Redraw Redrew Redrawn
Reeve Reeved/Rove Reeved/Rove
Refit Refit/Refitted Refit/Refitted
Regrind Reground Reground
Regrow Regrew Regrown
Rehang Rehung Rehung
Rehear Reheard Reheard
Reknit Reknitted/Reknit Reknitted/Reknit
Relay Relaid Relaid
Relearn Relearned/Relearnt Relearned/Relearnt
Relight Relit/Relighted Relit/Relighted
Remake Remade Remade
Rend Rent/Rended Rent/Rended
Repay Repaid Repaid
Reread Reread Reread
Rerun Reran Rerun
Resell Resold Resold
Resend Resent Resent
Reset Reset Reset
Resew Resewed Resewn/Resewed
Retake Retook Retaken
Reteach Retaught Retaught
Retear Retore Retorn
Retell Retold Retold
Rethink Rethought Rethought
Retread Retread Retread
Retrofit Retrofitted/Retrofit Retrofitted/Retrofit
Rewake Rewoke/Rewaked Rewaken/Rewaked
Rewear Rewore Reworn
Reweave Rewove/Reweaved Rewoven/Reweaved
Rewed Rewed/Rewedded Rewed/Rewedded
Rewet Rewet/Rewetted Rewet/Rewetted
Rewin Rewon Rewon
Rewind Rewound Rewound
Rewrite Rewrote Rewritten
Rid Rid/Ridded Rid/Ridded
Ride Rode Ridden
Ring Rang Rung
Rise Rose Risen
Rive Rived Riven/Rived
Roughcast Roughcast Roughcast
Run Ran Run
S
Sand-cast Sand-cast Sand-cast
Saw Sawed Sawed/Sawn
Say Said Said
See Saw Seen
Seek Sought Sought
Self-feed Self-fed Self-fed
Self-sow Self-sowed Self-sown/Self-sowed
Sell Sold Sold
Send Sent Sent
Set Set Set
Sew Sewed Sewn/Sewed
Shake Shook Shaken
Shave Shaved Shaved/Shaven
Shear Shore/Sheared Shorn/Sheared
Shed Shed Shed
Shine Shone Shone
Shit Shit/Shat/Shitted Shit/Shat/Shitted
Shoe Shod Shod
Shoot Shot Shot
Show Showed Shown
Shrink Shrank Shrunk
Shrive Shrived/Shrove Shriven
Shut Shut Shut
Sight-read Sight-read Sight-read
Sing Sang Sung
Sink Sank Sunk
Sit Sat Sat
Skywrite Skywrote Skywritten
Slay Slew Slain
Sleep Slept Slept
Slide Slid Slid
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Slit Slit Slit
Smell Smelled/Smelt Smelled/Smelt
Smite Smote Smitten/Smote
Sneak Sneaked/Snuck Sneaked/Snuck
Soothsay Soothsaid Soothsaid
Sow Sowed Sown
Speak Spoke Spoken
Speed Sped/Speeded Sped/Speeded
Spell Spelled/Spelt Spelled/Spelt
Spend Spent Spent
Spill Spilled/Spilt Spilled/Spilt
Spin Spun/Span Spun
Spit Spit/Spat Spit/Spat
Split Split Split
Spoil Spoiled/Spoilt Spoiled/Spoilt
Spoon-feed Spoon-fed Spoon-fed
Spread Spread Spread
Spring Sprang Sprung
Stall-feed Stall-fed Stall-fed
Stand Stood Stood
Stave Staved/Stove Staved/Stove
Steal Stole Stolen
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
Stink Stank Stunk
Strew Strewed Strewn/Strewed
Stride Strode Stridden
Strike Struck Stricken
String Strung Strung
Strip Stripped/Stript Stripped/Stript
Strive Strove Striven
Sublet Sublet Sublet
Sunburn Sunburned/Sunburnt Sunburned/Sunburnt
Swear Swore Sworn
Sweat Sweat/Sweated Sweat/Sweated
Sweep Swept/Sweeped Swept/Sweeped
Swell Swelled Swollen
Swim Swam Swum
Swing Swung Swung
T
Take Took Taken
Teach Taught Taught
Tear Tore Torn
Telecast Telecast Telecast
Tell Told Told
Test-drive Test-drove Test-driven
Test-fly Test-flew Test-flown
Think Thought Thought
Thrive Thrived/Throve Thrived/Thriven
Throw Threw Thrown
Thrust Thrust Thrust
Tread Trod Trodden
Troubleshoot Troubleshot Troubleshot
Typecast Typecast Typecast
Typeset Typeset Typeset
Typewrite Typewrote Typewritten
U
Unbear Unbore Unborn/Unborne
Unbend Unbent Unbent
Unbind Unbound Unbound
Unbuild Unbuilt Unbuilt
Unclothe Unclothed/Unclad Unclothed/Unclad
Underbid Underbid Underbid
Underbuy Underbought Underbought
Undercut Undercut Undercut
Underfeed Underfed Underfed
Undergo Underwent Undergone
Underlay Underlaid Underlaid
Underlet Underlet Underlet
Underlie Underlay Underlain
Underrun Underran Underrun
Undersell Undersold Undersold
Undershoot Undershot Undershot
Underspend Underspent Underspent
Understand Understood Understood
Undertake Undertook Undertaken
Underwrite Underwrote Underwritten
Undo Undid Undone
Undraw Undrew Undrawn
Unfreeze Unfroze Unfrozen
Unhang Unhung Unhung
Unhide Unhid Unhidden
Unhold Unheld Unheld
Unknit Unknitted/Unknit Unknitted/Unknit
Unlade Unladed Unladen/Unladed
Unlay Unlaid Unlaid
Unlead Unleaded Unleaded
Unlearn Unlearned/Unlearnt Unlearned/Unlearnt
Unmake Unmade Unmade
Unreeve Unreeved/Unrove Unreeved/Unrove
Unsay Unsaid Unsaid
Unsew Unsewed Unsewn/Unsewed
Unsling Unslung Unslung
Unspin Unspun Unspun
Unstick Unstuck Unstuck
Unstring Unstrung Unstrung
Unswear Unswore Unsworn
Unteach Untaught Untaught
Unthink Unthought Unthought
Unweave Unwove/Unweaved Unwoven/Unweaved
Unwind Unwound Unwound
Unwrite Unwrote Unwritten
Uphold Upheld Upheld
Upsell Upsold Upsold
Upset Upset Upset
V
Vex Vexed/Vext Vexed/Vext
W
Wake Woke Woken
Waylay Waylaid Waylaid
Wear Wore Worn
Weave Wove Woven
Wed Wed/Wedded Wed/Wedded
Weep Wept Wept
Wend Wended/Went Wended/Went
Wet Wet/Wetted Wet/Wetted
Win Won Won
Wind Wound Wound
Withdraw Withdrew Withdrawn
Withhold Withheld Withheld
Withstand Withstood Withstood
Wring Wrung Wrung
Write Wrote Written
Z
Zinc Zinced/Zincked Zinced/Zincked

Cải thiện kiến thức tiếng Anh qua các phương pháp học toàn diện mới trên Elight thường xuyên nhé!

Hits: 5443

Advertisement