Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các món ăn Việt Nam
Friday, 24 Jun 2022
Từ vựng tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các món ăn Việt Nam

Advertisement
Rate this post

Đối với nhiều quốc gia, ẩm thực Việt không chỉ là văn hóa vật chất, mà còn là văn hóa tinh thần. Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng và phong phú từ những món ăn xa xỉ đến những món ăn đường phố bố khiến bạn phải “chảy nước miếng”. Có phải bạn đang tìm những từ vựng tiếng Anh về các món ăn Việt Nam? Bài viết ngày hôm nay hãy cùng Elight đi tìm hiểu về những món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh nhé !

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Các món ăn hàng ngày

 

Sườn xào chua ngọt: Sweet and sour pork ribs

 

Rùa rang muối: Tortoise grilled on salt

 

Rùa hầm sả: Tortoise steam with citronella

 

Tiết canh: Blood pudding

 

Cua luộc bia: Crab boiled in beer

 

Cua rang me: Crab fried with tamarind

 

Bò nhúng dấm: Beef soaked in boiling vinegar

 

Bò nướng sa tế: Beef seasoned with chili oil and broiled

 

Cá kho tộ: Fish cooked with fishsauce bowl

 

Gà xào chiên sả ớt: Chicken fried with citronella

 

Tôm kho tàu: Shrimp cooked with caramel

 

Bò xào khổ qua: Tender beef fried with bitter melon

 

Bò lúc lắc khoai: Beef fried chopped steaks and chips

 

Tôm lăn bột: Shrimp floured and fried

 

Chao: Soya cheese

 

Lẩu: Hot pot

 

Nước mắm: fish sauce

ĐỌC THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về doanh nghiệp mà bạn nên biết

2 – Các món bánh

Bánh tôm: shrimp in batter

 

Bánh cốm: young rice cake

 

Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

 

Bánh đậu: soya cake

 

Bánh bao: steamed wheat flour cake

 

Bánh xèo: sizzling pancake

 

Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

 

Bánh bao: dimsum

 

Bánh cuốn: stuffed pancake

 

Bánh dầy: round sticky rice cake

 

Bánh tráng: girdle-cake

 

3 – Các loại bún

Bún ốc: Snail rice noodles

 

Bún bò: beef rice noodles

 

Bún chả: Kebab rice noodles

 

Bún cua: Crab rice noodles

 

4 – Các món dưa

Dưa (muối): salted vegetables

 

Dưa cải: Cabbage pickles

 

Dưa hành: onion pickles

 

Dưa góp: vegetables pickles

 

Cà muối: pickled egg plants

 

Cà pháo muối: Salted egg-plant

 

5 – Các cách chế biến 

Kho: Cook with sauce

 

Nướng: grill

 

Hấp: Steam

 

Quay: roast

 

Rán, chiên: fry

 

Xào, áp chảo: Saute

 

Hầm, ninh: stew

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Như vậy phía trên là những từ vựng tiếng Anh về các món ăn Việt Nam và cách chế biến món ăn phổ biến ở Việt Nam. Nếu các bạn thấy bài viết này hay thì hãy chia sẻ nó đến với bạn bè nhé! Elight chúc bạn học tập và làm việc thật hiệu quả !

 

Advertisement