Tổng hợp 90+ các cặp từ trái nghĩa nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh
Friday, 21 Jan 2022
Phiêu cùng tiếng Anh Tiếng Anh THPT Từ vựng tiếng Anh

Tổng hợp 90+ các cặp từ trái nghĩa nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh

Advertisement
Rate this post

Học từ vựng theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh là một phương pháp rất hữu ích giúp bạn nhớ được nhiều từ vựng hơn. Bạn có đang bâng khuâng đâu là những từ trái nghĩa được người bản xứ sử dụng nhiều? Trong bài viết này Elight sẽ tổng hợp cho các bạn 90 + các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Anh.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

  1. Above /ə’bʌv/ trên >< below /bi’lou/ dưới
  2. Add /æd/ cộng, thêm vào ><  subtract /səb’trækt/ trừ
  3. All /ɔ:l/ tất cả ><  none /nʌn/ không chút nào
  4. Alive /əˈlaɪv/: sống >< dead /ded/: chết
  5. Alone /ə’loun/ đơn độc  ><  together /tə’geðə/ cùng nhau
  6. Asleep /əˈsliːp/ buồn ngủ  >< awake /əˈweɪk/: tỉnh táo
  7. Back /bæk/ phía  sau ><  front /frʌnt/ phía trước
  8. Beautiful /ˈbjuː.t̬ə.fəl/: đẹp >< ugly /ˈʌɡ.li/: xấu
  9. Before /bi’fɔ:/ trước  >< after /ɑ:ftə/ sau
  10. Begin /bi’gin/ bắt đầu >< end /end/ kết thúc
  11. Big /big/ to >< little /’litl/ nhỏ
  12. Cool /ku:l/: lạnh lùng >< warm /wɔ:m/ ấm áp
  13. Clean /kliːn/: sạch >< dirty  /ˈdɝː.t̬i/: bẩn
  14. Dark /dɑ:k/ tối  >< light /lait/ sang
  15. Difficult /’difikəlt/ khó ><  easy /’i:zi/ dễ
  16. Dry /drai/ khô >< wet /wet/ ướt
  17. East /i:st/ đông  ><  west /west/ tây
  18. Empty /’empti/ trống không  ><  full /ful/ đầy
  19. Enter /’entə/ lối vào >< exit /’eksit/ lối ra
  20. Even /’i:vn/ chẵn ><  odd /ɒd/ lẻ
  21. Early: sớm /ˈɝː.li/late >< /leɪt/: muộn
  22. Fact /fækt/ sự thật  >< fiction /’fik∫n/ điều hư cấu
  23. Fat – /fæt/ – thin >< /θɪn/: béo – gầy
  24. First /fə:st/ đầu tiên >< last /lɑ:st/ cuối cùng
  25. Get /get/ nhận được ><  give /giv/ cho, biếu, tặng
  26. Good: tốt /ɡʊd/ ><bad – /bæd/: xấu
  27. High /hai/ cao ><  low /lou/ thấp
  28. Hot: nóng – /hɑːt/ >< cold – /koʊld/: lạnh
  29. Happy: vui vẻ – /ˈhæp.i/ >< sad – /sæd/: buồn bã
  30. Inside /in’said/ trong >< outside /’autsaid/ ngoài
  31. Jolly /’dʒɔli/ đùa bỡn >< serious /’siəriəs/ hệ trọng
  32. Know /nou/ biết >< guess /ges/ đoán
  33. Leave /li:v/ rời đi >< stay /stei/  lưu lại
  34. Left /left/ trái >< right /rait/ phải
  35. Loud /laud/ ồn ào >< quiet /’kwaiət/ yên lặng
  36. Most /moust/ hầu hết >< least /li:st/ ít nhất
  37. Modern /ˈmɑː.dɚn/: hiện đại >< traditional – /trəˈdɪʃ.ən.əl/: truyền thống
  38. Near /niə/ gần >< far /fɑ:/ xa
  39. Soft: mềm/sɑːft/ >< hard/hɑːrd/: cứng
  40. Single: độc thân /ˈsɪŋ.ɡəl/ ><married – /ˈmer.id/ – đã kết hôn
  41. Through /θru:/ ném >< catch /kætʃ/ bắt lấy
  42. True /truː/ đúng >< false /fɔːls/ sai
  43. Vertical /ˈvɜrtɪkəl/ dọc >< horizontal /,hɔri’zɔntl/ ngang
  44. Wide /waid/ rộng >< narrow /’nærou/ chật hẹp
  45. Win /win/ thắng >< lose /lu:z/ thua
