Giao tiếp tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh

“Hot hit” từ vựng Tiếng Anh du lịch cùng Elight!

“Hot hit” từ vựng Tiếng Anh du lịch cùng Elight!
5 (100%) 2 votes

Thường thì điều đầu tiên mà mỗi người làm khi học từ mới là tra cứu nghĩa của từ. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ, bạn còn cần phải nắm vững kiến thức khác trước khi có thể sử dụng nó một cách thành thạo như người bản xứ:  Cách phát âm, Bối cảnh sử dụng, Cách thành lập dạng từ khác nhau từ từ gốc, Các cụm cố định (Collocation) và Thành ngữ  (Idioms).

Phân loại hệ thống từ vựng

Đó là lí do tại sao Elight xây dựng hệ thống từ vựng phân loại theo bốn thư mục dưới đây để các bạn có thể kiểm tra và tích lũy kiến thức một cách hiệu quả nhất! Nhấn vào các thư mục dưới đây để bổ sung và xây dựng nền tảng từ vựng thật vững chắc!

Học tiếng anh dễ dàng hơn tại trung tâm Elight.

từ vựng chủ đề du lịch

 

Từ vựng Tiếng Anh du lịch thường gặp

Với từ vựng Tiếng Anh du lịch, Elight muốn giới thiệu với các bạn những idioms thường xuyên được sử dụng nhất trên đường phố, đặc biệt là khi du lịch Mỹ. Người ta vẫn thường nói đùa rằng, du lịch Mỹ không chỉ là một chuyến đi mà còn là một khóa học tiếng Anh cấp tốc bởi nơi đây sản sinh ra hàng loạt những thành ngữ xã hội (idioms).

Cùng Elight tìm hiểu một số từ vựng Tiếng Anh du lịch, đặc biệt là các idioms liên quan đến hoạt động này để chuẩn bị cho những chuyến “xuất ngoại” trong tương lai nhé!

 

từ vựng chủ đề du lịch

  1. Backseat driver: ý chỉ những hành khách thích hướng dẫn đường đi lại cho người lái xe. Nghĩa rộng hơn là người luôn xen vào chỉ đạo, cho lời khuyên với những việc không liên quan tới mình.
  2. Sunday driver: người tài xế thường xuyên lái xe chậm, bất cẩn, dễ gây khó chịu cho những người lái xe khác.
  3. Pit stop: nơi dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh trên 1 quãng đường dài hoặc 1 đường đua
  4. Red-eye flight: những chuyến bay khởi hành rất muộn vào ban đêm.
  5. One for the road: uống chén cuối cùng trước khi khởi hành.
  6. Live out of a suitcase: sống cuộc sống nay đây mai đó, liên tục di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.
  7. Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.
  8. Pedal to the metal: nhấn ga tăng tốc hết sức có thể.
  9. Fleabag motel/roach motel:  một phòng trọ giá rẻ, tồi tàn.
  10. Running on fumes: di chuyển, đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.
  11. travel light:  Không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết. Eg: Please travel light tomorrow. We have a lot of walking to do.
  12. off track or off the beaten path: đi sai đường, lạc đường. Eg: Don’t go off track. There are some dangerous areas in this city.
  13. Off the beaten path: ở nơi xa xôi hẻo lãnh, ít có con đường chính qua lại
  14. watch your back:cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh. Eg: Keep your wallet in a safe place and watch your back on the subway.
  15. call it a day:kết thúc những hoạt động của một ngày, trở về phòng, khách sạn. Eg: You all look tired. Let’s call it a day.
  16. get a move on:di chuyển nhanh hơn. Eg: We’ll need toget a move on if we want to catch the four o’clock bus.
  17. a full plate:lịch trình kín mít, dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi. Eg:  We have a full plate tomorrow, so get a good rest tonight.
  18. bright and early OR first thing in the morning: sáng sớm tinh mơ. Eg: We’ll need to leave bright and early to catch the first ferry.

 

Với những người có thời gian, đủ tài chính và luôn có ham muốn tìm hiểu những vùng đất mới, đi du lịch sẽ là cách sinh động nhất để tiếp xúc với văn hóa và ngôn ngữ. Đừng ngồi một chỗ và đắm chìm với những thiết bị công nghệ số, hãy đứng lên, bước đến thế giới bên ngoài kia và học hỏi những điều tuyệt vời về ngôn ngữ nhé!