Tổng hợp 66 từ vựng Tiếng Anh về các môn học thông dụng nhất

5 / 5 ( 1 bình chọn )

 

Các bạn có bao giờ thắc mắc về cách gọi các môn học bằng Tiếng Anh như thế nào chưa? Bên cạnh các môn học cơ bản như Toán, Văn, Hóa, Sinh … thì thực tế số các môn học xuất hiện trong suốt hành trình học tập của chúng ta cũng khá nhiều đấy. Để giúp các bạn tìm hiểu và trau dồi thêm vốn từ vựng về tiếng Anh, trong bài viết dưới đây, các bạn hãy cùng Elight đi khám phá ngay vốn từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh nhé.

 1 – Từ vựng các môn học bằng Tiếng Anh

1.1 – Từ vựng về các môn học bằng tiếng Anh – môn Khoa học Tự nhiên

  • Astronomy: thiên văn học
  • Biology: Sinh học
  • Calculus: Giải tích
  • Chemistry: Hóa học
  • Dentistry: Nha khoa
  • Engineering: Kỹ thuật
  • Geology: Địa chất học
  • Information technology = Computer science: Khoa học máy tính, tin học
  • Maths: Toán học
  • Algebra: Đại số
  • Geometry: Hình học
  • Medicine: Y học
  • Physics: Vật lý
  • Science: Khoa học
  • Veterinary medicine: Thú y học

 

1.2 – Từ vựng về các môn bằng tiếng Anh – môn Khoa học Xã hội

  • Anthropology: Nhân chủng học
  • Archaeology: Khảo cổ học
  • Cultural studies: Nghiên cứu văn hóa
  • Economics: Kinh tế học
  • Literature: Ngữ văn
  • Media studies: Nghiên cứu truyền thông
  • Politics: Chính trị học
  • Psychology: Tâm lý học
  • Social studies: Nghiên cứu xã hội
  • Geography: Địa lý
  • History: Lịch sử
  • Civic Education: Giáo dục công dân
  • Ethics: Môn Đạo đức

 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1.3 – Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh – các môn nghệ thuật

  • Art: Nghệ thuật
  • Fine art: Môn mỹ thuật
  • Music: Âm nhạc
  • Drama: Kịch
  • Classics: Văn hóa kinh điển
  • Dance: Nhảy, khiêu vũ
  • Painting: Hội họa
  • Sculpture: Điêu khắc
  • Poetry: Thơ ca
  • Architecture: Kiến trúc
  • Design: Thiết kế

  ∠ ĐỌC THÊM Tổng hợp trọn bộ tiếng Anh chuyên ngành Hải quan

1.4 – Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh – các môn thể thao

  • Physical education: Môn Thể dục
  • Aerobics: Môn thể dục nhịp điệu
  • Athletics: Môn điền kinh
  • Gymnastics: Môn thể dục dụng cụ
  • Tennis: Môn quần vợt
  • Running: Môn chạy bộ
  • Swimming: Môn bơi lội
  • Football/soccer: Môn bóng đá
  • Basketball: Môn bóng rổ
  • Baseball: Môn bóng chày
  • Badminton: Môn cầu lông
  • Table tennis/Ping-pong: Môn bóng bàn
  • Karate: Môn võ Karate
  • Judo: Môn võ Judo

ĐỌC THÊM Từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Anh

1.5 – Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh – các môn học trên Đại học

  • Macroeconomics: Kinh tế vĩ mô.
  • Microeconomics: Kinh tế vi mô.
  • Development economics: Kinh tế phát triển.
  • Calculus: Toán cao cấp.
  • Econometrics: Kinh tế lượng.
  • Public Economics: Kinh tế công cộng.
  • Probability: Toán xác suất.
  • Political economics of marxism and leninism: Kinh tế chính trị Mác Lênin.
  • Scientific socialism: Chủ nghĩa xã hội khoa học.
  • Philosophy of marxism and Leninism: Triết học Mác Lênin.
  • Introduction to laws: Pháp luật đại cương.
  • Logics: Logic học.
  • Foreign Investment: Đầu tư quốc tế.

ĐỌC THÊM Cùng Elight học từ vựng về giao thông

2 – Một số cấu trúc câu thường gặp về chủ đề các môn học

Khi đã tìm hiểu thêm được nhiều từ vựng, bạn sẽ cần cố gắng ghi nhớ và học thuộc nó. Tuy nhiên việc ghi nhớ chúng lại không hề dễ dàng nếu bạn không sử dụng những từ đó thường xuyên. Dưới đây Elight sẽ giúp bạn tìm hiểu về một số các cấu trúc thường gặp về chủ đề các môn học. Bạn có thể dựa vào đó để thực hành các từ vựng này thường xuyên khiến việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn. 

2.1 – Cấu trúc 1

S + has/have +subject/subjects (tên môn học) + time

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi bạn trả lời cho câu hỏi bạn đã học những môn học nào ở trường trong một khoảng thời gian cụ thể. Thời gian này có thể vào hôm qua, hôm nay hay ngày mai. 

Ví dụ:

  • What subjects did you study yesterday? (Bạn đã học những môn học nào ngày hôm qua?)
  • Yesterday I studied Math, English, Music and History. (Hôm qua tôi đã học môn Toán, tiếng Anh, Âm nhạc và Lịch sử.)

ĐỌC THÊM Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngành xây dựng

2.2 Cấu trúc 2

Do/does + S + have + Subject + (yesterday/today/tomorrow)?

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn đặt câu hỏi cho ai đó, người nào đó có môn học nào vào thời gian … hay không?

Ví dụ:

  • Does she have Math today? (Cô ấy có môn Toán hôm nay không?)
  • Yes, she does/No, she doesn’t (Cô ấy có/ không có)

2.3 Cấu trúc 3

When + do/does + S + has/have + subject?

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng để hỏi ai đó có môn học … vào lúc nào?

Ví dụ:

  • When do you have Ethics? (Khi nào bạn có môn Đạo đức?)
  • I have it on Friday everyday. (Tôi học môn Đạo đức vào mỗi thứ 6 hàng tuần.)

 

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Vậy là Elight đã chia sẻ đến các bạn trọn bộ từ vựng các môn học bằng tiếng Anh trong bài viết trên. Elight hy vọng các bạn có thể trau dồi thêm cho mình những vốn từ vựng mới, từ nhiều chủ đề và ghi nhớ chúng. Các bạn cũng hãy cố gắng rèn luyện vốn tiếng Anh thật vững chắc, trang bị cho mình thêm thật nhiều hành trang trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé. 

các môn học bằng tiếng AnhTư vựng các môn học