  46. Young /jʌɳ/ trẻ>< old /ould/ già
  47. Alive / əˈlaɪv  / sống >< dead / ded / chết
  48. Buy / baɪ / mua >< sell / sel  / bán
  49. Build / bɪld  / xây >< destroy / dɪˈstrɔɪ / phá
  50. Bright / braɪt  / sáng >< dark / dɑːrk  / tối
  51. Left / left  / trái >< right / raɪt  / phải
  52. Deep / diːp / sâu >< shallow / ˈʃæloʊ  / nông
  53. Full / fʊl  / đầy >< empty / ˈempti / rỗng
  54. Fat / fæt / béo, mập >< thin / θɪn  / gầy, ốm
  55. Beautiful / ˈbjuːtɪfl  / đẹp >< ugly / ˈʌɡli  / xấu xí
  56. Strong / strɔːŋ  / mạnh >< weak / wiːk  / yếu
  57. Old / oʊld  / cũ >< new / nuː / mới
  58. Brave / breɪv  / dũng cảm >< coward / ˈkaʊərd / nhút nhát
  59. Big / bɪɡ  / to >< small / smɔːl / nhỏ
  60. Rich / rɪtʃ  / giàu >< poor / pɔːr  / nghèo
  61. Straight / streɪt  / thẳng >< crooked / ˈkrʊkɪd  / quanh co
  62. Thick / θɪk / dày >< thin / θɪn / mỏng
  63. Long / lɔːŋ  / dài >< short / ʃɔːrt / ngắn
  64. Hot / hɑːt / nóng >< cold / koʊld  / lạnh
  65. Tall / tɔːl  / cao >< short / ʃɔːrt / thấp
  66. Love / lʌv  / yêu >< hate / heɪt  / ghét
  67. Laugh / læf / cười >< cry / kraɪ / khóc
  68. Clean / kliːn / sạch >< dirty / ˈdɜːrti  / dơ, bẩn
  69. Good / ɡʊd  / tốt >< bad / bæd  / xấu
  70. Happy / ˈhæpi  / vui vẻ >< sad / sæd  /  buồn bã
  71. Slow / sloʊ / chậm >< fast / fæst  / mau, nhanh
  72. Open / ˈoʊpən / mở >< shut / ʃʌt  / đóng
  73. Inside / ˌɪnˈsaɪd  / trong >< outside / ˌaʊtˈsaɪd  / ngoài
  74. Under / ˈʌndər  / ở dưới >< above / əˈbʌv / trên cao
  75. Day / deɪ  / ngày >< night / naɪt  / đêm
  76. Wide / waɪd  / rộng >< narrow / ˈnæroʊ/ hẹp
  77. Front / frʌnt  / trước >< back / bæk / sau
  78. Smooth / smuːð  / nhẵn nhụi >< rough / rʌf / xù xì
  79. Hard-working / hɑːrd ˈwɜːrkɪŋ / chăm chỉ >< lazy / lazy /: lười biếng
  80. Pull / pʊl  / kéo >< push  / pʊʃ / đẩy
  81. New /nuː/ mới >< old/oʊld/: cũ
  82. North /nɔ:θ/ bắc >< south / saʊθ/ nam
  83. On /on/ bật  >< off /ɔ:f/ tắt
  84. Open /’oupən/ mở >< close /klouz/ đóng
  85. Over /’ouvə/ trên >< under /’ʌndə/ dưới
  86. Part /pa:t/ phần, bộ phận >< whole /həʊl/ toàn bộ
  87. Play /plei/ chơi >< work /wɜ:k/ làm
  88. Private /ˈpraɪvɪt/ riêng tư, cá nhân >< public /’pʌblik/ chung, công cộng
  89. Push /puʃ/ đẩy >< pull /pul/ kéo
  90. Question /ˈkwɛstʃən/ hỏi >< answer /’ɑ:nsə/ trả lời
  91. Raise /reiz/ tăng >< lower /’louə/ giảm
  92. Right /rait/ đúng >< wrong /rɒŋ/ sai
  93. Sad /sæd/ buồn rầu >< happy /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc
  94. Safe /seif/ an toàn >< dangerous /´deindʒərəs/ nguy hiểm
  95. Same /seim/ giống nhau >< different /’difrәnt/ khác biệt
  96. Sit /sit/ ngồi >< stand /stænd/ đứng
  97. Sweet /swi:t/ ngọt >< sour /’sauə/ chua

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Hơn 90 từ trái nghĩa trong tiếng Anh đã được Elight liệt kê phía trên. Elight mong rằng các bạn sẽ sẽ thành công trên con đường Chinh Phục tiếng Anh của mình. Chúc các bạn học tập và làm việc thật tốt !

Advertisement