Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật

5 / 5 ( 1 bình chọn )

Luật là một chuyên ngành rất phức tạp và đòi hỏi nhiều kiến thức. Người theo ngành Luật không những phải đọc nhiều tài liệu, phân tích từ những tình huống thực tế mà cần phải có một góc nhìn đa chiều để phấn đoán tình huống và đưa ra nhận định chính xác nhất. Do đó người học Luật, làm Luật luôn phải trau dồi cho mình nhiều kiến thức bao gồm cả những tài liệu trong nước và quốc tế. Các bạn đừng để sự hạn chế trong vốn từ vựng tiếng Anh gây cản trở trên con đường học vấn và theo đuổi ước mơ của mình nhé. Vậy các bạn còn chờ gì mà không cùng Elight đi tìm hiểu ngay trọn bộ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Luật trong bài viết dưới đây. Để giúp các bạn dễ học và dễ nhớ hơn, Elight sẽ tổng hợp từ vựng theo bảng chữ cái nhé.


1 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – A

STT Từ vựng tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 Activism Tính tích cực của thẩm phán
2 Actus reus Sự khách quan của tội phạm
3 Adversarial process Quá trình kiện tụng
4 Alternative dispute resolution (ADR) Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
5 Amicus curiae (Friend of the court) Thân hữu của toàn án
6 Appellate jurisdiction Thẩm quyền phúc thẩm
7 Arraignment Sự luận tội
8 Arrest Bắt giữ
9 Accountable Có trách nhiệm
10 Accountable to Chịu trách nhiệm trước
11 Accredit Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
12 Acquit Xử trắng án, tuyên bố vô tội
13 Act and deed (n) Văn bản chính thức (được đánh dấu)
14 Act as amended (n) Luật sửa đổi
15 Act of god Thiên tai, trường hợp bất khả kháng
16 Act of legislation Sắc luật
17 Affidavit Bản khai
18 Argument against Lý lẽ phản đối (someone’ s argument)
19 Argument for Lý lẽ tán thành
20 Attorney Luật sư
21 Agreement Thỏa thuận, khế ước
22 Abide by Tuân theo, dựa theo
23 Arbitration Trọng tài, sự phân xử
24 Ad hoc arbitration Trọng tài đặc biệt

Khoá học TOEIC trực tuyến của ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình ôn thi TOEIC phù hợp

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn thi lấy chứng chỉ TOEIC với điểm cao

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí ôn thi TOEIC nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – B

25 Bail Tiền bảo lãnh
26 Bench trial Phiên xét xử bởi thẩm phán
27 Bill of attainder Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
28 Bill of information Đơn kiện của công tố
29 Be convicted of Bị kết tội
30 Bring into account Truy cứu trách nhiệm
31 Business law Luật kinh tế

3 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – C

32 Commit Phạm tội, tội lỗi
33 Crime Tội phạm
34 Client thân chủ
35 Civil law Luật dân sự
36 Class action Vụ khởi kiện tập thể
37 Collegial courts Tòa cấp cao
38 Common law Thông luật
39 Complaint Khiếu kiện
40 Concurrent jurisdiction Thẩm quyền tài phán đồng thời
41 Concurring opinion Ý kiến đồng thời
42 Corpus juris Luật đoàn thể
43 Court of appeals Tòa phúc thẩm
44 Courtroom workgroup Nhóm làm việc của tòa án
45 Criminal law Luật hình sự
46 Cross-examination Đối chất
47 Certificate of correctness Bản chứng thực
48 Chief Executive Officer Tổng Giám Đốc
49 Child molesters Kẻ quấy rối trẻ em
50 Class action lawsuits Các vụ kiện thay mặt tập thể
51 Conduct a case Tiến hành xét xử
52 Congress Quốc hội
53 Constitutional Amendment Tu chính hiến Pháp
54 Constitutional rights Quyền hiến định
55 Court Tòa án

ĐỌC THÊM: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y khoa, Y tế và Sức khỏe.

