50 món ăn truyền thống Việt Nam trong tiếng Anh được gọi là gì?
Tuesday, 26 Jan 2021
Từ vựng tiếng Anh

50 món ăn truyền thống Việt Nam trong tiếng Anh được gọi là gì?

Advertisement

 

Ẩm thực Việt Nam từ lâu đã luôn được bạn bè quốc tế yêu thích bởi sự đa dạng, phong phú nhưng vẫn giữ được hương vị đặc trưng truyền thống của người Việt từ thuở xa xưa. Thậm chí có những món ăn được mệnh danh “ngon nhất thế giới” như phở, bánh mì, bún chả. Nhưng bạn có biết món ăn Việt Nam trong tiếng Anh được dùng như thế nào chưa? Hãy cùng Elight đi khám phá bộ từ vựng món ăn Việt Nam trong tiếng Anh dưới đây nhé.

MỤC LỤC Ẩn

1 – Bánh chưng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh chưng được gọi là: Stuffed sticky rice cake

https://w.ladicdn.com/s550x350/5bd1678dbdf91d3ecbc6cb18/anh-ctw-pre-school-sach-06-20191008091927.png

2 – Bún chả tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bún chả được gọi là: Kebab rice noodles

3 – Bánh cuốn tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh cuốn được gọi là: Stuffed pancake

4 – Bánh xèo tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh xèo được gọi là: Crispy Vietnamese Pancake

5 – Mì Quảng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, mì Quảng được gọi là: Quang Noodles

6 – Phở tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Phở được gọi là: Pho

7 – Bánh dày tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Bánh dày được gọi là: Round sticky rice cake

8 – Bánh tráng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh tráng được gọi là: Girdle-cake

9 – Bánh tôm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh tôm được gọi là: Shrimp in batter

10 – Bánh cốm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh cốm được gọi là: Young rice cake

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

11 – Bánh trôi nước là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, bánh trôi nước được gọi là: Stuffed sticky rice balls

12 – Bánh chưng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh chưng được gọi là: Stuffed sticky rice cake

13 – Bánh phồng tôm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh phồng tôm được gọi là: Prawn crackers

14 – Bánh đậu tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh đậu được gọi là: Soya cake

15 – Bánh bao tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bánh bao được gọi là: Steamed wheat flour cake

16 – Bún tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bún được gọi là: Rice noodles

17 – Bún ốc tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bún ốc được gọi là: Snail rice noodles

18 – Bún bò tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bún bò được gọi là: Beef rice noodles

19 – Chả cá tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chả cá được gọi là: Grilled fish

20 – Chả tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chả được gọi là: Pork-pie

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng chủ đề ăn uống

21 – Cá kho tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cá kho được gọi là: Fish cooked with sauce

22 – Bò xào mướp đắng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bò xào mướp đắng được gọi là:

23 – Bò nhúng giấm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bò nhúng giấm được gọi là: Beef soaked in boiling vinegar

24 – Sườn xào chua ngọt tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, sườn xào chua ngọt được gọi là: Vietnamese sweet and sour pork ribs

25 – Canh chua tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, canh chua được gọi là: Sweet and sour fish broth

26 – Cà pháo muối tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cà pháo muối được gọi là: Salted egg – plant

27 – Dưa hành tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, dưa hành được gọi là: Onion pickles

28 – Trứng vịt lộn tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, trứng vịt lộn được gọi là: Boiled fertilized duck egg

29 – Canh chua tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, canh chua được gọi là: Sweet and sour fish broth

30 – Mắm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, mắm được gọi là: Sauce of macerated fish or shrimp

31 – Miến gà tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, miến gà được gọi là: Soya noodles with chicken

32 – Xôi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, xôi được gọi là: Steamed sticky rice

33 – Thịt bò tái tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, thịt bò tái được gọi là: Beef dipped in boiling water

34 – Chè hạt sen tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè hạt sen được gọi là: Sweet lotus seed gruel

35 – Chè trôi nước tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè trôi nước được gọi là: Rice ball sweet soup

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng về chủ đề thức ăn

36 – Chè sắn tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè sắn được gọi là: Cassava gruel

37 – Chè đậu/xanh/đen/đỏ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè đậu xanh/đen/đỏ được gọi là: Green/Black/Red beans sweet gruel

38 – Chè khoai môn nước dứa tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè khoai môn nước dứa được gọi là: Sweet Taro Pudding with coconut gruel

39 – Chè chuối tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè chuối được gọi là: Sweet banana with coconut gruel

40 – Chè ba màu tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè ba màu được gọi là: Three colored sweet gruel

41 – Chè khúc bạch tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chè khúc bạch được gọi là: Khuc Bach sweet gruel

42 – Gỏi hải sản tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, gỏi hải sản được gọi là: Seafood delight salad

43 – Gỏi tôm thịt tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, gỏi tôm thịt được gọi là: Shrimp and pork salad

44 – Chả giò tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chả giò được gọi là: Crispy Vietnamese spring rolls/ Imperial Vietnamese Spring Rolls

45 – Nộm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh Nộm được gọi là: Sweet and sour salad

46 – Gỏi cuốn tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, gỏi cuốn được gọi là: Spring rolls

47 – Bún cua tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, bún cua được gọi là: Crab rice noodles

48 – Cua rang me tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, cua rang me được gọi là: Crab fried with tamarind

49 – Tiết canh tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, tiết canh được gọi là: Blood pudding

50 – Lẩu tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh lẩu được gọi là: Hot pot

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Như vậy, trong bài viết trên Elight đã giới thiệu đến các bạn 50 món ăn Việt Nam trong tiếng Anh. Từ giờ các bạn có thể hoàn toàn tự tin khi giới thiệu những món ăn Việt Nam đến những người bạn nước ngoài của mình rồi đúng không nào?

 

Advertisement