Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch cần thiết nhất.
Wednesday, 28 Jul 2021
Giao tiếp tiếng Anh Tiếng Anh cho người đi làm Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch cần thiết nhất.

Advertisement

 

Bạn là người trong ngành du lịch? Hay bạn chỉ đơn giản là yêu thích xê dịch? Dù bạn là ai thì cũng cần trang bị cho mình những từ vựng cần thiết nhất về ngành du lịch. Để chuyến đi của bạn trở nên dễ dàng hơn hay chỉ đơn giản là muốn mở rộng vốn từ của mình. Hãy cùng Elight tìm hiểu những từ vựng cần thiết nhất liên quan đến ngành du lịch nhé!

1 – Các loại giấy tờ khi xuất cảnh

  • Passport : Hộ chiếu – là một loại Căn cước công dân Quốc tế do quốc gia nào đó cung cấp cho công dân của nước mình.
  • Popular Passport: Hộ chiếu phổ thông – hộ chiếu có thời hạn 10 năm cho công dân có nhu cầu du lịch, sinh sống, làm việc,… tại nước ngoài.
  • Emergency Passport: Hộ chiếu khẩn – thường được cấp khi một người mất hộ chiếu chính thức. Loại hộ chiếu này chỉ có giá trị đưa một người trở về quốc gia của họ
  • Official Passport: Hộ chiếu công vụ – loại hộ chiếu cung cấp cho quan chức nhà nước với mục đích đi công vụ
  • Diplomatic Passport: Hộ chiếu ngoại giao – được cấp cho những người làm ngoại giao hoặc nhân viên của Đại sứ quán
  • Boarding pass: Thẻ lên máy bay
  • Visa: Thị thực – giấy chứng nhận của Chính phủ nước sở tại cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh vào quốc gia ấy.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Các loại hình du lịch

  • Domestic travel: Du lịch trong nước
  • Outbound travel: Du lịch nước ngoài
  • Leisure travel: Du lịch phổ thông
  • Adventure travel: Du lịch mạo hiểm
  • Trekking: Du lịch mạo hiểm đến những vùng ít người sinh sống
  • Kayaking: Du lịch khám phá bằng thuyền có khả năng vượt thác, vượt biển
  • Backpacking: Du lịch bụi, đi phượt
  • Ecotourism: Du lịch sinh thái
  • Diving tour: Du lịch dưới biển, nơi khách du lịch có thể lặn biển và ngắm san hô,…
  • Educational tour: Du lịch tìm hiểu sản phẩm
  • Incentive: Tour du lịch khen thưởng
  • MICE tour ( Meeting – Incentive – Conference – Exhibition): hành khách tham gia với mục đích triển lãm, hội họp là chính; tham quan du lịch là phụ
  • Familiarisation Trip: Chuyến đi thăm/làm quen
  • Inclusive tour: Du lịch trọn gói

ĐỌC THÊM: Từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập – nghiên cứu

3 – Các phương tiện di chuyển

  • SIC( Seat in coach): Loại xe buýt thăm quan thành phố chạy theo các lịch trình cố định và có hệ thống thuyết mình qua hệ thống âm thanh tự động trên xe.
  • First class: Vé hạng Nhất – loại vé giá cao nhất và có nhiều đặc quyền nhất trên máy bay.
  • C class or Business class: Vé hạng thương gia, loại vé dưới hạng First
  • Economy class: Vé hạng phổ thông
  • OW (one way): Vé máy bay 1 chiều
  • RT (return): Vé máy bay khứ hồi
  • STA (Scheduled time arrival): Giờ đến theo kế hoạch
  • ETA (Estimated time arrival): Giờ đến dự kiến
  • STD (Scheduled time departure): Giờ khởi hành theo kế hoạch
  • ETD (Estimated time departure): Giờ khởi hành dự kiến
  • Ferry: Phà

4 – Từ vựng về sân bay

  • Airline route network: Đường bay
  • Airline schedule: Lịch bay
  • Baggage allowance: Lượng hành lý cho phép
  • Booking file: Hồ sơ đặt chỗ
  • Carrier: Hãng vận chuyển
  • Checkin: Thủ tục vào cửa
  • E ticket: Vé điện tử
  • Excursion/Promotion airfare: Vé máy bay khuyến mại/hạ giá
  • Tax exemption product: Sản phẩm miễn thuế
  • Departure lounge: Phòng chờ bay

ĐỌC THÊM: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y tế – Sức khỏe

5 – Từ vựng về khách sạn

  • ROH (Run of the house): khách sạn sẽ xếp phòng cho bạn bất cứ phòng nào còn trống bất kể đó là loại phòng nào.
  • STD (Standard): Phòng tiêu chuẩn
  • SUP (Superior): Chất lượng cao hơn phòng Standard
  • DLX (Deluxe): Chất lượng cao hơn phòng Superior
  • Suite: Phòng cao cấp nhất
  • Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông nhau. Loại phòng này thường được bố trí cho gia đình ở nhiều phòng sát nhau.
  • SGL (Single bed room): Phòng có 1 giường cho 1 người ở
  • SWB (Single With Breakfast): Phòng một giường có bữa sáng
  • TWN (Twin bed room): Phòng có 2 giường cho 2 người ở
  • DBL (Double bed room): Phòng có 1 giường lớn cho 2 người ở. 
  • TRPL hoặc TRP (Triple bed room): Phòng cho 3 người ở hoặc có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn và 1 giường nhỏ
  • Extra bed: Giường kê thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL.
  • Free & Easy package: Là loại gói dịch vụ cơ bản chỉ bao gồm phương tiện vận chuyển (vé máy bay, xe đón tiễn sân bay), phòng nghỉ và các bữa ăn sáng tại khách sạn.

    Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

    Bộ sách này dành cho:

    ☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

    ☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

    ☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

     

Trên đây là tổng hợp của Elight về từ vựng chuyên ngành du lịch. Hãy lưu lại và sử dụng thường xuyên để làm chủ những từ vựng khó nhằn này nhé!

 

Advertisement