Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Back In The Saddle
Thursday, 20 Jan 2022
Giao tiếp tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh

Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Back In The Saddle

Advertisement
Rate this post

 

Back in the saddle là một cụm từ mà bạn có thể gặp thường xuyên trong các cuộc trò chuyện thân mật hàng ngày. Sau đây hãy cùng Elight tìm hiểu nghĩa và các ví dụ của idiom này nhé!

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh9

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Nghĩa của idiom 

 

Back in the saddle có nghĩa là một người nào đó bắt đầu thực hiện lại một hoạt động mà họ đã từng làm trong quá khứ nhưng đã ngừng làm trong một thời gian.

 

Nguồn gốc của idiom: Cụm từ này được sử dụng cho những tay đua ngựa và cao bồi đã bị thương khi cưỡi ngựa và quay lại cưỡi ngựa một lần nữa khi họ đã hoàn toàn bình phục; Vào cuối những năm 1800, cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ hoạt động nào mà ai đó tạm nghỉ và sau đó quay lại làm sau một thời gian. Mặc dù Autry đã phổ biến cụm từ này vào năm 1941, nhưng ban đầu nó là bài hát của Ray Whitley và ông đã thu âm nó vào năm 1938.

 

2 – Ví dụ về idiom 

 

  • “I needed a little break from the limelight. It was getting to me having my life under a magnifying glass all the time. However, I am back in the saddle and ready to take on my next role” (Câu nói của một người nổi tiếng trên tạp chí giải trí nổi tiếng trong một cuộc phỏng vấn)
  • “I am happy to say that Mayor White is feeling much better. He will be back in the saddle before we know it” (Một tuyên bố được đưa ra sau khi một chính trị gia ốm yếu đổ bệnh)
  • She said: “I think it was that sign that I was ready to get back in the saddle and it’s been such a good job to do”. (The Glasgow Evening Times)

 

3 – Một số cách nói khác của idiom này

 

  • You’ve had enough time to recover
  • It’s time you started again
  • It’s time to move on

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Elight hy vọng những giải thích về idiom trên sẽ giúp ích cho các bạn. Chúc các bạn học tốt.

Advertisement