Phân biệt will, would, shall, should
Wednesday, 28 Jul 2021
Ngữ pháp tiếng Anh

Phân biệt will, would, shall, should

Advertisement

Trong tiếng Anh, cả giao tiếp, hay các văn bản, việc sử dụng động từ khuyết thiếu là một điều khá bình thường, và rất phổ biến. Trong bài viết này, các bạn cùng Elight tìm hiểu các phân biệt will, would, shall, should trong tiếng Anh nhé!!!

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Cách sử dụng của WILL

  • WILL dùng để nói về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai mà bạn tin là điều đó sắp xảy ra hoặc chắc chắn xảy ra trong tương lai. 

∠ ĐỌC THÊM: Sự khác nhau giữa look, see, watch

 

Ví dụ: 

A meeting will be held next Tuesday at 3 p.m. 

(Một cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Ba tuần tới lúc 3 giờ chiều.).

 

  • WILL dùng để nói với người khác về việc bạn muốn làm hoặc quyết tâm làm. 

Ví dụ: 

The baby won’t eat anything. 

(Em bé sẽ không ăn bất cứ thứ gì.).

 

  • WILL dùng để hỏi hay đề nghị ai làm điều gì.

Ví dụ: 

Will you phone me later? 

(Bạn sẽ gọi cho tôi sau chứ?).

 

2 – Cách sử dụng của WOULD

  • WOULD dùng để nói về tương lai từ điểm nhìn của quá khứ trong câu gián tiếp

 

Ví dụ: 

They said they would meet us at 10.30 at the station.

(Họ nói rằng họ sẽ gặp chúng tôi lúc 10h30 tại nhà ga.)

She said she wouldn’t be coming to the library anymore.

Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không đến thư viện nữa.

John knew he would be tired the next day.

John biết anh sẽ mệt vào ngày hôm sau.

 

  • WOULD được dùng trong các trường hợp: yêu cầu, lời mời, xin phép,… người khác một cách lịch sự

Ví dụ: 

Would you like me to come with you? 

Cậu có muốn tớ đi cùng không?

Would you like a coffee?

Bạn có muốn một ly cà phê?

Would someone please tell me what is going on?

Ai đó vui lòng cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra?

We’re going to the theatre this evening. Would you be interested in coming?

Tối nay chúng ta sẽ đến rạp hát. Bạn có muốn đến không?

 

  • WOULD dùng để nói về giả định (điều người nói tưởng tượng.)

Ví dụ:

 I would hate to miss the show. 

Tôi ghét việc sẽ phải lỡ chương trình ấy lắm

 I would be amazed if I got the job.

Tôi sẽ rất ngạc nhiên nếu tôi nhận được công việc.

 It would be lovely to see you.

Sẽ rất vui nếu được gặp bạn.

 

  • WOULD còn được dùng trong câu điều kiện loại II và loại III, để nói về những tình huống giả định hoặc không chắc xảy ra.

Ví dụ: 

If she knew where I lived, she would visit me. 

(Nếu cô ấy biết nơi tôi sống, cô ấy sẽ tới thăm tôi)

What would have happened if I hadn’t been here?

Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi không ở đây?

 

3 – Cách sử dụng của SHOULD

  • SHOULD dùng để hỏi hoặc đưa ra  ý kiến, lời khuyên người khác

Ví dụ: 

What should they do now?

Họ nên làm gì bây giờ?

Children shouldn’t be allowed to play in the street.

Trẻ em không được phép chơi trên đường phố.

‘I don’t care what people think.’ ‘Well, you should.’

“Tôi không quan tâm mọi người nghĩ gì.”

Why shouldn’t I smoke if I want to?

Tại sao tôi không nên hút thuốc nếu tôi muốn?

 

4 – Cách sử dụng của SHALL

Dạng ngắn phủ định của SHALL là shan’t

 

  • Trong tiếng Anh trước đây, SHALL được dùng thay thế cho WILL khi chủ ngữ của câu là I, WE nhưng cách dùng này đã còn được dùng nhiều trong tiếng Anh hiện đại nữa. 

 

  • Chủ ngữ “I” VÀ WE đề xuất sẽ làm gì. 

Ví dụ: 

“I’m hot.” “Shall I turn on the air conditioner ?” 

Nóng quá.Tôi bật máy lạnh nhé?

  • Giao nhiệm vụ cho người khác một cách lịch sự, trang trọng. 

Ví dụ: 

You shall have an obligation to obey the rules . 

Bạn sẽ có nghĩa vụ tuân theo các quy tắc.

 

5 – Bài tập will, would, shall, should

Results

Advertisement
Advertisement
Advertisement
Advertisement

#1. I ______ leave now. It is too late.

#2. You ___ have seen her. Her dance was amazing.

#3. I ____ never get a better opportunity than this.

#4. You really ____ do that. I know you better than that.

#5. What _____I do? Something must be done!

#6. I ____ like a cup of tea, please.

#7. ____ I open the window?

HOÀN THÀNH

 

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Qua bài viết này, Elight đã giúp bạn hiểu hơn về cách dùng của will, would, shall, should rồi đúng không nào. Các bạn hãy làm các bài tập phía trên để luyện tập kiến thức will, would, shall, should nhé. Elight chúc các bạn học tập và làm việc thật tốt!

Advertisement