Phân biệt intelligent, clever và smart trong tiếng Anh
Wednesday, 26 May 2021
Ngữ pháp tiếng Anh

Phân biệt intelligent, clever và smart trong tiếng Anh

Advertisement

Có bao giờ bạn tự hỏi intelligent, clever và smart trong tiếng Anh có gì khác nhau chưa? Ba từ intelligent, clever và smart đều mang nghĩa gần giống nhau là “thông minh” nhưng chúng sẽ có nét nghĩa khác nhau đó. Trong bài biết này, Elight sẽ giúp bạn tìm hiểu về sự khác nhau của intelligent, clever và smart dễ dàng nhất nhé. Nào bắt đầu thôi!

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Nghĩa của từ Clever

Clever  /ˈklevə(r)/: chỉ một người lanh lợi, nhanh trí, có thể giải quyết vấn đề nhanh và hiệu quả. (quick at learning and understanding things)

 

Ví dụ:

Anh is quite clever and does well at school.

Ánh khá thông minh và học giỏi.

They’re not clever enough to find the code.

Họ không đủ thông minh để tìm ra mã.

 

ĐỌC THÊM: Phân biệt as much as, as many as trong tiếng Anh

Ngoài ra: Clever còn thể hiện được kỹ năng, sự lành nghề, khéo léo của một người.

 

Ví dụ:

He’s always been clever at crosswords.

Anh ấy luôn khéo léo trong trò chơi ô chữ.

 

2 – Nghĩa của từ intelligent

Trong cả ba từ intelligent, clever và smart thì từ intelligent mang nghĩa sát với THÔNG MINH nhất.

Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ chỉ người có khả năng phân tích, giải quyết vấn đề một cách khoa học và hiệu quả. (good at learning, understanding and thinking in a logical way about things; showing this ability)

 

Ví dụ:

He is clearly extremely intelligent. (Anh ấy rõ ràng rất thông minh)

San was once famously described as the most intelligent girl in this class. (San từng nổi tiếng là cô gái thông minh nhất lớp.)

 

3 – Nghĩa của từ Smart

Smart /smɑːt/ (dùng cho người) trông sạch sẽ và gọn gàng; ăn mặc đẹp trong quần áo thời trang và / hoặc trang trọng

Ví dụ:

They were wearing their smartest clothes.

(Họ đang mặc những bộ quần áo chỉn chu nhất của họ.)

 

Ngoài ra: Smart đặc biệt trong tiếng Anh Bắc Mỹ  (especially North American English) thì Smart còn có nghĩa tương đương (có thể nói là từ đồng nghĩa) với Intelligent.

 

Ví dụ:

She is obviously a smart guy. (Cô ấy thật là một cô gái thông minh.)

 

 

Ngoài nghĩa là thông minh. Smart còn mang nghĩa các loại vũ khí có khả năng tự định vị mục tiêu hoặc được điều khiển bằng máy tính

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Như vậy, qua bài viết này Elight đã giúp bạn phân biệt được 3 từ intelligent, smart và clever rồi. Elight chúc các bạn học tập và làm việc thật tốt và sớm đạt được thành quả như mong muốn.

 

Advertisement