Tổng hợp các hậu tố của tính từ thường gặp trong tiếng Anh
Tuesday, 9 Aug 2022
Ngữ pháp tiếng Anh Phiêu cùng tiếng Anh

Tổng hợp các hậu tố của tính từ thường gặp trong tiếng Anh

Advertisement
Rate this post

 

Hậu tố là những chữ cái được gắn vào cuối một từ. Những kết thúc này có thể thay đổi lớp của một từ. Ví dụ, thêm một đuôi cụ thể vào một từ có thể thay đổi nó từ một danh từ thành một tính từ. Một nhóm hậu tố cụ thể được gọi là hậu tố tính từ biến các từ thành tính từ. Tính từ là một từ bổ nghĩa cho một danh từ. Sau đây hãy cùng Elight tìm hiểu về các hậu tố nhé!

 

1 – Hậu tố của tính từ là gì?

 

  • Một số hậu tố là điển hình của tính từ. Bạn có thể kết hợp những hậu tố ấy với động từ và danh từ để tạo ra một tính từ. Do đó, các hậu tố tính từ có thể thay đổi chức năng ngữ pháp của từ gốc. 
  • Đôi khi khi một hậu tố được thêm vào một từ gốc, chính tả của từ gốc sẽ thay đổi. Một hậu tố tính từ phổ biến -ness, khi kết hợp với đuôi “y” sẽ tạo ra một sự thay đổi chính tả. Ví dụ, khi heavy và –ness kết hợp với nhau “y” chuyển thành “i” để tạo ra từ mới “heaviness”. Điều quan trọng là phải biết liệu một hậu tố có thay đổi cách viết của từ gốc hay không. Học những cách thay đổi chính tả phổ biến này là rất quan trọng nếu bạn muốn đánh vần tốt.

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Các hậu tố của tính từ

2.1 -able hoặc -ible

Meaning: có khả năng hoặc xứng đáng

Examples:

  • flammable 
  • discernible 
  • culpable 
  • accountable 
  • beatable
  • acceptable
  • edible

 

2.2 -al (-al, -ial, -ical)

Meaning: liên quan đến, mang tính chất hoặc hình thức của chủ thể

Examples: 

  • accidental
  • educational
  • brutal
  • historical
  • regional
  • social
  • universal
  • personal
  • experimental
  • mental
  • universal

 

2.3 -ant hoặc -ent

Meaning: Biểu diễn hoặc hiện hữu, nghiêng về một cái gì đó / ai đó

Examples: 

  • independent
  • vacant
  • important
  • brilliant
  • incessant

 

2.4 -ary

Meaning: Liên quan đến một cái gì đó, liên quan đến chất lượng hoặc địa điểm

Examples:

  • customary
  • momentary
  • cautionary
  • dietary
  • veterinary
  • planetary

 

2.5 -ful (-full)

Meaning: Đầy đủ, chăm sóc, hoặc chịu trách nhiệm

Examples:

 

  • awful
  • skillful
  • successful
  • bountiful
  • beautiful
  • wonderful
  • careful

 

2.6 -ic

Meaning: Liên quan hoặc liên quan đến…

Examples:

 

  • athletic
  • scenic
  • fantastic
  • organic
  • acidic
  • historic
  • scenic

 

2.7 -ive

Meaning: Thực hiện hoặc có xu hướng, bản chất của…

Examples:

 

  • cooperative
  • sensitive
  • supportive
  • pensive
  • creative

 

2.8 -ious hoặc -ous

Meaning: Đầy đủ, liên quan đến, phẩm chất của…

Examples:

 

  • dangerous
  • nervous
  • gracious
  • mysterious
  • poisonous
  • victorious

 

2.9 -less

Meaning: Không có, thiếu, không thể hành động

Examples:

 

  • powerless
  • friendless
  • worthless
  • useless
  • homeless
  • careless
  • breathless
  • faithless
  • fearless

 

2.10 -y

Meaning: Đặc trưng bởi…

Examples:

 

  • rainy
  • funny
  • dirty
  • messy
  • sleepy
  • beautifully
  • brainy
  • fruity

 

2.11 -ish

Meaning: Nguồn gốc, bản chất

Examples:

  • selfish
  • sheepish
  • pinkish
  • bookish
  • childish
  • boyish
  • foolish

 

2.12 -an, -ian

Meaning: Một người đã hoặc đang làm, liên quan đến

Examples:

 

  • agrarian
  • simian

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Trên đây là những hậu tố về tính từ mà Elight muốn giới thiệu với các bạn. Chúc các bạn học tốt nhé! 

 

Advertisement