Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ All Ears

Rate this post

 

 

Bạn có thể nghe thấy thuật ngữ All Ears được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày trong nhiều trường hợp nhưng ý nghĩa của thuật ngữ này là gì? Hãy cùng Elight tìm hiểu nhé!

1 – Ý nghĩa của All Ears

All Ears có nghĩa là người nói đang nói rằng họ đang chăm chú lắng nghe và sự chú ý của họ không được đặt ở đâu khác. (dỏng tai lên nghe)

  •  Nguồn gốc của All Ears: Câu nói All Ears có thể được tìm thấy vào thế kỷ 18 và chỉ đơn giản là đề cập đến thực tế là chúng ta lắng nghe bằng tai của mình và khi chúng ta chú ý, chúng ta trở thành All Ears – Chú ý.

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Ví dụ về All Ears

  • Ví dụ trong Tuyên bố:
  • OK, tell me what the problem is, I’m all ears (Tuyên bố đang được thực hiện bởi một bác sĩ)
  • I know you have had problems lately and I’ve been busy but now I’m all ears, so tell me all about it (Đây là câu nói của một người mẹ với con gái mình)
  • Ví dụ về hội thoại:
  • Person 1: “I really need to tell you what happened at work today.”

Person 2: “OK, just let me write this email and then I’ll be all ears.”

(Đây là cuộc trò chuyện diễn ra giữa hai người bạn)

  • Person 1: “I’m really struggling with this, can you help me?”

Person 2: “Yes, let me explain.”

Person 1: “OK, I’m all ears.”

(Đây là cuộc trò chuyện đang diễn ra giữa hai người ở nơi làm việc)

  • Những ví dụ khác:
  • I will be all ears for people who have requests and feedback about absolutely anything (Tôi sẽ luôn lắng nghe những người có yêu cầu và phản hồi về bất cứ điều gì)
  • Everyone was all ears as soon as I mentioned a cash prize (Mọi người đều đã lắng tai nghe ngay khi tôi đề cập đến giải thưởng tiền mặt)6

ĐỌC THÊM: Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Back In The Saddle

3 – Các cách nói khác của All Ears

  • Listening completely
  • Eager to hear something
  • Listening carefully
  • Paying attention

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

Trên đây là ý nghĩa và ví dụ về idiom All Ears, Elight hy vọng sẽ giải đáp được các thắc mắc cho các bạn. Chúc các bạn học tốt.

 

All Ears