Tiếng anh cho người đi làm: thành ngữ công sở giúp bạn tự tin giao tiếp

Rate this post

 

Làm việc trong môi trường quốc tế mà không biết những thành ngữ công sở sau thì sẽ rất ngại ngùng đấy. Nào, hãy tìm hiểu ngay 10 thành ngữ tiếng Anh thông dụng cực kỳ hữu ích dành riêng cho dân công sở cùng elight nhé!

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – As easy as a piece of cake

Thành ngữ ám chỉ việc gì đó cực kì đơn giản, dễ dàng.

 – I can do it by myself. It’s as easy as a piece of cake. (Tôi có thể tự mình làm điều này. Dễ như ăn bánh vậy.)

2 –  Better late than never

Thành ngữ ngụ ý trễ còn hơn không.

– I’m sorry for being late. (Xin lỗi, tôi đến trễ.)

– It’s okay. Better late than never. (Không sao, muộn còn hơn không đến mà.)

3 – Break the ice

Thành ngữ chỉ ý làm cho những người chưa gặp nhau bao giờ cảm thấy thoải mái và nói chuyện với nhau.

– I know some of you have never met each other before. Thus, we do some warm-up activity to break the ice. (Tôi biết vài người trong chúng ta chưa gặp nhau bao giờ. Do đó, chúng ta cùng nhau thực hiện 1 một vài hoạt động để làm quen với nhau nhé.)

ĐỌC THÊM Có nên sử dụng phụ đề khi nghe nhạc, xem phim tiếng Anh

4 – Butterfly in my stomach

Dùng để diễn tả trạng thái bồn chồn lo lắng.

– Whenever I have a presentation, I always have butterfly in my stomach. (Khi nào tôi có bài thuyết trình, tôi luôn cảm thấy bồn chồn lo lắng.)

5 – Get to the point

Khi người khác nói lòng vòng hay lan man, câu thành ngữ này mang ý vào thẳng vấn đề chính.

– We do not have much time left. Let’s get to the point. (Chúng ta không còn nhiều thời gian đâu. Vào thẳng vấn đề luôn nào.)

6 – Give someone’s a hand

Thành ngữ chỉ ý đề nghị sự giúp đỡ.

– I have difficulty in carrying this heavy box. Can you give me a hand? (Tôi gặp khó khăn trong việc mang cái hộp nặng này. Bạn giúp tôi một tay chứ.)

ĐỌC THÊM Luyện nghe tiếng Anh hiệu quả cho người đi làm

7 – Put yourself in someone’s shoes

Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác

– When I get in trouble, my dad or mom tells me to put myself in someone else’s shoes because I might have hurt someones feelings. (Khi tôi gặp vấn đề mẹ hoặc bố tôi sẽ nói tôi đặt mình vào hoàn cảnh của người khác bởi vì tôi có thể sẽ làm tổn thương ai đó.)

8 – Go dutch

Thành ngữ này mang nghĩa chia đều khi thanh toán hóa đơn.

– I’ll pay for this meal. (Bữa nay mình trả)

– No, you shouldn’t. I think we should go dutch. (Không, mình nghĩ là chúng ta nên chia đều.)

9 – On the back burner

Gác một việc sang 1 bên và giải quyết sau.

– The project was put on the back burner while the company focused on a more immediate problem. (Dự án được gác lại giải quyết sau bởi vì công ty cần tập trung vào một vấn đề cấp bách hơn.)

10 –  Burn your bridges

Làm mất đi cơ hội của mình

– Jack tried to be kind to his boss when he quit in job because he did not want to burn this bridges. (Jack đã cố gắng tử tế với sếp khi nghỉ việc bởi vì anh ta không muốn làm mất đi những cơ hội khác của mình.)

 

Những thành ngữ công sở trên đã đủ cho bạn “chém gió” cùng đồng nghiệp chưa nào? Còn chờ gì nữa mà không thể hiện khả năng hiểu biết tiếng Anh của bạn như một nhân viên công sở thông minh. Elight tin rằng bạn sẽ làm tốt.

giao tiếp tiếng Anhthành ngữ tiếng anhtiếng Anh cho người đi làm