Giao tiếp tiếng Anh

Chia sẻ 10 cách tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Bạn muốn sử dụng tiếng Anh để giao tiếp nhưng lại chưa biết bắt đầu từ đâu? Dưới đây là 10 cách tự giới thiệu bản thân thông dụng nhất giúp bạn có khởi đầu hoàn hảo khi sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hiệu quả hàng ngày.

10 cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Bước 1: Cách giới thiệu bản thân để làm quen

Để có thể mở đầu câu chuyện và làm quen với người khác, bạn có thể sử dụng những mẫu câu dưới đây. 3 cách dưới đây là những cách giới thiệu bản thân trong những trường hợp khá trang trọng và lịch sự:

  • Can/May I introduce myself? – My name is Linh Nguyễn

Cho phép tôi tự giới thiệu. Tôi tên là Linh Nguyễn

  • I’m glad for this opportunity to introduce myself. My name is Linh Nguyen

Tôi rất hân hạnh khi có cơ hội được giới thiệu về bản thân. Tên tôi là Linh Nguyễn

  • I’d like to take a quick moment to introduce myself. My name is Linh Nguyen.

Tôi rất vui khi được dành ít phút giới thiệu về bản thân. Tôi tên là Linh Nguyễn

Tuy nhiên, trong những trường hợp gặp bạn bè hoặc những hoàn cảnh cần đến sự thân thiện, bạn hoàn toàn có thể sử dụng những từ đơn giản như “Hi”, “Hey”…và kèm theo đó là giới thiệu tên mình.

Bước 2: Giới thiệu họ tên của bản thân

Dưới đây là một trong những cách phổ biến được mọi người sử dụng nhiều nhất khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh:

  • My first name is Giang, which means “river”

Tên tôi là Giang, còn có nghĩa là “sông”

Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng những kiểu làm quen dưới đây để trở nên thân thiện và gần gũi hơn với người đối diện:

  • Please call me Linh.

Cứ gọi tôi là Linh.

  • Everyone calls me Linh.

Mọi người vẫn gọi tôi là Linh

Bước 3: Cách giới thiệu về tuổi tác:

Thông thường, đây là cách dùng phổ biến nhất khi mọi người giới thiệu về tuổi tác của bản thân:

  • I’m 21 = I’m 21 years old

Tôi 21 tuổi.

Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt tuổi một cách cụ thể hơn, bạn có thể dùng những mẫu câu dưới đây:

  • I’m over 21

Tôi trên 21 tuổi

  • I’m almost 30 = I am nearly 30

Tôi sắp 21 tuổi.

Ngoài ra, đây cũng là vấn đề khá tế nhị với người nước ngoài nên đừng ngạc nhiên khi bạn nghe thấy họ giới thiệu về tuổi của mình bằng những câu dưới đây nhé:

  • I am in my fifties (50s)

Tôi ngoài 50

  • I am around your age

Tôi ngang tuổi anh

Bước 4: Cách giới thiệu về quê quán, nơi sinh sống:

Nếu muốn giới thiệu về quê quán, hoặc bạn đến từ đâu, chỉ cần dùng mẫu câu đơn giản dưới đây:

ĐỌC THÊM  15 Cách chúc mừng sinh nhật bằng tiếng anh

I + am/come/hail + from + a place

  • I’m from Hanoi

Tôi đến từ Hà Nội.

  • I was born in Hanoi

Tôi sinh ra tại Hà Nội.

  • My hometown in Ha Noi

Quê hương tôi ở Hà Nội.

Những mẫu câu trên thường dùng khi bạn không có sự thay đổi về địa điểm sinh sống, học tập và làm việc. Nhưng nếu bạn sống tại rất nhiều địa điểm khác nhau thì sao? Hãy dùng thử những mẫu câu dưới đây nhé:

  • I grew up in Saigon

Tôi lớn lên ở Sài Gòn

  • I spent most of my life in Hanoi

Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở Hà Nội

  • I have lived in HCMC for ten years

Tôi đã sống ở tp. HCM được 10 năm

Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng anh

Bước 5: Cách giới thiệu về nghề nghiệp:

  • I work as a nurse in Sydney

Tôi là một y tá ở Sydney.

  • I’m in the furniture bussiness

Tôi làm trong ngành nội thất.

  • I earn my living as a hairdresser

Tôi kiếm sống bằng nghề làm tóc

Bước 6: Cách giới thiệu về sở thích và đam mê :

  • I’m very interested in learning English

Tôi rất thích thú khi học tiếng Anh

  • I have a passion for traveling and exploring

Tôi có đam mê du lịch và khám phá

  • My hobbies are reading and writing.

Sở thích của tôi là đọc và viết.

Bước 7: Cách giới thiệu về tình trạng hôn nhân :

  • I’m not seeing/dating anyone

Tôi đang không gặp gỡ/ hẹn hò với bất kì ai.

  • I’m in a relationship

Tôi đang hẹn hò.

  • I’m engage to be married next month

Tôi đã đính hôn và sẽ cưới tháng tới.

Bước 8: Cách giới thiệu về gia đình :

  • There are four of us in my family

Có 4 người trong gia đình tôi.

  • I don’t have any siblings. I would have liked a sister.

Tôi không có anh chị em. Tôi rất thích nếu có chị/em gái.

  • My grandparents are still alive

Ông bà tôi vẫn còn sống.

Bước 9: Đề nghị giữ liên lạc sau khi tự giới thiệu về bản thân :

  • Can I get/have your number? This way we can keep in touch.

Tôi lấy số điện thoại của bạn được không? Để chúng ta có thể giữ liên lạc.

  • Should I add you on Facebook?

Tớ thêm bạn với cậu trên Facebook nhé?

  • What’s your number? I’d love to see you again.

Số điện thoại của bạn là gì? Tớ rất mong gặp lại bạn.

Bước 10: Diễn tả cảm xúc khi tự giới thiệu về bản thân :

  • Nice/ Glad/ Please to meet you.

Rất hân hạnh khi được gặp bạn.

  • It’s a pleasure to meet you .

Rất hân hạnh khi được biết bạn.

  • Good to know you.

Rất vui khi được biết bạn.