Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Drop in the Bucket

Rate this post

Bạn đã từng nghe cụm từ Drop in the Bucket trong giao tiếp hay trong những tài liệu mà bạn đã đọc qua hay chưa ? Nếu bạn đã từng gặp mà không biết ý nghĩa của nó là gì? Thì trong bài viết này hãy cùng Elight tìm hiểu và giải nghĩa cụm từ Drop in the Bucket này nhé !

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Ý nghĩa của cụm từ 

“A drop in the bucket” mang nghĩa tương đương “Hạt muối bỏ biển” trong tiếng Việt của chúng ta, người ta dùng cụm từ này để nói về một thứ gì đó nhỏ bé và không quan trọng…

Thành ngữ phổ biến này đã có từ thời Kinh thánh, và xuất phát từ một đoạn văn được trích từ kinh thánh có nội dung ‘ Behold, the nations are as a drop of a bucket, and are counted as the small dust of the balance.’. Thuật ngữ trở nên phổ biến như một thành ngữ vào những năm 1300.

 

2 – Ví dụ cho cụm từ

Bạn có thể sử dụng cụm từ “drop in the bucket” khi nói về điều gì đó đã diễn ra không đáng kể hoặc không tạo ra sự khác biệt lớn cho bức tranh tổng thể. 

 

Một ví dụ điển hình về việc sử dụng nó có thể là”

  • “Your donation of £10 was really kind, but it was really only a drop in the bucket compared to the £1 million we need to raise.”

 “Khoản quyên góp £ 10 của bạn thực sự rất tử tế, nhưng nó thực sự chỉ là một khoản giảm đáng kể so với 1 triệu £ mà chúng tôi cần quyên góp.”

 

Các câu ví dụ:

 

  • My advice is just a drop in the bucket.

Lời khuyên của tôi chỉ là hạt muối bỏ biển.

  • Don’t mention it! My help is just a drop in the bucket.

Đừng khách khí làm gì. Sự giúp đỡ của tôi có đáng kể gì đâu.

  • The cost of fixing the sink is a drop in the bucket compared to replacing the whole sink.

Chi phí sửa lại cái chậu rửa chén là một con số nhỏ so với việc thay thế cả cái chậu.

  • I’d like to do something to change the world but whatever I do seems like a drop in the bucket.

Tôi muốn làm cái gì đó để thay đổi thế giới này nhưng bất cứ gì mà tôi làm đều như muối bỏ bể.

3 – Cách khác để thay thế

Có nhiều cách khác để bạn diễn đạt ý nghĩa của thuật ngữ ‘drop in the bucket.’ Dưới đây là một số cụm từ về các cách khác mà bạn có thể nói cụm từ này.

  • Drop in the ocean
  • A little gesture
  • Mere pittance

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Như vậy phía trên là giải nghĩa và ví dụ mà Elight đã đưa ra để bạn hiểu hơn về cụm từ này. Nếu bạn thấy bài viết này hay thì hãy chia sẻ nó tới bạn bè nhé! 

 

Drop in the Bucket