Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sinh học theo chủ đề (phần 1) 

Rate this post

Từ vựng chuyên ngành luôn làm khó chúng ta mỗi khi đọc tài liệu? Bạn là người nghiên cứu về lĩnh vực sinh học? Bạn không hiểu được nghĩa của một từ chuyên ngành ngay cả khi sử dụng google dịch?

Đừng lo lắng! Elight ở đây để giúp bạn giải quyết những vấn đề đó! Elight sẽ tổng hợp và giải nghĩa từ theo từng chủ đề để bạn dễ theo dõi nhất nhé!

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Định nghĩa: ‘Biology’

Trên trang Dictionary.com, ‘biology’ được định nghĩa như sau:

 

  • the science of life or living matter in all its forms and phenomena, especially with reference to origin, growth, reproduction, structure, and behavior.
  • the living organisms of a region:

 

→the biology of Pennsylvania.

 

  • the biological phenomena characteristic of an organism or a group of organisms:

 

→She is studying the biology of worms, especially in regard to their *reproductive behavior.

science /ˈsaɪəns/: khoa học

phenom*ena /fəˈnɒmɪnən/ hiện tượng

especially /ɪˈspeʃəli/ đặc biệt

reference /ˈrefrəns/ liên quan/tài liệu tham khảo

origin /ˈɒrɪdʒɪn/ nguồn gốc

organisms /ˈɔːɡənɪzəm/ sinh vật

characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ : đặc điểm

2 – Các cấp tổ chức của thế giới sống

Thế giới được các nhà khoa học chia thành nhiều phần chồng chập lên nhau. Từ những phân tử nhỏ bé đến toàn bộ Trái Đất. hãy cùng ôn lại mảng kiến thức này và học những từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học liên quan nhé!

 

atom /ˈætəm/ nguyên tử
molecule /ˈmɒlɪkjuːl/ phân tử
organelle /ˌɔːr.ɡənˈel/ bào quan
cell /sel/ tế bào
tissue /ˈtɪʃuː/
organ /ˈɔːɡən/ cơ quan
organs system /ˈsɪstəm/ hệ cơ quan
organism /ˈɔːɡənɪzəm/ cá thể
populations /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ quần thể
communities /kəˈmjuːnəti/ quần xã
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ hệ sinh thái
biosphere /ˈbaɪəʊsfɪə(r)/ sinh quyển
food web /web/ lưới thức ăn
food chain /tʃeɪn/ chuỗi thức ăn
symbiotic /ˌsɪmbaɪˈɒtɪk/ cộng sinh
co-operate /kəʊˈɒpəreɪt/ hợp tác
compete /kəmˈpiːt/ cạnh tranh

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng về chủ đề con người

3 – Sự phát triển của sự sống

Sự phát triển là khái niệm thống nhất và cơ bản nhất của sinh học. Cùng nhìn lại lịch sử phát triển sự sống qua các từ vựng sau đây nhé.

 

evolution /ˌevəˈluːʃn/ sự phát triển
hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ hệ thống bậc phân loại
classification /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/ sự phân loại
domain /dəʊˈmeɪn/ vực (chia theo loại tế bào: nhân sơ -nhân thực)
kingdom /ˈkɪŋdəm/ giới
phylum /ˈfaɪləm/ ngành
class /klæs/ lớp
order /ˈɔːrdər/ bộ
family /ˈfæməli/ họ
genus /ˈdʒiːnəs/ chi 
species /ˈspiːʃiːz/ loài
taxonomic /ˌtæksəˈnɑːmɪk/ phân loại
systematic /ˌsɪstəˈmætɪk/* hệ thống học
prokaryote /ˌprəʊˈkæriəʊt/ sinh vật nhân sơ
eukaryotes /ˌjuːˈkæriəʊt/ sinh vật nhân thực
bacteria /bækˈtɪriə/ vi khuẩn
archaea/ archaebacteria / ˈɑr ki ə /

/ ˌɑr ki bækˈtɪər i ə /

vi khuẩn cổ
monera / məˈnɪər ə  giới khởi sinh
protista / proʊˈtɪs tə / giới nguyên sinh
fungi /ˈfʌn dʒaɪ/ giới nấm
plantae / ˈplæn ti / giới thực vật
animalia /ˌæn əˈmeɪ li ə/ giới động vật
gene pool / dʒin / nguồn gen/ vốn gen

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng các bộ phận cơ thể con người

4 – Sinh thái học

Phần này sẽ giới thiệu đến mọi người các thành phần của sinh thái học. Ôn bài thôi nào!

 

ecology sinh thái học
biotic factor / baɪˈɒt ɪk /
abiotic factor /eɪ baɪˈɒt ɪk/
food chain chuỗi thức ăn
food web lưới thức ăn
omnivores /ˈɒm nəˌvɔr/ động vật ăn tạp
carnivores /kɑr nəˌvɔr/ động vật ăn thịt
producer / prəˈdu sər/ sinh vật sản xuất (thường là thực vật)
primary consumer  / kənˈsu mər / sinh vật tiêu thụ (ăn sinh vật sản xuất hoặc các sinh vật tiêu thụ khác)
decomposers / ˌdi kəmˈpoʊ zər / sinh vật phân hủy (đứng cuối trong chuỗi thức ăn)
trophic level
biogeochemical cycles / ˌbaɪ oʊˌdʒi oʊˈkɛm ə stri / chu trình sinh địa hóa (vòng tuần hoàn của vật chất)
ecological pyramids. /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/
A pyramid of numbers tháp số lượng (số lượng cá thể/đơn vị diện tích hay thể tích)
A pyramid of biomass tháp sinh khối (khối lượng sinh vật/đơn vị diện tích hay thể tích)
A pyramid of energy tháp năng lượng (hàm lượng năng lượng/đơn vị diện tích hay thể tích)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Hôm nay Elight đã chia sẻ đến các bạn 3 chủ đề trong sinh học. Hi vọng những từ vựng chuyên ngành sinh học theo chủ đề thế này sẽ giúp các bạn dễ nắm bắt hơn. Các chủ đề về sinh học tiếp theo các bạn muốn Elight làm là gì? Hãy bình luận bên dưới nhé!

biologysinh họctuqf vựng chuyên ngành