4 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – D

56 Damages Khoản đền bù thiệt hại
57 Defendant bị cáo
58 Depot kẻ bạo quyền
59 Detail chi tiết
60 Deal (with) giải quyết, xử lý.
61 Dispute tranh chấp, tranh luận
62 Declaratory judgment Án văn tuyên nhận
63 Defendant Bị đơn, bị cáo
64 Deposition Lời khai
65 Discovery Tìm hiểu
66 Dissenting opinion Ý kiến phản đối
67 Diversity of citizenship suit Vụ kiện giữa các công dân của các bang
68 Decline to state Từ chối khai
69 Delegate Đại biểu
70 Democratic Dân Chủ
71 Designates Phân công

5 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật – E

72 Enhance Xử lý
73   EnBanc (“In the bench”or “as a full bench.”) Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa)
74 Equity Luật công bình
75 Ex post facto law Luật có hiệu lực hồi tố
76 Election Office Văn phòng bầu cử

 6 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật – F

77 Federal question Vấn đề liên bang
78 Felony Trọng tội
79 Fine Phạt tiền
80 Financial Investment Advisor Cố vấn đầu tư tài chính
81 Financial Services Executive Giám đốc dịch vụ tài chính
82 Financial Systems Consultant Tư vấn tài chính
83 Fiscal Impact Ảnh hưởng đến ngân sách công
84 Forfeitures Phạt nói chung
85 Free from intimidation Không bị đe doạ, tự nguyện
86 Fund/funding Kinh phí/cấp kinh phí

7 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – G

87 Grand jury Bồi thẩm đoàn
88 General Election Tổng Tuyển Cử
89 General obligation bonds Công trái trách nhiệm chung
90 Government bodies Cơ quan công quyền
91 Governor Thống Đốc

8 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – H

92 Habeas corpus Luật bảo thân
93 Health (care) coverage Bảo hiểm y tế
94 High-ranking officials Quan chức cấp cao
95 Human reproductive cloning Sinh sản vô tính ở người

9 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – I

96 Impeachment Luận tội
97 Indictment Cáo trạng
98 Inquisitorial method Phương pháp điều tra
99 Interrogatories Câu chất vấn tranh tụng
100 Independent Độc lập
101 Initiative Statute Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
102 Initiatives Đề xướng luật
103 Insurance Consultant/Actuary Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm

Đọc thêm: Trọn bộ từ vựng về biển báo giao thông

10 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – J

104 Judgment Án văn
105 Judicial review Xem xét của tòa án
106 Jurisdiction Thẩm quyền tài phán
107 Justiciability Phạm vi tài phán
108 Justify Giải trình
109 Juveniles Vị thành niên

11 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – L

110 Law School President Khoa Trưởng Trường Luật
111 Lawyer Luật Sư
112 Lecturer Thuyết Trình Viên
113 Libertarian Tự Do
114 Line agency Cơ quan chủ quản
115 Lives in Cư ngụ tại
116 Lobbying Vận động hành lang
117 Loophole Lỗ hổng luật pháp

12 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – M

118 Magistrate Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
119 Mandatory sentencing laws Các luật xử phạt cưỡng chế
120 Mens rea Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
121 Merit selection Tuyển lựa theo công trạng
122 Misdemeanor Khinh tội
123 Moot Vụ việc có thể tranh luận
124 Member of Congress Thành viên quốc hội
125 Mental health Sức khỏe tâm thần
126 Middle-class Giới trung lưu
127 Monetary penalty Phạt tiền

13 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – N

128 Nolo contendere (No contest) Không tranh cãi
129 Natural Law Luật tự nhiên

14 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – O

130 Opinion of the court Ý kiến của tòa án
131 Oral argument Tranh luận miệng
132 Ordinance-making power Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
133 Original jurisdiction Thẩm quyền tài phán ban đầu
134 Order of acquittal Lệnh tha bổng
135 Organizer Người Tổ Chức

