Các từ chỉ "sở hữu" trong tiếng Anh bạn biết chưa?
Monday, 14 Oct 2019
Ngữ pháp tiếng Anh

Tính Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives) & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Pronouns)

Advertisement


Để chỉ sự sở hữu của ai đó với cái gì, hay thứ gì đó thuộc về ai, chúng ta có thể sử dụng tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.

Đại từ nhân xưng

(Personal pronoun)

Tính từ sở hữu

(Possessive Adjective)

Đại từ sở hữu

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

Sách Tiếng Anh Cơ Bản

Giá ưu đãi đặc biệt 350.000đ

Ưu đãi duy nhất ngày hôm nay !
Click đặt mua ngay với giá ưu đãi và được tặng kèm 5 phần quà cực giá trị khi mua sách Tiếng Anh Cơ Bản

Ads

Elightbook.com

Đăng Ký Ngay

(Possessive Pronoun)

IMyMine
YouYourYours
HeHisHis
SheHerHers
ItIts
WeOurOurs
TheyTheirTheirs

 

1 – Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu được sử dụng trước 1 danh từ để chỉ sự sở hữu.

E.g.

This is my house. (Đây là nhà của tôi.)

Her mother is an amazing woman. (Mẹ của cô ấy là 1 người phụ nữ tuyệt vời.)

 

2 – Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

✓  Đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế cho 1 danh từ khi chúng ta không muốn lặp lại danh từ này lần thứ hai.

Đại từ sở hữu = 1 tính từ sở hữu + 1 danh từ

 

E.g.

This is her new backpack. It’s quite similar to yours. (= … your backpack)

(Đây là chiếc cặp sách mới của cô ấy. Nó khá là giống với cái của bạn.)

Although her room is not spacious, it’s more cozy than mine. (=… my room)

(Mặc dù phòng của cô ấy không rộng lắm nhưng nó trông ấm cúng hơn phòng của tôi.)

 

LƯU Ý!

✓  Đại từ sở hữu không đứng trước 1 danh từ như tính từ sở hữu.

It’s my fault. (Đó là lỗi của tôi.)

It’s mine fault.

✓  Đừng nhầm lẫn giữa 2 từ “its” (1 tính từ sở hữu), và từ “it’s” (từ viết tắt của “it is” hoặc “it has”).

Its tail is wagging. (Chiếc đuôi của nó đang vẫy.)

It’s tail is wagging.

Hits: 3316

Advertisement