Phân biệt live, life, living và alive trong tiếng Anh
Friday, 15 Oct 2021
Ngữ pháp tiếng Anh

Phân biệt live, life, living và alive trong tiếng Anh

Advertisement
Rate this post

Trong bài viết này Elight sẽ giúp bạn phân biệt 4 từ dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh đó là live, life, living và alive nhé! các bạn đã bao giờ bị nhầm giữa 4 từ hay chưa. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

 

1 – Định nghĩa và cách dùng của Live

Live (v): /lɪv/ 

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
  • [nội động từ + trạng từ / giới từ] nếu bạn sống ở một nơi, nhà của bạn ở đó (mang nghĩa là sống)

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Ví dụ:

They lived in Holland for ten years.

Họ đã sống ở Hà Lan trong mười năm.

He lives just across the street from me.

Anh ấy sống ngay bên kia đường với tôi.

We live only a few miles from the coast.

Chúng tôi chỉ sống cách bờ biển vài dặm.

  • để được sống hoặc có thể sống sót

Ví dụ:

Without light, plants couldn’t live.

Không có ánh sáng, thực vật không thể sống.

He is extremely ill and not expected to live.

Anh ấy đang bị bệnh rất nặng và không được hy vọng sẽ sống.

 

2 – Định nghĩa và cách dùng của Life

“Life” lại là danh từ của “live”. “Life” có nghĩa là cuộc sống, cuộc đời 

 Life (n) /laɪf/ (số nhiều là  lives /laɪvz/) 

  • [đếm được, không đếm được] khoảng thời gian ai đó còn sống

 Ví dụ:

 

Learning goes on throughout life.

Học tập đồng hành trong suốt cuộc đời.

You have your whole life ahead of you.

Bạn có cả cuộc đời phía trước.

 

  • [có thể đếm được thường là số ít] cách bạn sống cuộc sống của mình và những gì bạn làm và trải nghiệm trong thời gian đó

Ví dụ
The operation should enable John to lead a normal life.

Cuộc phẫu thuật sẽ giúp John có một cuộc sống bình thường.

He just wanted to live a quiet life.

Anh ta chỉ muốn sống một cuộc sống yên tĩnh.

 

  • [không đếm được] câu chuyện về cuộc đời của một người nào đó ( = biography)

 

3 – Định nghĩa và cách dùng của Living

 

 Living (adj): /ˈlɪvɪŋ/ còn sống

Ví dụ:

 

He’s one of the greatest living composers.

Anh ấy là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất còn sống.

The sun affects all living things (=people, animals, and plants).

Mặt trời ảnh hưởng đến tất cả các sinh vật sống (con người, động vật và thực vật).

 

Ngoài ra Living còn là danh từ

  • [thường có thể đếm được số ít] cách bạn kiếm tiền hoặc số tiền bạn kiếm được

 

Ví dụ:

It’s not a great job, but it’s a living.

Đó không phải là một công việc tuyệt vời, nhưng đó là một công việc mưu sinh.

What do you do for a living? (=what do you do as a job?)

Bạn làm nghề gì? 

 

4 – Định nghĩa và cách dùng của alive

Alive (adj): /əˈlaɪv/ 

  • vẫn sống và chưa chết

Ví dụ:

It was a bad accident – they’re lucky to be alive.

Đó là một tai nạn tồi tệ – họ may mắn còn sống.

My grandparents are still alive.

Ông bà tôi vẫn còn sống.

 

  • tiếp tục tồn tại

 

Ví dụ:

Ancient traditions are very much alive in rural areas.

Các truyền thống cổ xưa còn tồn tại rất nhiều ở các vùng nông thôn.

Christianity is alive and well in Asia.

Cơ đốc giáo đang tồn tại và phát triển ở Châu Á.

 

  • tràn đầy năng lượng, hạnh phúc, hoạt động, v.v.

 

Lưu ý: Alive không bao giờ đứng trước một danh từ. 

Ex: “I have no alive relatives“. Thay vào đó, dùng tính từ “living” khi nói về người.

I have no living relatives.

Tôi không còn thân nhân nào còn sống.

 

5 – Bài tập rèn luyện

Results

Advertisement
Rate this post
Advertisement
Advertisement
Rate this post
Advertisement

#1. The sport is still very much________ and kicking in this country.

#2. Are all your grandparents still ________?

#3. As soon as I saw the place, I knew I didn’t want to _____ there.

#4. It was one of the best days of my_____.

#5. Ecology is the study of how _____ things relate to their environment.

#6. Gardens can be thriving, living things in more ways than one.

#7. The ability to reproduce is what makes ____ things different from rocks.

HOÀN THÀNH

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Như vậy qua bài viết này Elight đã giúp bạn tìm hiểu nhiều hơn và viết cách phân biệt giữa bốn từ  live, life, living và alive rồi đúng không nào. Các bạn hãy hoàn thành bài tập phía trên để củng cố lại kiến thức. Elight chúc các bạn học tập và làm việc thật tốt !

 

Advertisement