15 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – P

136 Per curiam Theo tòa
137 Peremptory challenge phản đối suy đoán
138 Petit jury (or trial jury) Bồi thẩm đoàn
139 Plaintiff Nguyên đơn
140 Plea bargain Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
141 Political question Vấn đề chính trị
142 Private law Tư pháp
143 Pro bono publico Vì lợi ích công
144 Probation Tù treo
145 Public law Công pháp
146 Paramedics Hộ lý
147 Parole Thời gian thử thách
148 Party Đảng
149 Peace & Freedom Hòa Bình & Tự Do
150 Political Party Đảng Phái Chính Trị
151 Political platform Cương lĩnh chính trị
152 Polls Phòng bỏ phiếu
153 Popular votes Phiếu phổ thông
154 Precinct board ủy ban phân khu bầu cử
155 Primary election Vòng bầu cử sơ bộ
156 Proposition Dự luật
157 Prosecutor: Biện lý
158 Public Authority Công quyền
159 Public records Hồ sơ công

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

16 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – R

160 Recess appointment Bổ nhiệm khi ngừng họp
161 Real Estate Broker Chuyên viên môi giới Địa ốc
162 Republican Cộng Hòa
163 Reside Cư trú
164 Retired Đã về hưu
165 Reversible error Sai lầm cần phải sửa chữa
166 Rule of 80 Quy tắc 80
167 Rule of four Quy tắc bốn người

17 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – S

168 Self-restraint (judicial) Sự tự hạn chế của thẩm phán
169 School board Hội đồng nhà trường
170 Secretary of the State Thư Ký Tiểu Bang
171 Senate Thượng Viện
172 Shoplifters Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
173 Small Business Owner Chủ doanh nghiệp nhỏ
174 State Assembly Hạ Viện Tiểu Bang
175 State custody Trại tạm giam của bang
176 State Legislature Lập Pháp Tiểu Bang
177 State Senate Thượng viện tiểu bang
178 Statement Lời Tuyên Bố
179 Sub-Law document Văn bản dưới luật
180 Statutory law Luật thành văn
181 Supervisor Giám sát viên

18 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – T

182 Three-judge district courts Các tòa án hạt với ba thẩm phán
183 Taxable personal income Thu nhập chịu thuế cá nhân
184 Taxpayers Người đóng thuế
185 The way it is now Tình trạng hiện nay
186 Top Priorities Ưu tiên hàng đầu
187 Treasurer Thủ Quỹ
188 Three-judge panels (of appellate courts) Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)
189 Tort Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng
190 Trial de novo Phiên xử mới
191 Transparent Minh bạch

19 – Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật – U

192 Unfair business Kinh doanh gian lận
193 Unfair competition Cạnh tranh không bình đẳng
194 United States (US.) Senator Thượng nghị sĩ liên bang
195 US. Army Four-Star General Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ
196 US. Congressional Representative Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang
197 US. House of Representatives: Hạ Viện Liên Bang
198 US. Senate Thượng Viện Liên Bang
199 US. Treasurer Bộ Trưởng Bộ Tài Chính Hoa Kỳ

20 – Từ vựng tiếng Anh ngành Luật – Y

200 Yes vote Bỏ phiếu thuận
201 Year term Nhiệm kỳ

21 – Từ vựng tiếng Anh ngành Luật – V

202 Venue Pháp đình
203 Voir dire Thẩm tra sơ khởi
204 Violent felony Tội phạm mang tính côn đồ
205 Volunteer Attorney Luật Sư tình nguyện
206 Voter Information Guide Tập chỉ dẫn cho cử tri

22 –  Từ vựng Tiếng Anh  ngành Luật – W

207 Warrant Trát đòi
208 Writ of certiorari Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
209 Writ of mandamus Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
210 What Proposition… would do? Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?
211 What do they stand for? Lập Trường của họ là gì?

Đọc thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh siêu tốc nhớ lâu

Trên kia là tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật mà Elight muốn chia sẻ cho các bạn đang có nhu cầu tìm hiểu thêm về các từ vựng chuyên ngành hoặc đang học Luật, làm Luật. Elight hy vọng với những từ vựng trên đã mang đến cho các bạn nhiều kiến thức hơn và giúp ích trên con đường phát triển sự nghiệp với ngành Luật trong tương lai. 

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật