Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược bạn đã biết?
Friday, 10 Jun 2022
Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược bạn đã biết?

Advertisement
Rate this post

Ngành Dược là tên gọi chỉ chung về một ngành nghề y tế, trong đó chuyên về bào chế, sản xuất các loại thuốc, khám chữa bệnh và phân phối thuốc. Việc biết từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành dược sẽ giúp bạn tìm hiểu được các loại thuốc. Trong bài viết này hãy cùng elight đi tìm hiểu về những từ vựng chuyên ngành dược trong tiếng Anh nhé !

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1 – Từ vựng chuyên ngành dược

  • Capsule: thuốc con nhộng
  • Injection: thuốc tiêm, chất tiêm
  • Inhaler: ống hít
  • Medication: dược phẩm
  • Ointment: thuốc mỡ
  • Paste: thuốc bôi
  • Powder: thuốc bột
  • Solution: thuốc nước
  • Spray: thuốc xịt
  • Suppository: thuốc đạn ( trị táo bón)
  • Syrup: thuốc bổ dạng siro
  • Tablet: thuốc viên

2 – Từ vựng về các loại bệnh

  • Anemia: Bệnh thiếu máu
  • Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa
  • Arthralgia: Bệnh đau khớp
  • Arthritis: Bệnh sưng khớp xương
  • Asthma: Bệnh hen suyễn
  • Beriberi: Bệnh tê phù
  • Bronchitis: Bệnh viêm phế quản
  • Cancer: Ung thư
  • Cirrhosis: Bệnh xơ gan
  • Constipation: Bệnh táo bón
  • Cough, whooping cough: Bệnh ho gà
  • Chickenpox: Bệnh thủy đậu
  • Dengue fever: Bệnh sốt xuất huyết
  • Diabetes: Bệnh đái đường.
  • Diphtheria: Bệnh bạch hầu
  • Disease, sickness, illness: Bệnh
  • Dysentery: Bệnh kiết lỵ
  • Encephalitis: Bệnh viêm não
  • Enteritis: Bệnh viêm ruột
  • Epidemic, plague: Bệnh dịch.
  • Epilepsy: Bệnh động kinh
  • Gonorrhea: Bệnh lậu
  • Heart-disease: Bệnh đau tim
  • Hemorrhoids: Bệnh trĩ
  • Hepatitis: Bệnh viêm gan
  • Infarction (cardiac infarctus): Bệnh nhồi máu cơ tim
  • Influenza, flu: Bệnh cúm
  • Leprosy: Bệnh phong cùi.
  • Malaria, paludism: bệnh sốt rét
  • Measles: Bệnh sởi
  • Meningitis: Bệnh viêm màng não
  • Mental disease: Bệnh tâm thần
  • Paralysis (hemiplegia): Bệnh liệt nửa người
  • Pneumonia: Bệnh viêm phổi.
  • Poliomyelitis: Bệnh bại liệt trẻ em.
  • Skin disease: Bệnh ngoài da.
  • Small box: Bệnh đậu mùa
  • Sore eyes (conjunctivitis): Bệnh đau mắt
  • Stomachache: Bệnh đau dạ dày.
  • Syphilis: Bệnh tim
  • Tetanus: Bệnh uốn ván
  • Tuberculosis, phthisis (phổi): bệnh lao
  • Typhoid (fever): Bệnh thương hàn
  • Trachoma: Bệnh đau mắt hột

3 – Các triệu chứng bệnh

  • A feeling of nausea: Buồn nôn
  • Acute disease: Bệnh cấp tính
  • Allergy: Dị ứng
  • Dull ache: Đau âm ỉ
  • Ear ache: Đau tai
  • First-aid: Cấp cứu
  • Giddy: Chóng mặt
  • Heart complaint: Đau tim
  • Insomnia: Mất ngủ
  • Poisoning: Ngộ độc
  • Prescription: Đơn thuốc
  • Sore throat: Đau họng
  • To diagnose, diagnosis: Chẩn đoán
  • To have a cold, to catch cold: Cảm
  • To have  pain in the hand: Đau tay
  • Toothache: Đau răng

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

 

Như vậy bên trên là những từ vựng chuyên ngành dược trong tiếng Anh mà elight muốn chia sẻ đến với các bạn. Các bạn hãy học và luyện tập hàng ngày để nhớ từ vựng được tốt hơn nhé!

 

Advertisement