Các tính từ đi với At trong tiếng Anh mà bạn nên biết

Rate this post

 

Tiếp nối chuỗi series về Tính từ đi với giới từ. Trong bài viết này Elight sẽ giúp các bạn tìm hiểu về các tình từ đi với at trong tiếng Anh mà chắc chắn bạn phải biết. Chúng ta cùng bắt đầu học nhé!

1 – Amazed at: kinh ngạc, sửng sốt vì

  • She was amazed at how calm she felt after the accident.

Cô ta ngạc nhiên về cảm giác bình tĩnh của mình sau vụ tai nạn.

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Angry at: Tức giận với

  • He’s really angry at me for upsetting Sophie.

Anh ấy thực sự giận tôi vì đã làm Sophie khó chịu.

3 – Annoyed at: khó chịu về

  • He was annoyed at the way she tried to take over the whole meeting.

Anh ấy khó chịu với cách cô ấy cố gắng tiếp thu toàn bộ cuộc họp.

4 – Awful at: kinh khủng 

  • I’m awful at names.

Tôi kinh khủng với những cái tên.

5 – Bad at: dở về

  • She is bad at her job. 

Cô ấy làm rất tệ trong công việc của mình.

6 – Brilliant at: Xuất sắc trong việc

  • He’s brilliant at football.

Anh ấy xuất sắc trong bóng đá.

7 – Clever at: Thông minh về

  • She’s clever at getting what she wants.

Cô ấy thông minh trong việc đạt được những gì cô ấy muốn.

8 – Delighted at: rất vui về

  • We were delighted by the performance.

Chúng tôi rất vui vì màn trình diễn.

9 – Disappointed at: Thất vọng về

  • We were disappointed that they couldn’t go. 

Chúng tôi rất thất vọng vì họ không thể đi.

ĐỌC THÊM: Các tính từ đi với About trong tiếng Anh mà bạn nên biết (1)

10 – Excellent at: Xuất sắc về

  • They are excellent at cooking braised meat.

Họ rất xuất sắc trong việc nấu món thịt kho

11 – Excited at: hứng thú về

  • I’m really excited at the prospect of working abroad.

Tôi thực sự hào hứng với viễn cảnh được làm việc ở nước ngoài.

12 – Good at: giỏi về

  • She is good at solving problems.

Cô ấy giỏi giải quyết vấn đề.

13 – Hopeless at: không còn hi vọng về

  • I’m hopeless at talking about money, I give it away rather than deal with it. Even if you’re hopeless at saving for your future

Tôi vô vọng khi nói về tiền bạc, tôi cho đi hơn là đối phó với nó. Ngay cả khi bạn vô vọng tiết kiệm cho tương lai của mình.

14 – Mad at: phát điên về

  • Please don’t be mad at me!

Xin đừng giận tôi!

15 – Skilled at: khéo

  • My mother is very skilled at dressmaking.

Mẹ tôi rất khéo may váy.

16 – Successful at: thành công về

  • I wasn’t very successful at keeping the news secret.

Tôi đã không thành công lắm trong việc giữ bí mật tin tức.

17 – Surprised at: ngạc nhiên về

  • The teacher was surprised at the student’s question.

Giáo viên ngạc nhiên về câu hỏi của học sinh.

18 – Terrible at: tệ 

  • Dustin is terrible at cooking.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Như vậy với các tính từ trên, Elight mong rằng chúng sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc học từ vựng. Elight chúc bạn học tập thật tốt, và hãy nhớ xem các phần tiếp theo của chuỗi series này nhé!

 

tình từ đi với at