Câu hỏi tiếng Anh về gia đình
Thursday, 15 Apr 2021
Phiêu cùng tiếng Anh

Câu hỏi tiếng Anh về gia đình

Advertisement

Gia đình là nơi chứa đầy tình yêu thương và ấm áp nuôi dưỡng ta lớn lên. Gia đình cũng là một chủ đề phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn muốn giới thiệu gia đình bạn với những người bạn ngoại quốc nhưng lại gặp khó khăn. Hãy cùng Elight tìm hiểu những câu hỏi tiếng Anh về gia đình nhé. 

1 – Các câu hỏi chung về gia đình 

  • How many people/ members are there in your family? (Có bao nhiêu người/ thành viên trong gia đình bạn?) 

-> There are + số lượng thành viên + people/members in my family. 

  • Have you got a big family? ( Gia đình bạn có đông người không?)

-> Yes, I have/ No, I haven’t.

  •  Could you tell me about your family? (Bạn có thể giới thiệu về gia đình bạn được không?)

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Các câu hỏi về thông tin các thành viên 

  • What is your father’s name/mother’s name? (Bố/ mẹ bạn tên là gì?)

-> His name/her name is…(Tên ông ấy/bà ấy là…)

  • How old is your father/ your mother? (Bố/mẹ bạn bao nhiêu tuổi)

-> He/she is + số tuổi. 

  • Where do your parents live? (Bố mẹ bạn sống ở đâu?)

-> They live in/at + địa chỉ

  • What does your father/mother do? (Bố/mẹ bạn làm nghề gì?)

-> He/she is + nghề nghiệp

∠ ĐỌC THÊM: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình

3 – Các câu hỏi về anh/chị/em

  • Do you have any brothers or sisters? (Bạn có anh chị em không?)

-> Yes, I do. I have…( vâng, tôi có…)

a brother:  anh/em trai

a sister:  chị/em gái

an elder brother: anh trai

an younger brother: em trai

a younger sister:  em gái

an elder sister: chị gái 

-> No, I’m an only child ( Không, tôi là con một)

4 – Các câu hỏi về tình trạng hôn nhân 

  • Do you have a boyfriend/girlfriend? (Bạn có bạn trai/bạn gái chưa?)

-> Yes, I do/No, I don’t

  • Are you married? (Bạn có gia đình chưa?)

-> Yes, I am/ No, I am not

  • Are you single? (Bạn chưa có gia đình à?)

-> Yes, I am/ No, I am not

  • Are you seeing anyone? (Bạn có đang hẹn hò ai không?)

-> Yes, I am/ No, I am not

  • How long have you been married? (Bạn lập gia đình bao lâu rồi?)

– I’m …

single: độc thân

engaged: đính hôn 

married: kết hôn

divorced: ly hôn 

separated:  ly thân

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp ích cho bạn. Elight chúc bạn học tập thật tốt. 

 

 

 

Advertisement