Tổng hợp từ vựng miêu tả cảm xúc trong tiếng Anh

5/5 - (1 bình chọn)

What are you feeling right now? Trong trường hợp người bạn nước ngoài, đồng nghiệp nước ngoài hỏi bạn như vậy thì bạn sẽ trả lời như thế nào nếu không nắm chắc những từ vựng miêu tả cảm xúc trong tiếng Anh? Nếu bạn đang gặp vấn đề tương tự hoặc muốn học thêm về chủ đề từ vựng miêu tả cảm xúc thì nhất định phải đọc bài viết dưới đây của Elight nhé. 

1 – Từ vựng miêu tả cảm xúc – cảm xúc vui vẻ, tích cực

 

1 Understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/ hiểu chuyện, hiểu biết
2 Brave /breɪv/  dũng cảm, can đảm
3 Careful  /ˈkeəfl/  cẩn thận
4 Blissful  /’blissful/ hạnh phúc, sung sướng
5 Delighted  /dɪˈlaɪtɪd / rất hạnh phúc rất hạnh phúc
6 Keen  / kiːn /  ham thích, tha thiết
7 Relaxed   /rɪˈlækst / thư giãn
8 Enthusiastic /in’θju:zi’æstik/  nhiệt tình
9 Amused /əˈmjuːzd/  vui, thích thú, buồn cười
10 Wonderful  /ˈwʌndərfl/  tuyệt vời
11 Positive /ˈpɑːzətɪv / lạc quan, tích cực
12 Over the moon  /ˈoʊvər ðə muːn / rất sung sướng
13 Concentrated /’kɔnsentreitid/ tập trung
14 Fantastic /fæn’tæstik/ tuyệt vời
15 Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/  hài lòng, mãn nguyện
16 Surprised  /sə’praiz/ bất ngờ, ngạc nhiên, bất thình lình
17 Sensible /’sensəbl/ / biết lẽ phải, biết phải trái, khôn ngoan

Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.

Khoá học trực tuyến dành cho:

☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.

☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh.

☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao

2 – Từ vựng miêu tả cảm xúc – cảm xúc buồn, tiêu cực

 

1 Angry /’æŋgri/ tức giận
2 Anxious  /ˈæŋkʃəs /  lo lắng
3 Annoyed  / əˈnɔɪd /  bực mình
4 Appalled  / əˈpɔːld / rất sốc
5 Cheated / tʃiːtɪd /  bị lừa
6 Depressed  / dɪˈprest /  rất buồn
7 Worried /’wʌrid/  lo lắng
8 Unhappy  / ʌnˈhæpi / buồn
9 Terrified  / ˈterɪfaɪd  /  rất sợ hãi
10 Suspicious  / səˈspɪʃəs /  nghi ngờ, ngờ vực
11 Stressed  / strest /  mệt mỏi 
12 Reluctant  / rɪˈlʌktənt /  miễn cưỡng
13 Disappointed  / ˌdɪsəˈpɔɪntɪd / thất vọng
14 Bored /bɔ:d/ chán 
15 Confused /kən’fju:zd/ lúng túng
16 Cross  / krɔːs / bực mình
17 Envious  / ˈenviəs / thèm muốn, đố kỵ
18 Embarrassed  / ɪmˈbærəst /  hơi xấu hổ
19 Frustrated  /frʌ’streɪtɪd/ tuyệt vọng
20 Jealous / ˈdʒeləs /  ganh tị

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng về chủ đề con người

∠ ĐỌC THÊM: Từ vựng về các bộ phận trên cơ thể

3 – Một số idiom về cảm xúc

  • No hard feelings : không oán trách, giận hờ

Ví dụ:

Yvonne wanted to show there were no hard feelings after I won the contest. (Yvonne muốn thể hiện rằng cô ấy không giận hờn sau khi tôi chiến thắng cuộc thi.)

  • A chip on (one’s) shoulder : trạng thái khó chịu dễ nổi cáu

Ví dụ:

 He has had a chip on his shoulder ever since he didn’t get the promotion he was expecting. (Anh ấy đã nổi cáu từ khi anh ấy không có được sự thăng tiến như mong đợi.)

  • Down in the mouth: buồn bã, chán nản, thất vọng

Ví dụ: 

Rob has been down in the mouth ever since Gloria broke up with him. (Rob đã rất buồn bã  kể từ khi Gloria chia tay với anh ta.)

 

  • Reduce (one) to tears : làm người ta khóc

 

Ví dụ: 

I know it’s embarrassing, but sappy movies like that always reduce me to tears. (Tôi biết điều đó thật đáng xấu hổ, nhưng những bộ phim tình cảm như thế luôn khiến tôi rơi nước mắt.)

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do Elight xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Qua bài viết này chắc hẳn bạn đã có trong tay kha khá khả năng miêu tả cảm xúc của mình thật thành thạo rồi đúng không nào. Elight chúc bạn thành công trên con đường học tiếng Anh của mình nhé. 

từ vựng miêu tả cảm xúc