Các cụm động từ đi với See trong tiếng Anh mà bạn nên biết
Friday, 10 Jun 2022
Từ vựng tiếng Anh

Các cụm động từ đi với See trong tiếng Anh mà bạn nên biết

Advertisement
Rate this post

“See” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh và có lẽ bạn đã biết từ này rồi đúng không?, nhưng các bạn đã thực sự biết các cụm động từ đi với See trong tiếng Anh hay chưa? Hãy cùng elight đi học về các cụm động từ đi với See trong tiếng Anh mà bạn nên biết nhé !

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – See ABOUT: lo liệu, đảm đương, chăm

I’ll see about, you shouldn’ t worry any more.

(Tôi sẽ phụ trách việc ấy, anh không nên lo lắng gì nữa)

2 – See AFTER: trông nom, để ý tới

She has promised to see after the children while we go to the movies.

(Cô ta đã hứa trông coi mấy đứa nhỏ khi chúng tôi đi xem phim.)

3 – See INTO: điều tra, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng

We must see into the founding of the sports club.

(Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng việc thành lập câu lạc bộ thể thao.)

4 – See OFF: tiễn

Could you not come see me off?

(xin bạn đừng đến chào tạm biệt tôi, được không?)

5 – See OUT: xem đến hết

I can’t see out of the rearview mirror, adjust it for me!

(Kính chiếu hậu chẳng thấy gì cả, làm ơn chỉnh lại giùm tôi!)

6 – See OVER: thăm và xem kỹ (để mua/thuê)

We want to see over the room before we decide to rent it.

(Chúng tôi muốn xem xét căn phòng trước khi quyết định thuê.)

7 – See THROUGH:

  • Hiểu rõ, thấy rõ bản chất

She can see through someone.

(Bà ấy có thể nhìn thấu ý nghĩ của ai/đi guốc trong bụng ai.)

  • Thực hiện đến cùng, làm đến cùng, hoàn thành

Do you feel happy when you see your work through?

(Bạn có cảm thấy sung sướng khi hoàn thành xong công việc không?)

  • Giúp ai vượt khó khăn

He saw me through my illness

(Anh ấy đã giúp tôi qua lúc ốm đau.)

8 – See TO: lo lắng, quan tâm, chăm lo

We ourselves will see to it.

(Bản thân chúng tôi sẽ chăm lo việc đó.)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Như vậy bên trên là các cụm động từ đi với See trong tiếng Anh mà bạn nên biết những cụm động từ này sẽ giúp cho bạn mở rộng vốn từ vựng của bạn khi học tiếng Anh. Các bạn hãy học những cụm động từ này và luyện tập chúng để nhớ từ vựng được lâu hơn nhé. Elight chúc bạn học tập và làm việc thật hiệu quả!

 

Advertisement