Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong ngữ pháp tiếng Anh
Friday, 29 Nov 2019
Ngữ pháp tiếng Anh

Sự hoà hợp giữa chủ ngữ và động từ

Advertisement

Thế nào là sự hòa hợp chủ vị?

Chủ ngữ và động từ phải tương hợp với nhau về số (số ít hoặc số nhiều). Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.

Nhìn các ví dụ dưới đây:

Động từ chia dạng số ít Động từ chia dạng số nhiều
She is excited.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

Sách Tiếng Anh Cơ Bản

Giá ưu đãi đặc biệt 350.000đ

Ưu đãi duy nhất ngày hôm nay !
Click đặt mua ngay với giá ưu đãi và được tặng kèm 5 phần quà cực giá trị khi mua sách Tiếng Anh Cơ Bản

Ads

Elightbook.com

Đăng Ký Ngay

(Cô ấy đang háo hức.)

It has lovely eyes.

(Nó có đôi mắt đáng yêu.)

My teacher drinks coffee every day.

(Giáo viên của tôi uống cà phê mỗi ngày.)

We are excited.

(Chúng tôi háo hức.)

They have lovely eyes.

(Chúng có những đôi mắt đáng yêu.)

My teachers drink coffee every day.

(Những giáo viên của tôi uống cà phê mỗi ngày.)

→ Chủ ngữ số ít (she, it, a teacher) sẽ đi kèm với động từ chia dạng số ít (is, has, drinks).

→ Chủ ngữ số nhiều (we, they, teachers) sẽ đi kèm với động từ chia dạng số nhiều (are, have, drink).

I – ĐỘNG TỪ BE

Chủ ngữ số ít

(Singular)

Chủ ngữ số nhiều

(Plural)

I

You

He

She

It

am

are

is

is

is

We

You

They

are

are

are

E.g.

I am a doctor. (Tôi là một bác sĩ.)

You are a doctor. (Bạn là một bác sĩ.)

He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)

They are doctors. (Họ là những bác sĩ.)

II – ĐỘNG TỪ THƯỜNG

1 – Quy tắc chia động từ dạng số ít và số nhiều với các thì

Động từ ở mỗi thì khác nhau lại có cách chia khác nhau.

E.g.

Thì hiện tại đơn:

I brush my teeth twice per day. (Tôi đánh răng 2 lần một ngày.)

She brushes her teeth twice per day. (Cô ấy đánh răng 2 lần một ngày.)

I don’t have breakfast every day. (Tôi không ăn sáng mỗi ngày.)

She doesn’t have breakfast every day. (Cô ấy không ăn sáng mỗi ngày.)

Xem lại các bài giảng về các thì cùng các thầy cô cùng Elight.

2 – Quy tắc chia động từ dạng số ít và số nhiều với các chủ ngữ khác nhau.

Động từ chia dạng số ít Động từ chia dạng số nhiều
Đại từ

nhân xưng

He/ She/ It

She likes dolls.

(Cô ấy thích búp bê.)

He works at Elight Education.

(Anh ấy làm việc tại Elight Education.)

I/ We/ You/ They

We like dolls.

(Chúng tôi thích búp bê.)

They work at Elight Education.

(Họ làm việc tại Elight Education.)

Danh từ Danh từ số ít

The window is open.

(Cửa sổ đang mở.)

Danh từ không đếm được

Coffee is my favourite drink.

(Cà phê là đồ uống yêu thích của tôi.)

Danh từ số nhiều

The windows are open.

(Những chiếc cửa sổ đang mở.)

Các danh từ kết hợp với nhau bởi “and”

chỉ 2 người/ vật độc lập

Oranges and mangos are my favourite fruits.

(Cam và xoài là những loại quả yêu thích của tôi.)

Đại từ bất định Anyone (bất cứ ai), everyone (mọi người), someone (ai đó), no one/ nobody (không một ai)

Everyone has a book.

(Mọi người đều có 1 cuốn sách.)

Every/ each + N số ít

Every world leader is at the conference this week.

(Mọi lãnh đạo trên thế giới đều có mặt tại hội nghị tuần này.)

All + N (số nhiều)

All the students have a book.

(Tất cả học sinh đều có 1 cuốn sách.)

Lượng từ The number of + N (số nhiều)

The number of hours in a day is 24.

(Số giờ trong một ngày là 24.)

One of + determiner + N (số nhiều)

One of the photos was stolen.

(Một trong những bức ảnh đã bị đánh cắp.)

A number of + N (số nhiều)

A number of hours have passed.

(Một vài giờ đồng hồ đã trôi qua.)

Các danh từ có hình thức số nhiều Danh từ luôn đi với động từ số ít

news (tin tức)

economics (kinh tế học)

mathematics / math (môn toán)

physics (môn vật lý)

politics (chính trị)

athletics (điền kinh)

billiards (bi-a)

✓ Physics is my favourite subject.

(Vật lý là môn học yêu thích của tôi.)

Physics are my favourite subject.

Danh từ luôn đi với động từ số nhiều

arms (vũ khí)

clothes (trang phục)

goods (hàng hóa)

outskirts (ngoại ô)

remains (những phần còn dư lại)

thanks (lời cảm ơn)

congratulations (lời chúc mừng)

surroundings (môi trường xung quanh)

✓ The goods were delivered yesterday.

(Hàng hoá đã được chuyển phát ngày hôm qua.)

The goods was delivered yesterday.

Chúc các bạn học tốt!

Hits: 298

Advertisement