Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ All Hands on Deck
Sunday, 19 Jun 2022
Giao tiếp tiếng Anh Tiếng Anh THPT Từ vựng tiếng Anh

Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ All Hands on Deck

Advertisement
Rate this post

Bạn đã bao giờ nghe thuật ngữ All Hands on Deck trong giao tiếp tiếng Anh chưa? Nếu rồi mà bạn vẫn chưa biết nghĩa của nó thì trong bài viết này, hãy cùng Elight đi tìm hiểu về nghĩa và nguồn gốc của thành ngữ All Hands on Deck này nhé!

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1 – Nghĩa của thành ngữ

“All hands on deck” hiện nay cụm từ này được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa là tất cả mọi người cùng tham gia hoạt động nào đó.

 

Nguồn gốc thành ngữ

Cụm từ này nguồn gốc của nó được sử dụng bởi những thủy thủ, mệnh lệnh được sử dụng khi tất cả các thủy thủ được yêu cầu hỗ trợ khi trường hợp khẩn cấp xảy ra, mệnh lệnh trên tàu yêu cầu tất cả các thủy thủ lập tức lên tàu.

ĐỌC THÊM: Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Drop in the Bucket

2 – Ví dụ minh họa

Sau đây là một cuộc trò chuyện trong văn phòng:

 

John: “OK, we have a lot of work to do today.”

 

(Được rồi, hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm)

 

Marry: “Ken can organize the workforce and hand out jobs and then it’s all hands on deck.”

 

(Ken có thể tổ chức lực lượng nhân viên và phân công công việc và sau đó tất cả đều là công việc của mọi người.)

 

Câu ví dụ:

  • The captain piped all hands on deck.

Thuyền trưởng thổi còi tập hợp tất cả các thủy thủ lên boong.

  • There are 30 people coming to dinner tonight, so it’s all hands on deck.

Có 30 người đến dự tiệc tối nay ; tất cả hãy mỗi người một tay cùng làm việc.

  • I will need all hands on deck to prepare for the party.

Tôi sẽ cần tất cả mọi người chung tay chuẩn bị cho bữa tiệc.

  • The deadline is very close, so it’s all hands on deck at the moment.

Hạn chót sắp tới rồi, nên tất cả mọi người đều đang chung tay làm.

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Như vậy phía trên là những giải nghĩa và ví dụ giúp bạn hiểu hơn về cách dùng của thành ngữ All Hands on Deck rồi đúng không! Nếu bạn viết này của Elight hay thì hãy chia sẻ nó nhé!

 

Advertisement