Đồ dùng học tập trong tiếng Anh mà bạn nên biết
Tuesday, 10 May 2022
Tiếng Anh cho người đi làm Từ vựng tiếng Anh

Đồ dùng học tập trong tiếng Anh mà bạn nên biết

Advertisement
Rate this post

Đồ dùng học tập là những thứ rất quen thuộc với học sinh? Vậy bạn đã biết các các từ vựng liên quan đến đồ dùng học tập trong tiếng Anh hay chưa? Bài viết này hãy cùng Elight tìm hiểu về những từ vựng liên quan đến đồ dùng học tập nhé !

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Sau đây là danh sách các từ vựng ảnh liên quan đến đồ dùng học tập trong tiếng Anh mà bạn nên biết !

 

  1. Textbook /ˈtekstbʊk/ hoặc coursebook /ˈkɔːsbʊk/: sách giáo khoa

 

  1. Notebook /ˈnəʊtbʊk/: sổ ghi chép

 

  1. Binder /ˈbaɪndə/: bìa rời (báo, tạp chí)

 

  1. Dictionary /ˈdɪkʃənəri/: từ điển

 

  1. Pencil /ˈpensəl/: bút chì

 

  1. Pencil Sharpener  /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/: gọt bút chì

 

  1. Pencil Case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: hộp bút

 

  1. Pen /pen/: bút mực

 

  1. Ballpoint /bɔːlpɔɪnt/: bút bi

 

  1. Highlighter /ˈhaɪlaɪtə/: bút đánh dấu màu

 

  1. Paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/: bút tô màu
  2. Marker /ˈmɑːkə /: bút lông

 

  1. Crayon /ˈkreɪən/: bút màu sáp

 

  1. Felt-tip /ˈfeltˌtɪp/: bút dạ

 

  1. Coloured pencil /ˈkʌləd. ˈpensəl/: bút chì màu

 

  1. Paper /ˈpeɪpə/: giấy viết

 

  1. Draft  /drɑːft/: giấy nháp

 

  1. Post-it note /ˈpəʊst.ɪt ˌnəʊt/: giấy nhớ

 

  1. Stencil /ˈstensəl/: giấy nến

 

  1. Index card /ˌɪn.deks. ˈkɑːd/: giấy ghi có dòng kẻ.

 

  1. Carbon paper /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/: giấy than

 

  1. Cutter /ˈkʌtə/: dao rọc giấy

 

  1. Paperclip /ˈpeɪpəklɪp/: kẹp giấy

 

  1. Paper fastener /ˈpeɪ.pər. ˈfɑːs.ən.ər/: dụng cụ kẹp giữ giấy

 

  1. File cabinet /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/: tủ đựng tài liệu

 

  1. Flashcard /ˈflæʃkɑːd/: thẻ ghi chú

 

  1. File holder /faɪl. ˈhəʊl.dər/: tập hồ sơ

 

  1. Dossier /ˈdɒsieɪ/: hồ sơ

 

  1. Eraser /ɪˈreɪzə/: cái tẩy

 

  1. Board /bɔːd/: bảng

 

  1. Blackboard /ˈblækbɔːd/: bảng đen

 

  1. Chalk /tʃɔːk/: phấn viết

ĐỌC THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành dầu khí

  1. Duster /ˈdʌstə/: khăn lau bảng

 

  1. Ruler /ˈruːlə/: thước kẻ

 

  1. Set square /ˈset ˌskweər/: thước Eke

 

  1. Protractor /prəˈtræktə/: thước đo góc

 

  1. Compass /ˈkʌmpəs/: compa

 

  1. Tape measure /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/: thước cuộn

 

  1. Desk /desk/ : bàn học

 

  1. Chair /tʃeə/: cái ghế

 

  1. Clock /klɒk/: đồng hồ treo tường

 

  1. Bookcase /ˈbʊk-keɪs/: giá để sách

 

  1. Backpack /ˈbækpæk/: ba lô

 

  1. Computer /kəmˈpjuːtə/: máy tính bàn

 

  1. Calculator  /ˈkælkjəleɪtə/: máy tính cầm tay

 

  1. Scissors  /ˈsɪzəz/: cái kéo
  2. Pin /pɪn/: đinh ghim, kẹp

 

  1. Glue /ɡluː/: Keo dán hồ

 

  1. Stapler /ˈsteɪplə/: dụng cụ dập ghim

 

  1. Staple remover /ˈsteɪpəl rɪˈmuːvə /: cái gỡ ghim bấm

 

  1. Thumbtack  /ˈθʌmtæk/: đinh ghim (kích thước ngắn)

 

  1. Scotch tape /ˌskɒtʃ ˈteɪp/: băng dính trong suốt 

 

  1. Ribbon /ˈrɪbən/: dải ruy-băng

 

  1. Test tube /ˈtest ˌtjuːb/: ống thí nghiệm

 

  1. Beaker  /ˈbiːkə/: cốc bêse (dùng trong phòng thí nghiệm)

 

  1. Funnel /ˈfʌnl/: Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)

 

  1. Magnifying glass /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/: Kính lúp

 

  1. Globe /ɡləʊb/: quả địa cầu

 

  1. Watercolour /ˈwɔːtəˌkʌlə/: màu nước

 

  1. Palette /ˈpælət/: bảng màu

 

  1. Paint /peɪnt/: sơn, màu

 

  1. Map /mæp/: bản đồ

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Như vậy phía trên là hơn 60 từ vựng về đồ dùng học tập trong tiếng Anh mà bạn chắc hẳn phải nên biết! Các bạn hãy cố gắng học những từ vựng và luyện tập chung hàng ngày để nhớ chúng được lâu hơn nhé ! Elight chúc bạn học tập và làm việc thật tốt!

 

Advertisement