Ngữ pháp tiếng Anh

Câu trần thuật & câu nghi vấn (Declarative & interrogative sentence)

Câu trần thuật & câu nghi vấn (Declarative & interrogative sentence)
3.5 (70%) 2 votes

Câu là một nhóm từ thường bao gồm chủ ngữ và động từ, diễn đạt một lời nói, câu hỏi hoặc mệnh lệnh.

Trong tiếng Anh, khi phân loại theo công dụng, câu được chia ra làm 4 loại

  • Câu trần thuật (Declarative Sentence)
  • Câu nghi vấn (Interrogative Sentence)
  • Câu mệnh lệnh (Imperative Sentence)
  • Câu cảm thán (Exclamatory Sentence)

PHẦN 1: CÂU TRẦN THUẬT & CÂU NGHI VẤN

(PART 1: DECLARATIVE & INTERROGATIVE SENTENCE) 

1. Câu trần thuật (Declarative Sentence):

  • Câu tường thuật là câu dùng để tuyên bố một sự việc, sự sắp đặt hoặc một ý kiến nào đó. Câu tường thuật có hai dạng là khẳng định (affirmative) và phủ định (negative).
  • Câu tường thuật được kết thúc bởi dấu chấm câu (.).
  • Cấu trúc của câu tường thuật thường là: subject (chủ ngữ) + predicate (vị ngữ)

VD:

I’ll meet you at the train station. (Tôi sẽ gặp bạn ở ga tàu)

The sun rises in the East. (Mặt trời mọc đằng Đông)

  • Cách tạo câu tường thuật ở dạng phủ định :
  • Thêm “not” vào trợ động từ (be, have, do, must, can…) hoặc dùng các trạng từ phủ định (never, hardly, scarely, …) trước động từ chính.

VD:

They don’t work on Saturday. (Họ không làm việc vào thứ bảy)

I will never agree to their demands. (Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với những yêu cầu của họ)

  • Thêm “no” trước danh từ hoặc tính từ + danh từ, động từ ở dạng khẳng định.

VD:

No music is allowed after eleven (Không được mở nhạc sau 11 giờ) = Music isn’t allowed after eleven.

2. Câu nghi vấn (Interrogative Sentence)

Câu nghi vấn là câu được dùng để hỏi. Câu nghi vấn được kết thúc câu bởi dấu chấm hỏi (?).

Câu nghi vấn gồm các loại sau:

3. Câu hỏi Có/Không (Yes/No question):

Là câu hỏi mà câu trả lời là có (Yes) hoặc không (No), hay còn gọi là câu hỏi đóng. Để có dạng câu hỏi này, ta đảo trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu lên trước chủ từ.

VD:

  • Is he a doctor? Yes, he is. / No, he isn’t.

(Anh ấy có phải là bác sĩ không? Vâng, đúng. /Không, không phải.)

  • Does he like coffee? Yes, he does. / No, he doesn’t. (Anh ấy thích cà phê không? Có. /Không.)
  • Can you speak English? Yes, I can./No, I cannot.)

(Cậu có thể nói tiếng Anh không? Có, tôi có thể./Không tôi không thể.)

4. Câu hỏi phủ định (Negative questions)

Câu hỏi phủ định được thành lập bằng cách thêm “not” vào sau trợ động từ

VD:

  • Isn’t he a student at this university? (Có phải anh ấy là sinh viên của trường đại học này không?)
  • Doesn’t he like black coffee? (Có phải là ông ấy không thích cà phê đen không?)

5. Câu hỏi Wh- (Wh- questions)

* Câu hỏi Wh- là loại câu hỏi bắt đầu với các từ hỏi: “what, why, where, when, how, who, whom, which, whose”

* Cấu trúc câu hỏi:

  • Từ để hỏi làm chủ ngữ: Từ hỏi + động từ + chủ ngữ + …?

VD:

What is this? (Đây là cái gì?)

Who is in the room? (Ai ở trong phòng vậy?)

  • Từ để hỏi không phải làm chủ ngữ: Từ hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ …?

VD:

What did you do last night? (Anh đã làm gì tối qua?)

Why do you learn English? (Tại sao bạn lại học tiếng Anh?)

How does she learn English? (Cô ấy học tiếng Anh bằng cách nào?)

* Một số cụm từ dùng để hỏi: “what time, what kind of, how often, how long, how far, how much/ many, …”

6. Câu hỏi tu từ (Rhetorical question)

Câu hỏi tu từ được dùng như một biện pháp tu từ để làm câu văn hoặc câu nói trở nên bóng bẩy, ngụ ý và lôi cuốn. Câu hỏi tu từ không đòi hỏi câu trả lời.

VD:

Do you know what time it is (Anh có biết mấy giờ rồi không?) = You’re late (Anh trễ rồi đấy)

7. Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)

Trong câu nói, chúng ta có thể dùng dạng câu hỏi mang hình thức câu trần thuật và lên giọng ở cuối câu. Dạng câu hỏi này được dùng khi người nói nghĩ là họ biết hoặc đã hiểu điều gì đó nhưng muốn hỏi chắc chắn.

VD:

You’ve got some money? (Anh có một ít tiền hả?)

You love her? (Anh yêu cô ấy sao?)

8. Câu hỏi lựa chọn (Alternative question)

Câu hỏi lựa chọn là loại câu đưa sẵn ra nhiều phương án để người được hỏi chọn một hoặc vài đáp án trong số đó.

VD:

Are you Vietnamese or English? I’m Vietnamese.

(Bạn là người Việt Nam hay người Anh? Tôi là người Việt Nam.)

Do you learn English or Russian at school? I learn English.

(Ở trường cháu học tiếng Anh hay tiếng Nga vậy? Cháu học tiếng Anh.)

Hãy cùng chinh phục ngữ pháp tiếng anh cùng với tieng anh elight.