Các cách trả lời câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh
Tuesday, 10 May 2022
Giao tiếp tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh

Các cách trả lời câu hỏi “How are you?” trong tiếng Anh

Advertisement
Rate this post

Mỗi khi ai đó hoặc bạn bè hỏi bạn “How are you?”  và bạn chỉ biết trả lời một cách đơn giản là “I’m fine, thank you and you?”. Câu trả lời này đã đi vào cổ hủ và không được tự nhiên khi giao tiếp nữa đâu! Trong bài viết này hãy cùng Elight đi tìm hiểu về những cách trả lời How are you? trong tiếng Anh một cách tự nhiên hơn nhé!

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

1 – Câu trả lời khi bạn thấy vui và khỏe 

Khi bạn muốn trả lời rằng bạn rất ổn và vui vẻ thì bạn có thể sử dụng những câu sau bạn nhé!

 

 

  • I am high-quality.

 

Tớ thấy rất khỏe. 

 

  • Going great.

 

Mọi thứ vẫn tốt. 

 

  • Pretty good.

 

Khá tốt. 

 

  • So far, so good!

 

Mọi thứ đến giờ vẫn ổn! 

 

  • I’m good.

 

Tớ ổn. 

  • I’m OK.

Tớ ổn

 

  • I’m great.

 

Tớ thấy tốt. 

 

  • Happy and content, thank you.

 

Tớ đang hài lòng, cảm ơn nha. 

 

  • I’m wonderful.

 

Tớ thấy tuyệt! 

 

  • I’m pretty standard right now.

 

Bây giờ tớ khá là ổn.

 

  • I’m blessed.

 

Tớ thấy hạnh phúc. 

 

  • Very well, thanks.

 

Rất khỏe, cảm ơn nha. 

 

  • I’m doing really well.

 

Tớ đang thấy rất tốt. 

 

ĐỌC THÊM: Giải nghĩa idiom: Giải nghĩa và ví dụ của thành ngữ Around The Corner

 

  • Yeah, all right.

 

Yeah, đều ổn cả. 

 

  • Imagining myself having a fabulous vacation.

 

Cảm giác như đang được ở trong một chuyến du lịch hoàn hảo vậy. 

 

  • Sunshine all day long!

 

Lúc nào cũng vui! (Nắng ấm cả ngày). 

 

  • Way better than I deserve!

 

Tốt lắm! (Tốt hơn nhiều so với điều tôi xứng đáng) 

 

2 – Trả lời khi bạn cảm thấy bình thường 

 

  • I’m alive.

 

Tôi vẫn “sống”. 

 

  • I’m vertical and breathing.

 

Tôi vẫn “sống” và đang thở nè. (Vertical là trạng thái đứng thẳng)

 

  • Surviving, I guess.

 

Đang cố sống sót, tôi nghĩ vậy. 

 

  • Oh, just the usual.

 

Ồ, cũng như mọi khi thôi.

 

  • Not too bad.

 

Không quá tệ. 

 

  • I’ve been better.

 

Tốt hơn rồi. 

 

  • I think I’m doing OK.

 

Tôi nghĩ là tôi ổn. 

 

  • So-so.

 

Thường thường. 

 

  • Just the same old same old.

 

Tui vẫn vậy thôi.

 

  • Nothing.

 

Không có gì đâu. (Khi đối phương hỏi với vẻ lo lắng) 

 

  • Nothing much/Not a lot.

 

Không làm sao đâu. 

 

  • I’m hanging in there.

 

Tôi vẫn đang cố gắng. (Tôi vẫn ổn)

 

  • I’m better on the inside than I look on the outside.

 

Tớ thấy tốt hơn so với vẻ ngoài của mình. 

  • Different day, same existence.

Ngày mới, người vẫn cũ. 

 

  • Better than some, not as good as others. Medium well.

 

Tốt hơn vài người, không tốt bằng những người còn lại. Ở giữa giữa đó. 

 

3 – Cách trả lời khi bạn không thấy ổn lắm 

 

  • Better than nothing.

 

Tệ lắm. (Không tốt hơn bất cứ điều gì) 

 

  • Real terrible.

 

Thật sự tệ. 

 

 

  • I’m beat./I’m worn out. = I’m fatigued/exhausted/very tired.

 

Tớ quá mệt luôn. 

 

  • I’m dead on my feet.

 

Tớ rất mệt (nhưng vẫn đang làm việc nào đó) 

 

  • I’m feeling down.

 

Tớ đang thấy chán. 

 

  • I’m not sure yet.

 

Tớ cũng không chắc nữa.

 

  • I would be lying if I said I’m fine.

 

Nếu nói là ổn thì là nói dối. 

 

  • In need of some peace and quiet.

 

Tớ đang cần chút bình yên và yên lặng. 

 

  • Horrible.

 

Kinh hoàng luôn á.

 

  • Not so well./Not so good/ Not great.

 

Tớ không ổn lắm. 

 

  • I’m sad.

 

Tớ đang buồn. 

 

  • I’m still sucking air.

 

Tớ chỉ đang “hít thở” (bất động, không làm gì) 

 

  • Oh gosh, all kinds of stuff!

 

Ối trời, quá nhiều thứ phải làm. 

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

 

Như vậy trên là 3 cách để trả lời câu hỏi “how are you?” trong tiếng anh một cách tự nhiên hơn và theo tâm trạng mà Elight muốn chia sẻ đến các bạn! Các bạn hãy học chúng và áp dụng chúng vào trong các cuộc giao tiếp của mình nhé! Nếu các bạn thấy bài viết này hay thì hãy lưu lại và chia sẻ nó cho bạn bè của bạn !

Advertisement