Phân biệt: Sadness và Sorrow, Upset, Unhappiness, Grief, Blue, Moody, Tearful
Friday, 10 Jun 2022
Phiêu cùng tiếng Anh

Phân biệt: Sadness và Sorrow, Upset, Unhappiness, Grief, Blue, Moody, Tearful

Advertisement
Rate this post

 

 

Những từ như blBlue, moody, tearful, unhappiness, grief, upset, sadness và sorrow đều mang nét nghĩa buồn. Những từ này khác nhau như thế nào, sadness và sorrow có cách dùng ra sao? Hãy cùng elight khám phá câu trả lời trong bài hôm nay nhé.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Sadness (noun) /ˈsædnəs/

Nghĩa: Cảm giác buồn, không vui nói chung

Ví dụ:

  1. John expressed his deep sadness. (John bày tỏ nỗi buồn vô hạn).
  2. She well succeeded in expressing joys and sadness through every scene of this new film. (Cô ấy thành công trong việc biểu lộ rõ được niềm vui và nỗi buồn qua từng cảnh quay của bộ phim mới này).

 

2. Sorrow (noun) /ˈsɑːroʊ/\

Nghĩa: Sorror at/for/over something

  • Cảm giác buồn đặc biệt là vì điều gì đó tồi tệ vừa xảy ra.

Ví dụ:

  1. His death was a great sorrow to his family and relatives. (Cái chết của anh ta để lại nỗi đau lớn cho gia đình và họ hàng).
  2. I saw his tears of sorrow when he quitted studying abroad because of the high cost. (Tôi đã thấy những giọt nước mắt buồn bã của anh ấy khi anh ta bỏ việc du học vì chi phí quá cao).

3. Upset (noun) /ˈʌpset/

Nghĩa:

+ Cảm giác bất hạnh và thất vọng do điều gì đó khó chịu đã xảy ra.

+ Buồn, thất vọng khi mong đợi cái gì đó, nhưng điều đó lại không được như ý.

+ Buồn phiền do các vấn đề, khó khăn trong cuộc sống tạo nên áp lực.
Ví dụ:

  1. Her health has not been improved by all the upset at home. (Sức khỏe của cô ấy đã không được cải thiện bởi tất cả những buồn phiền tại nhà mình).
  2. We had our great upset when the team’s main player got red card and had to leave the pitch. (Chúng tôi đã rất buồn khi cầu thủ chính của đội chúng tôi nhận thẻ đỏ và phải rời khỏi sân).

4. Unhappiness (noun) /ʌnˈhæpinəs/

 

Nghĩa: Unhappiness about/at/with something

Cảm giác không vui, không hài lòng với một cái gì đó.

Ví dụ: 

  1. Jenny shared stories about her deep unhappiness and loneliness with me last night. (Jenny đã chia sẻ với tôi đêm qua những câu chuyện về nỗi buồn sâu sắc và sự cô đơn của cô ấy).
  2. Her husband’s lies are causing her deep unhappiness. (Những lời nói dối của chồng cô ta đang khiến cô ta rất buồn).

5. Grief (noun) /ɡriːf/

Nghĩa: Grief for somebody/something | Grief at/over something

Cảm giác rất buồn, đặc biệt vì ai đó mất.
Ví dụ:

  1. James empathized with my grief because she also had lost a child. (James đồng cảm với nỗi đau của tôi vì cô ấy cũng đã mất một đứa con).
  2. Journalists should not intrude on families’ private grief. (Các nhà báo không nên xâm phạm vào nỗi buồn đau riêng tư của các gia đình).

6. Blue (adj) /bluː/

Nghĩa: Buồn nản, mệt mỏi. (Đồng nghĩa với tính từ sad).
Ví dụ:

  1. Tom has been feeling blue all week. (Tom cảm thấy buồn cả tuần nay).
  2. He has been trying to solve this problem, but he seems blue now. (Anh ta đã cố gắng không ngừng để giải quyết vấn đề này, nhưng giờ thì có vẻ anh ta chán nản rồi).

ĐỌC THÊM Cách phân biệt Arrive, Go và Come

7. Moody (adj) /ˈmuːdi/

Nghĩa: 

  • Buồn, cáu giận không có lý do; buồn vu vơ.
  • Thay đổi cảm xúc nhanh chóng. (Người nhạy cảm)

Ví dụ: 

  1. Why were you so moody yesterday (Sao hôm qua bạn trông không vui vậy?).
  2. I think An is unpredictable or moody person. (Tôi nghĩ An là người không thể hiểu được, dễ buồn, dễ giận).

8. Tearful (adj) /ˈtɪr.fəl/

Nghĩa: Cảm giác buồn, nghẹn ngào đến mức khóc.

Ví dụ:

  1. She is always a bit tearful when going back to high school. (Cô ấy luôn bồi hồi xúc động mỗi khi trở về trường cấp 3).
  2. The end of the film makes her tearful. (Kết thúc của bộ phim làm cô ta nghẹn ngào)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Bài viết tuy hơi dài nhưng hy vọng bạn đã đọc hết và nắm được cách sử dụng của những từ gần nghĩa này. Elight mong rằng sau bài viết, các bạn sẽ không còn nhầm lẫn cách sử dụng của blue, moody, tearful, unhappiness, grief, upset, sadness và sorrow nữa. Chúc các bạn học tốt.

Advertisement