Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang cần thiết nhất
Monday, 29 Nov 2021
Giao tiếp tiếng Anh Phiêu cùng tiếng Anh Tiếng Anh cho người đi làm Tin tức Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang cần thiết nhất

Advertisement
Rate this post

 

Với những tín đồ thời trang thì việc theo dõi tin tức thời trang hàng ngày là việc không thể thiếu.Vậy thì hôm nay elight sẽ gửi đến các bạn những từ vựng thời trang thông dụng để bạn nắm bắt thông tin tốt nhất nhé.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Từ vựng thời trang nữ giới

 

Dress /dres/ Váy liền Coat /kəʊt/ Váy cách điệu từ áo khoác với 2 hàng cúc
Miniskirt /ˈmɪniskɜːt/ Váy ngắn Sundress /sʌndres/ Váy hai dây
Skirt /skɜːt/ Chân váy Tunic Dress /tjuːnɪk dres/ Váy dáng suông, không xòe
Blouse /blaʊz/ Áo sơ mi nữ dài Jumper /dʒʌmpə/r/ Váy khoét nách cổ xẻ sâu
Cardigan /kɑːdɪɡən/ Áo len cài đằng trước A-line /ə laɪn/ Váy chữ A
Tights /taɪts/ Quần tất Baby Doll /beɪbi ˈdɒl/ Đầm xòe
nightie /nightdress/ /naɪti/ Váy ngủ Sheath/Pencil dress/ʃiːθ/ Váy bút chì
Body /bɒdi/ Váy bó sát cơ thể Straight dress /streɪt dres/ Váy ống suông
Princess /prɪnˈses/ Váy có phần thân ôm sát và nhấn eo Ruffled/Layered dress /rʌfld dres Váy tầng
Polo /pəʊləʊ0/ Váy thun có cổ bẻ Culottes /kjuːˈlɒts/ Quần giả vaý
Sheath /ʃiːθ/ Đầm ngắn dáng ôm với áo dài tay Mermaid dress /mɜːmeɪd dres/ Váy đuôi cá

 

2 – Từ vựng thời trang nam giới

 

jacket /dʒækɪt/ áo khoác leather jacket /leðə(r)/ ˈdʒækɪt/ áo khoác da
underpants /ʌndəpænts/ quần lót nam blazer /bleɪzə(r)/ áo khoác nam dạng vét
overcoat /əʊvəkəʊt/ áo măng tô trousers /a pair of trousers/ /traʊzə(r)/ quần dài
suit /suːt/ bộ com lê jeans /dʒiːn/ quần bò
shorts /ʃɔːts/ quần soóc shirt /ʃɜːt/ áo sơ mi
t-shirt /tiː ʃɜːt/ áo phông jumper /dʒʌmpə(r)/ áo len
tie /taɪ/ cà vạt pullover /pʊləʊvə(r)/ áo len chui đầu
sweater /swetə(r)/ áo nỉ dài tay waistcoat /ˈweɪs.kəʊt/ áo ghi-lê

3 – Từ vựng thời trang về giày dép

 

Ballet flats /bæleɪ flæt/ Giày búp bê Athletic shoes /æθˈletɪk ʃuː/ Giày thể thao /Cho các hoạt động thể thao/
Flip-flops /flɪp flɒps/ Dép lê Slippers /slɪpə(r)/ Dép lê đi trong nhà
Cross /krɒs/ Dép sục có quai Platform shoes /plætfɔːm ʃuː/ Giày đế bánh mì
Boots /buːts/ Ủng, bốt Sandals /sændls/ Dép xăng đan
High heels /haɪ ˈhiːlz/ Giày cao gót Oxford shoes /ɒksfəd ʃuː/ Giày da
Stilettos /stɪˈletəʊ/ giày gót nhọn Wellingtons /welɪŋtən/ ủng cao su
Trainers /treɪnə(r)/ Giày tập /dùng khi đi phòng gym hay tập luyện sức khỏe/ Shoelace /ʃuːleɪs/ dây giày

ĐỌC THÊM: Thuật ngữ thời trang qua scandal Satan Shoes

4 – Từ vựng thời trang về mũ nón

 

Baseball caps /beɪsbɔːl kæp/ Mũ lưỡi trai Fedora /fɪˈdɔːrə/ Mũ phớt vải mềm
Beanie /biːni/ Mũ len Floppy /flɒpi/ Mũ vành rộng
Beret /bereɪ/ Mũ nồi Top hat /tɒp hæt/ Mũ chóp cao
Cowboy //kaʊbɔɪ/ Mũ cao bồi Balaclava /bæləˈklɑːvə/ mũ len trùm đầu và cổ
Fisherman hat //fɪʃəmən/ Mũ vải vành ngắn /mũ câu cá/ Mortar board //mɔːrtər bɔːrd/ mũ tốt nghiệp

5 – Một số mẫu câu khi nói về thời trang

  • I like your style (= I like the way you do things) – Tôi thích phong cách ăn mặc của bạn
  • He has no dress sense (= no idea of how to dress well) – Anh ấy không có gu ăn mặc ( không biết cách mặc đẹp)
  • She has knitted me beautiful jumpers and socks – Cô ấy đã đan cho tôi những chiếc áo len và những đôi tất rất đẹp.
  • She wore jeans and a sweater – Cô ấy mặc quần jean với áo nỉ
  • Tomboy style is very popular style – Phong cách tomboy đang rất phổ biến
  • Jack was wearing a faded pair of blue jeans and an old T-shirt – Jack mặc một chiếc quần jean xanh bạc màu và một chiếc áo phông đã cũ.

Với những từ vựng thời trang trên, elight hi vọng bạn sẽ cập nhật được nhiều thông tin từ thời trang thế giới. Chúc các bạn học tốt.

Advertisement