Đảo Ngữ tiếng Anh: Công thức, Cách dùng, Ví dụ và Bài tập!
Wednesday, 28 Oct 2020
Ngữ pháp tiếng Anh

Đảo Ngữ tiếng Anh: Công thức, Cách dùng, Ví dụ và Bài tập!

Advertisement

Đảo ngữ là một trong những phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên để hiểu hết và sử dụng thành thạo đảo ngữ thì lại không hề dễ dàng bởi sự phức tạp trong cấu trúc và các dạng câu. Do vậy để giúp các bạn có cái nhìn chi tiết và đầy đủ về dạng câu này, trong bài viết dưới đây Elight sẽ cùng các bạn đi tìm hiểu về đảo ngữ.

Đảo ngữ tiếng Anh

1 – Đảo ngữ và cách dùng

Đảo ngữ là sự thay đổi thứ tự của các thành phần trong câu từ vị trí của chủ ngữ, động từ hay trợ động từ. 

Cách dùng:

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png
  • Chúng ta thường sử dụng đảo ngữ khi muốn nhấn mạnh một nội dung, sự việc hay chủ thể nào đó trong câu.
  • Đảo ngữ còn được sử dụng để giúp câu mang màu sắc trang trọng hơn.
  • Chúng ta dùng đảo ngữ để làm cấu trúc câu được sử dụng đa dạng hơn.
  • Đảo ngữ thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng như các bài báo, bài luận, các tác phẩm văn học.

2 – Cấu trúc

2.1 Đảo ngữ được dùng với trạng từ

Adv (trạng từ) + Aux (trợ động từ) + S (chủ ngữ) + V (động từ)

  • Các trạng từ tần suất mang nghĩa phủ định: Never, hardly ever, seldom, rarely…

Ví dụ: Rarely has she met her mother. (Hiếm khi cô ấy gặp mẹ của cô ấy.)

  • Các trạng từ chỉ mức độ thường mang nghĩa phủ định: Barely, hardly, scarcely, little …

Ví dụ: Little did she know that this spelled the end of her career. (Cô ấy ít biết rằng chuyện này sẽ chấm dứt sự nghiệp của cô ấy.)

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

 

  • Trạng từ chỉ cách thức: slowly, easily, well, hard, beautifully…

Ví dụ: Beautifully did he play the guitar. (Anh ấy chơi guitar rất hay.)

  • Trạng từ chỉ nơi chốn: here, there, up, down… 

Ví dụ: Here comes the car. (Xe ô tô đến rồi.)

2.2  Đảo ngữ với câu điều kiện

 

  • Loại 1: Should + S + V-inf (động từ nguyên thể), S + will/should/may/shall + V-inf…

 

Ví dụ: Should it rain, I will go to bed. (Nếu trời mưa tôi sẽ đi ngủ.)

 

  • Loại 2: Were + S + to + V, S + would/could/might + V-inf.

 

Ví dụ: Were I to have money, I would buy a house. (Nếu tôi có tiền tôi sẽ mua một căn nhà.)

 

  • Loại 3: Had + S + Vpp (động từ phân từ hai), S + would/should/might have + Vpp…

 

Ví dụ: Had I known he was sick, I would have visited him. (Nếu tôi biết anh ấy ốm, tôi đã đến thăm anh ấy.)

2.3 Đảo ngữ với So, Such

 

  • So + Adj (tính từ) + Aux (to be) + S + V + that + S + V

 

Ví dụ: So expensive is it that my mother can’t buy it. (Nó đắt quá đến nỗi mẹ tôi không mua nổi.)

 

  • Such + a/an + Adj + Aux + S + V + that + S + V

 

Ví dụ: Such a beautyful house is it that I should buy. (Đúng là một ngôi nhà đẹp để tôi nên mua.)

2.4 Đảo ngữ với các cụm từ bắt đầu bằng Only

 

  • Only once/ only later/ only then/ only in this way + Aux + S + V…

 

Ví dụ: Only once did I meet him. (Tôi chỉ gặp anh ấy một lần.)

