Giao tiếp tiếng Anh Ngữ pháp tiếng Anh

Câu mệnh lệnh & câu cảm thán (Imperative sentence & exclamatory sentence)

Câu mệnh lệnh & câu cảm thán (Imperative sentence & exclamatory sentence)
3 (60%) 1 vote

1. Câu mệnh lệnh:

Câu mệnh lệnh là câu có tính chất sai khiến nên còn gọi là câu cầu khiến, được dùng khi người nói yêu cầu hoặc ra lệnh cho một người khác làm một việc gì đó. Nó thường theo sau bởi từ “please”. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là “you”. Câu mệnh lệnh được chia làm 2 loại: Trực tiếp và gián tiếp.

Câu mệnh lệnh trực tiếp:

  • Luôn dùng dạng thức nguyên thể (không có “to”).

VD: Close the door. (Hãy đóng cửa vào) Please turn off the light. (Xin hãy tắt đèn đi) Be quiet! (Trật tự nào)

  • “Do” có thể được đặt trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh câu mệnh lệnh khẳng định

VD: Do sit down (Ngồi xuống đi) Do be quiet. (Im lặng nào)

Câu mệnh lệnh gián tiếp:

Thường được dùng với: to order/ ask/ say/ tell sb to do smt. VD: John asked Jill to turn off the light. (John bảo Gill tắt đèn đi) Please tell Jaime to leave the room. (Hãy bảo Jaime rời khỏi phòng)

Dạng phủ định của câu mệnh lệnh:

Ở dạng phủ định, thêm “Don’t” vào trước động từ trong câu trực tiếp (kể cả động từ “be”) hoặc thêm “not” vào trước động từ nguyên thể trong câu gián tiếp. Don’t/ not + động từ nguyên thể + tân ngữ VD: Don’t turn off the light when you go out. (Đừng tắt đèn khi bạn đi ra ngoài) Don’t be silly. I’ll come back. (Đừng ngốc thế. Anh sẽ quay lại mà) John asked Jill not to turn off the light. (John bảo Gill đừng có tắt đèn)

Câu mệnh lệnh có thể được thành lập với cấu trúc: Let (+ tân ngữ) + động từ nguyên thể

VD: Let me see. (Hãy để tôi xem nào)

Let’s go. (Mình đi nào)

Let us go. (Hãy để chúng tôi đi)  

Câu mệnh lệnh & câu cảm thán
Câu mệnh lệnh & câu cảm thán

2. Câu cảm thán

Câu cảm thán là câu diễn tả một cảm giác cảm xúc hay thái độ (ngạc nhiên, thán phục, tội nghiệp, ghê tởm, …) của một người trước một người, sự vật, sự việc nào đó. Hình thức cảm thán thường được cấu tạo với “HOW, WHAT, SO, SUCH” và hình thức câu hỏi phủ định.

Câu cảm thán với “WHAT”

What + a/ an + adj + danh từ số ít

VD:

What a lazy student! (Cậu học trò lười quá!)

What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

What + adj + danh từ số nhiều/ không đếm được

VD:

What tight shoes! (Giầy chật quá!)

What beautiful flowers! (Những bông hoa đẹp quá!)

What beautiful weather! (Thời tiết đẹp quá!)

What + a/ an + adj + noun + S + V

VD:

What a beautiful smile you have! (Bạn có nụ cười đẹp quá!)

What a good picture I saw! (Tôi đã xem một bức tranh thật tuyệt)

Câu cảm thán với “ HOW:

How + adjective/ adverb + S + V VD: How cold (adj) it is! (Trời lạnh quá!) How interesting (adj) this film is! (Bộ phim này hay quá!) How well (adv) she sings! (Cô ấy hát hay thật!) How + subject + verb VD: How you’ve grown! (Cháu lớn nhannh quá!)

Câu cảm thán với SO và SUCH:

so + adjective such (+ a/ an) + adjective + noun VD: He is so fat! (Anh ta mập quá!) It was such a boring speech! (Bài diễn văn buồn tẻ quá!) She has such an expensive coat! (Cô ấy có cái áo khoác đắt tiền làm sao!)

Dạng câu hỏi phủ định:

VD: Isn’t the weather nice! (Thời tiết đẹp quá nhỉ) Hasn’t she grown! (Cô bé lớn nhanh thật)

Hãy cùng khám phá sự thú vị của tiếng anh cùng với elight online.