Idioms về sức khỏe và y tế: 20 thành ngữ phổ biến liên quan đến sức khỏe và y tế

Rate this post

 

Khi ai đó hỏi bạn về vấn đề sức khỏe thì nên trả lời bằng tiếng Anh thế nào? Hãy cùng Elight tìm hiểu ngay 20 câu thành ngữ tiếng Anh về sức khỏe và y tế hữu ích sau nhé!

1 – An apple a day keeps the doctor away

 

Meaning: Ăn thực phẩm lành mạnh sẽ giúp chúng ta không bị ốm (và cũng cần phải đi khám bác sĩ)

Example: Have an apple for a snack, instead of those chips. An apple a day keeps the doctor away, after all.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – As fit as a fiddle

 

Meaning: Sức khỏe rất tốt, ‘khỏe như vâm’

Example: My grandmother’s 89, but she’s as fit as a fiddle.

Đọc thêm: Tổng hợp các cách thay thế “Calm down” trong tiếng Anh

3 – As pale as a ghost

 

Meaning: Nghĩa là rất nhợt nhạt, thường là do bệnh tật hoặc sợ hãi

Example: My grandfather was as pale as a ghost when he entered the hospital.

 

4 – At death’s door

 

Meaning: Nghĩa là bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, rất gần cái chết

Example: The sales manager was at death’s door after his heart attack.

 

5 – Back on one’s feet

 

Meaning: Nghĩa là thế chất khỏe mạnh trở lại

Example: My mother is back on her feet after being sick for two weeks.

6 – Be on the Mend

 

Meaning: Cải thiện sức khỏe sau khi một trận ốm

Example: I was in the hospital for a week after I contracted malaria, but now I’m back home, and I’m on the mend.

 

7 – Black-and-blue

 

Meaning: Bị bầm tím, có dấu hiệu bị tổn hại về thể chất

Example: My arm was black-and-blue after falling down the stairs.

 

8 – Break out in a cold sweat

 

Meaning: Toát mồ hôi lạnh do sốt hoặc lo lắng, sợ hãi

Example: I usually break out in a cold sweat when I have to make a speech.

 

9 – Catch one’s death of cold

 

Meaning: Bị ốm nặng (cảm lạnh / cúm, v.v.)

Example: If you go out in that rain without a coat, you’ll catch your death of cold.

 

10 – Get a charley horse

 

Meaning: Nghĩa là chứng chuột rút ở cánh tay hoặc chân

Example: The swimmer got a charley horse while he was swimming.

 

11- Go Under the Knife

 

Meaning: Có nghĩa là trải qua phẫu thuật

Example: I’m going under the knife next month to try to solve my knee problems. Hope it helps!

 

12 – Green around the gills

 

Meaning: Mang tai xanh lè, tương tự xanh như tàu lá chuối, trông xanh xao, ốm yếu

Example: Some of the passengers looked kind of green around the gills after the trip!

 

13 – Have foot-in-mouth disease

 

Meaning: Tự làm bản thân xấu hổ vì một sai lầm ngớ ngẩn

Example: The man has foot-in-mouth disease and is always saying stupid things.

 

14 – Have one foot in the grave

 

Meaning: Sắp chết (thường là do tuổi già hoặc bệnh tật)

Example: My uncle is very sick and has one foot in the grave

 

15 – Laughter is the best medicine

Meaning: Cười nhiều là một phương tiện rất hiệu quả để phục hồi sau tổn thương về thể chất và tinh thần

Example: I think the best thing for you right now would be to spend some time with people you can joke around with. Laughter is the best medicine, after all.

 

16 – Just what the doctor ordered

 

Meaning: Những gì được yêu cầu để cải thiện tình hình tốt hơn hoặc khiến ai đó khỏe hơn

Example: A short nap is just what the doctor ordered.

 

17 – Kink in one’s neck

 

Meaning: Chứng chuột rút ở cổ gây đau

Example: I woke up this morning with a kink in my neck.

 

18 – Run in the family

 

Meaning: chỉ một đặc điểm di truyền hoặc một đặc tính giống nhau có trong các thành viên của một gia đình

Example: The serious illness runs in the family of my friend.

 

19 – Sick as a Dog

 

Meaning: Nghĩa là vô cùng ốm yếu

Example: Did you have a good vacation? 

      – Not really. I was sick as a dog the whole time.”

 

20 – Under the weather

 

Meaning: Nghĩa là cơ thể bạn đang có chút bất ổn, có thể bạn đang cảm thấy mình “bị ốm”

Example: My boss has been under the weather all week and has not come to work during that time.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Elight hy vọng những idioms về sức khỏe và y tế trên sẽ giúp các bạn có thêm kiến thức về tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt.

 

idiom về sức khỏe và y tế