 

  • Only when/ only after/ only by/ only with/ only in + N(danh từ) + Aux + S + V…

 

Ví dụ: Only when being alone do I sing. (Chỉ khi ở một mình tôi mới hát.)

 

  • Only when/ only after + S + V, Aux + S + V…

 

Ví dụ: Only after he met her did he know who she was. (Chỉ sau khi anh ấy gặp cô ấy, anh ấy mới biết cô là ai.)

2.5 Đảo ngữ với So, nor, neither

  • So + trợ từ + S ( dùng cho câu khẳng định.)

Ví dụ: She believes in ghosts. So do I. (Cô ấy tin trên đời có ma. Tôi cũng vậy.)

  • neither/ nor + trợ từ + S (dùng cho câu phủ định.)

Ví dụ: Mai hasn’t arrived yet, neither has her friend. (Mai chưa đến, bạn cô ấy cũng vậy.)

2.6 Đảo ngữ với các cụm từ bắt đầu bằng Not

  • Not only + Aux + S + V, but + S + also + V...

Ví dụ: Not only does he study well, but he also plays sports well. (Anh ấy không những học giỏi mà anh ấy còn chơi thể thao giỏi.)

 

  • Not until + S + V, Aux + S + …

 

Ví dụ: Not until she failed the exam did she realize her mistake. (Mãi cho đến khi cô ấy trượt bài kiểm tra thì cô ấy mới nhận ra lỗi sai của mình.)

 

  • Not any + N + Aux + S + V…

 

Ví dụ: Not any money will I lend you. (Tôi sẽ không cho bạn mượn thêm tiền nữa.)

2.7 Đảo ngữ với cụm từ có No

Một số cụm từ có no thường gặp: at no time, on no account, for no reason, no longer, in no way… + Aux + V

Ví dụ: At no time do I forget you. (Không lúc nào tôi quên bạn.)

2.8 Đảo ngữ với As

 

  • Adj/ Adv + as + S + V, S + V…

 

Ví dụ: Cold as it well, she still went out. (Dù trời lạnh cô ấy vẫn ra ngoài.)

2.9 Đảo ngữ với May

 

  • May + S + V

 

Ví dụ: May you have a good day. (Chúc bạn một ngày tốt lành.)

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc regret, cấu trúc remember, cấu trúc forget 

 

3 –  Bài tập

Sử dụng đảo ngữ để viết lại những câu sau:

1 – She is so nice that she never scolds anyone.

=> So 

2 – My friend hardly bought a new car when he had an accident. 

=> Hardly

3 – The thief ran away.

=> Away 

4 – He could drive a car only when he reached 18.

=> Only when 

5 – If she goes to school, she will have knowledge.

=> Should 

6 – She ate so much candy that she became ill.

=> So 

7 – The party was crowded but she did not find it fun.

=> Crowded as 

8 – If I were your father. I would ask you to study harder. 

=>

9 – She was tall and beautiful. 

=>

10 – We are not friends anymore.

=>

Đáp án: 

  1. So nice is she that she never scolds anyone.
  2. Hardly had my friend bought a new car when he had an accident.
  3. Away ran the thief.
  4. Only when he reached 18 could he drive a car.
  5. Should she go to school, she will have knowledge. 
  6. So much candy did she eat that she became ill. 
  7. Crowded as the party was, I did not find it fun. 
  8. If I were your father. I would ask you to study harder. 
  9. Not only was she tall but also beautiful.  
  10. No longer are we friends. 

 

Trên kia là một số những cấu trúc, cách dùng và bài tập về đảo ngữ mà Elight muốn chia sẻ cho các bạn. Chúng tôi hy vọng với những kiến thức đó các bạn sẽ có thể sử dụng thành thạo đảo ngữ và áp dụng nó trong thực tế. 


Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.


∠ ĐỌC THÊM Tìm hiểu về cấu trúc need, cấu trúc demand, cấu trúc want trong tiếng Anh

∠ ĐỌC THÊM Cấu trúc Spend: Spend Time, Spend Money, Spend + to V hay + V-ing?

Advertisement