Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành dầu khí
Tuesday, 10 May 2022
Giao tiếp tiếng Anh Tiếng Anh cho người đi làm Từ vựng tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành dầu khí

Advertisement
Rate this post

Trong bất kỳ ngành nghề nào nào thì việc giỏi tiếng Anh cũng sẽ giúp bạn có nhiều lợi thế và thăng tiến trong công việc hơn!  Có phải bạn đang tìm kiếm các từ vựng chuyên ngành dầu khí trong tiếng Anh? Trong bài viết này hãy cùng Elight đi tìm hiểu về những từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành dầu khí nhé !

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1 – Công cụ trong khai thác dầu khí

  1. actual calendar day allowable: mức khai thác cho phép theo ngày lịch thực tế
  2. kyoto protocol: nghị định thư kyoto
  3. blendstock: một thành phần kết hợp với các chất khác để tạo thành một sản phẩm lọc dầu
  4. blending plant: thiết bị pha trộn
  5. enhanced oil recovery: tăng cường thu hồi dầu
  6. brainstorms: kỹ sư khai thác dầu khí
  7. farm-out: cho nhượng lại sau khi thuê
  8. acre-yield: sản lượng theo acrơ
  9. fractional distillation: chưng cất phân đoạn
  10. acre-foot acrơ – fut: đơn vị thể tích khoảng 1200 m3
  11. catalyst: chất xúc tác
  12. aniline point: điểm anilin
  13. additive: chất phụ gia
  14. basic sediment and water: nước và tạp chất cơ sở
  15. blending plant: thiết bị pha trộn
  16. bulk station: trạm nạp liệu
  17. bloom: sự huỳnh quang của dầu
  18. accumulation chamber: buồng tích tụ
  19. adsorption gasoline: xăng hấp thụ
  20. additive: chất phụ gia
  21. field: khu mỏ dầu
  22. bonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩu
  23. correlation index: chỉ số liên kết
  24. adverse mobility ratio: suất linh động ngược, tỷ số linh động ngược
  25. anti sludge agent: tác nhân chống cặn
  26. brent crude: dầu brent
  27. wellhead: đầu giếng khoan
  28. petrochemical feedstocks: nguyên liệu hóa dầu

 

2 – Từ vựng về các loại dầu

  1. diesel oil: (do) dầu diezen
  2. condensate: dầu ngưng, khí ngưng
  3. black oil: dầu đen
  4. light crude oil: dầu thô nhẹ
  5. kerosene: dầu hỏa
  6. brent crude: dầu brent
  7. crude oil: dầu thô
  8. lsfo (low sulfur fuel oil): dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh thấp
  9. road oil: dầu rải đường
  10. asphalt base crude: oil dầu thô nền atphan
  11. fod (fuel oil domestique): dầu đốt nóng
  12. diesel fuel: nhiên liệu diesel
  13. petroleum: dầu mỏ, dầu khí
  14. low sulfur crude: dầu thô ít lưu huỳnh
  15. green oil: dầu xanh
  16. hls (heavy louisiana sweet): dầu thô ngọt, nặng louisiana
  17. hsfo (high sulfur fuel oil): dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh cao
  18. fuel oil (fo): dầu mazut, dầu nhiên liệu
  19. lubricants: dầu bôi trơn
  20. coal oil: dầu than đá
  21. heavy crude oil: dầu nặng
  22. bleached oil: dầu mất màu
  23. lls (light louisiana sweet): dầu thô ngọt, nhẹ louisiana
  24. beach price giá dầu thô sau khi xử lý ở biển
  25. residual fuel oil: dầu nhiên liệu nặng, cặn mazut

ĐỌC THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các loại sách báo mà bạn nên biết

3 – Thuật ngữ chuyên ngành dầu khí

  • alkylation: alkyl hóa
  • actual calendar day allowable: mức khai thác cho phép theo ngày lịch thực tế
  • enhanced oil recovery: tăng cường thu hồi dầu
  • catalytic reforming: phương pháp reforming xúc tác
  • aromatics: hương liệu, chất thơm
  • api (american petroleum institute): viện dầu khí mỹ
  • condensate condensate: dầu ngưng, khí ngưng
  • api gravity: trọng lực
  • brent crude: dầu brent
  • diesel fuel: nhiên liệu diesel
  • acre-foot: acrơ – fut (đơn vị thể tích khoảng 1200 m3)
  • atmospheric crude oil distillation: phương pháp chưng cất dầu thô trong khí quyển
  • acre-yield: sản lượng theo acrơ
  • barge: xà lan
  • diesel index: chỉ số diesel
  • baler: ống hút dầu
  • additive: chất phụ gia
  • asphalt base crude oil: dầu thô nền atphan
  • xetan charge capacity: công suất tích nạp
  • crude oil qualities: chất lượng dầu thô
  • api archie’s equation: phương trình archie
  • adsorption gasoline: xăng hấp thụ
  • denatured: làm biến tính, biến chất
  • catalyst cracker: thiết bị cracking xúc tác
  • aviation gasoline blending components: thành phần pha trộn xăng máy bay
  • american society for testing materials (astm): hội kiểm nghiệm vật liệu mỹ
  • ebp (ethanol blended petrol): xăng không chì
  • catalytic cracking: cracking xúc tác
  • desulfurization: khử lưu huỳnh
  • catalytic hydrocracking: cracking có hidro xúc tác
  • bloom: sự huỳnh quang của dầu
  • aviation gasoline (avgas): xăng máy bay
  • catalytic hydrotreating: tách các hợp chất của dầu bằng hydro xúc tác
  • bonded petroleum imports: kho xăng dầu nhập khẩu
  • wellhead: đầu giếng khoan
  • deasphalting: khử atphan
  • beach price: dầu thô sau khi xử lý ở biển
  • cif (cost, insurance, and freight): chi phí, bảo hiểm, vận tải
  • asphalt plant: thiết bị tái sinh
  • crude oil losses: sự tổn thất về dầu thô
  • brainstorms: kỹ sư khai thác dầu khí
  • asphalt: nhựa đường atphan
  • visbreaking: giảm độ nhớt
  • correlation index: chỉ số liên kết
  • aniline point: điểm anilin
  • distillate fuel oil: dầu nhiên liệu chưng cất
  • alcohol: cồn
  • crude oil production: sản xuất dầu thô
  • blending plant: thiết bị pha trộn
  • cetane number: chỉ số
  • catalyst: chất xúc tác
  • crude oil stream: dòng dầu thô
  • bleached oil: dầu mất màu
  • vacuum distillation: chưng cất chân không
  • accumulation chamber: buồng tích tụ
  • asphaltene: atphanten
  • cetane: xetan
  • black oil: dầu đen
  • anti sludge agent: tác nhân chống cặn
  • diesel oil (do): dầu diezen
  • alkylate sản phẩm: alkyl hóa
  • basic sediment and water:nước và tạp chất cơ sở
  • bulk station: trạm nạp liệu
  • adverse mobility ratio: suất linh động ngược, tỷ số linh động ngược
  • delayed coking: luyện than cốc

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Như vậy phía trên đã tổng hợp những từ vựng chuyên ngành dầu khí trong tiếng Anh mà Elight muốn chia sẻ đến các bạn. Nếu các bạn thấy bài viết này hay thì các bạn hãy lưu lại và chia sẻ nó với bạn bè bạn nhé! 

 

Advertisement