Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

96 cụm từ tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất được tổng hợp từ nhiều nguồn tại liệu khác nhau trên thế giới,chắc chắn sẽ đem đến cho các bạn những cái nhìn rõ nét hơn về phong cách giao tiếp hàng ngày trong tiếng anh ở các nước phương tây đặc biệt là mỹ.

 

1.Help yourself! – Cứ tự nhiên nhé!

2. Absolutely! – Chắc chắn rồi!

3. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much. – Không có gì mới cả.

5. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?

những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

6. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

8. It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so? – Vậy hả?

10. How come? – Làm thế nào vậy?

11. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?

12. Definitely! – Quá đúng!

13. Of course! – Dĩ nhiên!

14. You better believe it! – Chắc chắn mà.

15. I guess so. – Tôi đoán vậy.

Những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

16. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.

17. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it. – Tôi hiểu rồi.

21. Right on! (Great!) – Quá đúng!

22. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!

23. Got a minute? – Có rảnh không?

24. About when? – Vào khoảng thời gian nào?

25. I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

Những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

26. Speak up! – Hãy nói lớn lên.

27. Never mind! – Không sao!

28. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?

29. Come here. – Đến đây.

30. Come over. – Ghé chơi.

31. Don’t go yet. – Đừng đi vội.

32. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.

33. Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.

34. What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

35. You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.

36. I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

37. Anything else? – Còn gì nữa không?

38. That’s a lie! – Xạo quá!

39. Do as I say. – Làm theo lời tôi.

40.This is the limit! – Đủ rồi đó!

41. Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.

42. Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

43. In the nick of time. – Thật là đúng lúc.

44. No litter. – Cấm vứt rác.

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

45. Go for it! – Cứ liều thử đi.

46. don’t forget – đừng quên nhé

47. How cute! – Ngộ nghĩnh, dễ thương quá!

48. None of your business! – Không phải việc của bạn.

49. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

50. What I’m going to do if… – Làm sao đây nếu…

51. I’ll be shot if I know – Biết chết liền!

52. Stop it right a way! – Có thôi ngay đi không.

53. A wise guy, eh?! – Á à… thằng này láo.

54. You’d better stop dawdling. – Tốt hơn hết là mày đừng có lêu lỏng

55. Say cheese! – Cười lên nào! (Khi chụp hình)

56. Be good! – Ngoan nha! (Nói với trẻ con)

57. Please speak more slowly – Làm ơn nói chậm hơn được không?

58. Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!

59. Scratch one’s head. – Nghĩ muốn nát óc.

60. Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

61. What a pity! hoặc what a shame! – tiếc quá!

62. Mark my words! – Nhớ lời tôi đó!

63. What a relief! – Đỡ quá!

64. Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nha!

65. It serves you right! – Đáng đời mày!

Những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

66.The more, the merrier! – Càng đông càng vui

67. Boys will be boys! – Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

68. Good job! / Well done! – Làm tốt lắm!

69. Just for fun! – Đùa chút thôi.

70. Try your best! – Cố gắng lên.

71. Make some noise! – Sôi nổi lên nào!

72. Congratulations! – Chúc mừng!

73. Calm down! Bình tĩnh nào!

74. Go for it! – Cố gắng đi !

75. Strike it. – Trúng quả.

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

76. Always the same. – Trước sau như một.

77. Hit it off. – Tâm đầu ý hợp.

78. Hit or miss. – Được chăng hay chớ.

79. Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa.

80. Don’t mention it! / Not at all. – Không có chi.

81. Just kidding (joking) – Chỉ đùa thôi.

82. No, not a bit. – Không, chẳng có gì.

83. Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả.

84. Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

Những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

Bộ sưu tập những câu tiếng anh giao tiếp hàng ngày thông dụng nhất

85. The same as usual! – Giống như mọi khi.

86.Almost! – Gần xong rồi.

87. You ‘ll have to step on it. – Bạn phải đi ngay.

88. I’m in a hurry. – Tôi đang vội.

89. Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền.

90. Give me a certain time! – Cho mình thêm thời gian.

91. Provincial! – Đồ quê mùa.

92. Discourages me much! – Làm nản lòng.

93. It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một.

94. The God knows! – Có Chúa mới biết.

95. Poor you/me/him/her..!- bạn/tôi/cậu ấy/cô ấy thật đáng thương/tội nghiệp.

96. Got a minute? – Đang rảnh chứ?

Hi vọng với những chia sẻ ở trên, các bạn đã biết thêm nhiều câu “lóng” vận dụng vào giao tiếp tiếng Anh. Để học thêm các kiến thức bổ ích khác của Elight, các bạn đăng kí học ở dưới nha!

KHÁM PHÁ PHƯƠNG PHÁP HỌC TIẾNG ANH ONLINE HIỆU QUẢ TẠI ĐÂY

Nguồn: https://elight.edu.vn/

 

Xem ưu đãi