Phân biệt từ đồng nghĩa: Sự khác nhau giữa Injure, Damage và Harm

Rate this post

 

Tiếp tục với chuyên mục phân biệt những từ đồng nghĩa cùng elight. Hôm nay chúng ta sẽ phân biệt 3 từ đều mang nghĩa là “làm tổn hại” bao gồm: injure, damage và harm. Cùng bắt đầu thôi nào.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

1 – Injure (Verb)

Ý nghĩa: Gây ra những thương tổn về thể xác (thường là do tai nạn).

Injure hầu như luôn luôn dùng để chỉ sự tổn hại về mặt thể chất. Khi nói về một người hoặc một con vật bị thương cũng đều có thể sử dụng injure. Injury (danh từ) cũng còn được dùng để chỉ vị trí tổn thương trên cơ thể. Ta có thể gọi một cánh tay gãy là an injury.

Ví dụ:

– A bomb exploded at the embassy, injuring several people.(Một quả bom bị nổ ở đại sứ quán và làm vài người bị thương).

Động từ này thường được dùng ở thể bị động:

– He was badly injured in the crash.(Anh ta bị thương rất nặng trong vụ va chạm).

– Five people were killed and ten were injured in the accident.(Năm người chết và mười người bị thương trong vụ tai nạn).

Injure còn có nghĩa là làm hỏng thanh danh của ai:

– Malicious gossip seriously injured her reputation.(Những chuyện ngồi lê đôi mách có ác ý đã xúc phạm nặng nề đến thanh danh cô ấy).

2 – Damage (Verb/Noun)

Ý nghĩa: Phá hủy , phá hoại, thiệt hại.

Damage cũng diễn tả những tác động tiêu cực. Nó thường dùng để chỉ những tác động tiêu cực lên các tài sản vật chất, nhưng nó cũng có thể được dùng trong lĩnh vực tâm lý, mang tính trừu tượng như danh tiếng, nền kinh tế, sức khoẻ, hạnh phúc. Bạn có thể damage một chiếc xe hơi hoặc một niềm tin…

Ví dụ

– Many buildings were badly damaged during the war.(Nhiều toà nhà bị thiệt hại nghiêm trọng trong chiến tranh).

– It was a scandal that damaged a lot of her reputations.(Có một vụ bê bối đã gây thiệt hại cho danh tiếng của cô ta).

Damage còn mang nghĩa danh từ

– Strong winds had caused serious damage to the roof.(Những cơn gió mạnh gây ra các thiệt hại nghiêm trọng cho mái nhà).

∠ ĐỌC THÊM Cách phân biệt Very, So và Too

3 – Harm (Verb/Noun)

Ý nghĩa: Sự tổn hại, gây tổn hại, gây tổn thương. Dùng cho cả người và vật, mang đặc tính trừu tượng như hạnh phúc, cuộc sống, sức khỏe, sự nghiệp.

Ví dụ

Với vai trò danh từ

– A mistake like that will do his credibility a lot of harm.(Những sai lầm như vậy sẽ gây rất nhiều tổn hại cho sự tín nhiệm của anh ta).

– Missing a meal once in a while never did anyone any harm.(Thiếu món ăn trong một lúc cũng đã không gây tổn hại đến ai).

Với vai trò động từ

– Thankfully no one was harmed in the accident.(Thật biết ơn khi không ai bị thương trong vụ tai nạn).

– The government’s reputation has already been harmed by a series of scandals.(Uy tín của chính phủ đã bị tổn hại sau một chuỗi các scandal).

Trên đây là những chia sẻ của elight để giúp các bạn phân biệt injure, harm và damage. Bên dưới là phần bài tập ngắn để giúp các bạn thực hành kiến thức. Sau khi làm xong phần bài tập hãy chia sẻ kết quả bên dưới phần bình luận nhé. Nhớ để chia thì cho các động từ khi làm bài nha.

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

damageharminjurephân biệt từ đồng nghĩatừ đồng nghĩa